Kết quả bóng đá trận Juan Pablo II College vs UCV Moquegua, 03:30 ngày 21/09/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 21/09/2026
Juan Pablo II College 4 Kết thúc HT 2-0 0
UCV Moquegua
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Juan Pablo II College | Phút | |
| 12' | Cristian Enciso | |
| 25' | Nicolas Chavez | |
| Matias Almiron | 29' | |
| Ramirez E. (Kiến tạo: Pablo Miguez) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 44' | Zapata Y. | |
| Cristian Enciso 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| ▲ Ancajima H. ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Duran J. ▼ | 46' ⇄ | |
| Rodriguez M. | 50' | |
| Rodriguez M. (Kiến tạo: Erinson Ramirez) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Claudio Ramirez ▼ | |
| ▲ Bazan H. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Posito J. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Josue Torres ▼ | 70' ⇄ | |
| 72' | Claudio Ramirez | |
| 73' ⇄ | ▲ Edgar Santillan ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jimenez J. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Granda J. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ferreyra K. ▼ | |
| 83' | Granda J. | |
| Posito J. 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 20 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Juan Pablo II College · Khách = UCV Moquegua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juan Pablo II College | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 11 |
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
Đội hình
Juan Pablo II College
UCV Moquegua
23Vega M.3Sanchez A.19Reyna P.26Fabio Agurto33Matias Almiron18Ramirez E.37Rojas A.60Miguez P.79J.Goicochea15Ramirez N.97Rodriguez M.1Grados C.3Cristian Enciso4Perleche A.13Lojas J.15N.Amasifuén25Chipao R.7Lastre E.8Mejia C.10Nicolas Chavez17Zapata Y.90Jeferson Collazos Viveros
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Sanchez A.
- 15Ramirez N.
- 18Ramirez E.⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 57'
- 19Reyna P.
- 23Vega M.
- 26Fabio Agurto
- 33Matias Almiron🟨 Thẻ vàng 29'
- 37Rojas A.
- 60Miguez P.🎯 Kiến tạo 33'
- 79J.Goicochea
- 97Rodriguez M.⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 50'
Khách · 4141
- 1Grados C.
- 3Cristian Enciso⚽ Phản lưới 45' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 4Perleche A.
- 7Lastre E.
- 8Mejia C.
- 10Nicolas Chavez🟥 Thẻ đỏ 25'
- 13Lojas J.
- 15N.Amasifuén
- 17Zapata Y.🟨 Thẻ vàng 44'
- 25Chipao R.
- 90Jeferson Collazos Viveros
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
24
Sút bóng
184
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
464241
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
1514
Cứu thua
13
Quả ném biên
1916
Chuyền dài
3529
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juan Pablo II College (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
UCV Moquegua (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juan Pablo II College | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.20 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.75 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 43.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 45.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.75 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 43.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.85 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.67 | 4.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.70 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.76 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.71 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.