Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Blaublitz Akita, 17:00 ngày 08/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 08/08/2026
Jubilo Iwata
1 Kết thúc HT 1-0 1
Blaublitz Akita
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Yamaha Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Jubilo Iwata Phút Blaublitz Akita
Ryunosuke Ota 1 - 0 1'
▲ Shion Inoue ▼ Daiki Kaneko16'
29' Hiroto Morooka
HT 1-0
▲ Naoya Koike ▼ Daiki Sato46'
61' 1 - 1 Koya Handa
64' ▲ Ryuji SAITO ▼ Yoshihiro Nakano
▲ Joao Victor ▼ Iago Teles Da Silva67'
▲ Takashi Inui ▼ Tokumo Kawai67'
71' ▲ Shohei Aihara ▼ Koya Handa
71' ▲ Ryuhei Oishi ▼ Masakazu Yoshioka
71' ▲ Masaki Nishimura ▼ Kaito Umeda
▲ Ikki Kawasaki ▼ Hirotaka Tameda80'
85' ▲ Takuma Mizutani ▼ Kazuma Nagai
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 21 52
Hòa 10 32
Bại 02 23
Ghi bàn 54 138
Mất bàn 25 1111
Điểm 73 188

Chủ = Jubilo Iwata · Khách = Blaublitz Akita

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jubilo Iwata (5)Hiệp 1 / Cả trậnBlaublitz Akita (5)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (20%)
1 (20%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Jubilo Iwata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42117677
Sân nhà21103249
Sân khách21014435
6 gần6222811--

Blaublitz Akita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411246414
Sân nhà210134318
Sân khách201112112
6 gần622255--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Jubilo Iwata 2 (33%)Hòa 2 (33%)Blaublitz Akita 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D202/08/25Jubilo Iwata1-4 (1-2)Blaublitz Akita7-7+0.752.5B
JPN D220/04/25Blaublitz Akita2-1 (0-0)Jubilo Iwata2-1002.25B
JPN D202/09/23Blaublitz Akita1-1 (0-0)Jubilo Iwata1-8+0.52.5H
JPN D203/06/23Jubilo Iwata2-0 (0-0)Blaublitz Akita4-11+0.752T
JPN D205/12/21Jubilo Iwata2-1 (1-1)Blaublitz Akita2-6+12.5T
JPN D209/05/21Blaublitz Akita1-1 (1-0)Jubilo Iwata5-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Jubilo Iwata

HHTBBTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26Jubilo Iwata1-1 (0-0)Osaka FC5-2+0.252.25H
JPN D230/05/26Tochigi City2-2 (1-1)Jubilo Iwata7-4-0.252.25H
JPN D223/05/26Consadole Sapporo0-1 (0-1)Jubilo Iwata3-5-0.52.5T
JPN D216/05/26Jubilo Iwata0-3 (0-1)Fujieda MYFC1-5+0.252.25B
JPN D210/05/26Fukushima United FC4-2 (1-1)Jubilo Iwata1-7+0.52.75B
JPN D206/05/26Ventforet Kofu1-2 (1-0)Jubilo Iwata4-502T
JPN D202/05/26Jubilo Iwata1-1 (1-0)Iwaki FC3-5-0.252.25H
JPN D229/04/26Matsumoto Yamaga FC1-1 (1-0)Jubilo Iwata9-502.25H
JPN D225/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)FC Gifu5-5+0.252.25T
JPN D218/04/26RB Omiya Ardija1-2 (1-0)Jubilo Iwata5-3-0.52.75T
JPN D212/04/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Jubilo Iwata6-1+0.752.5H
JPN D204/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)Ventforet Kofu3-7+0.252.5T
JPN D229/03/26Iwaki FC1-0 (1-0)Jubilo Iwata7-5-0.52.5B
JPN D221/03/26Jubilo Iwata1-4 (0-2)RB Omiya Ardija2-7-0.252.5B
JPN D214/03/26Jubilo Iwata0-1 (0-0)Consadole Sapporo1-3+0.252.5B
JPN D207/03/26Fujieda MYFC1-1 (1-1)Jubilo Iwata3-702.5H
JPN D228/02/26Jubilo Iwata0-0 (0-0)Fukushima United FC6-1+1.53.25H
JPN D221/02/26Jubilo Iwata1-2 (0-1)Matsumoto Yamaga FC3-2+0.752.5B
JPN D215/02/26FC Gifu2-1 (0-0)Jubilo Iwata4-1+0.252.5B
JPN D207/02/26Jubilo Iwata0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-9+1.252.75H

Thành tích gần đây — Blaublitz Akita

BHTTHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D207/06/26Blaublitz Akita0-2 (0-2)Kagoshima United3-702.25B
JPN D231/05/26Blaublitz Akita1-1 (0-0)Consadole Sapporo3-7+0.252.5H
JPN D224/05/26Blaublitz Akita1-0 (0-0)Tochigi City4-3+0.52.25T
JPN D217/05/26Blaublitz Akita3-1 (1-0)Thespa Kusatsu6-4+0.52.25T
JPN D210/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)Blaublitz Akita4-902.25H
JPN D206/05/26Blaublitz Akita0-1 (0-1)SC Sagamihara6-10+0.252.25B
JPN D202/05/26Vegalta Sendai1-3 (0-2)Blaublitz Akita9-8-0.252.25T
JPN D229/04/26Blaublitz Akita2-0 (1-0)Montedio Yamagata5-3+0.252T
JPN D226/04/26Vanraure Hachinohe FC1-0 (0-0)Blaublitz Akita3-702B
JPN D219/04/26Blaublitz Akita1-3 (0-2)Yokohama FC1-8+0.252B
JPN D212/04/26Blaublitz Akita0-1 (0-0)Shonan Bellmare9-102.25B
JPN D204/04/26Yokohama FC1-2 (0-0)Blaublitz Akita11-6-0.252.25T
JPN D229/03/26Blaublitz Akita0-0 (0-0)Vegalta Sendai3-402.25H
JPN D221/03/26Blaublitz Akita1-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC3-7+0.252.25T
JPN D215/03/26Blaublitz Akita2-0 (1-0)Tochigi SC7-6+0.52.25T
JPN D208/03/26Montedio Yamagata0-1 (0-0)Blaublitz Akita6-4-0.252.5T
JPN D228/02/26Thespa Kusatsu3-2 (3-0)Blaublitz Akita4-10+0.52.5B
JPN D221/02/26SC Sagamihara1-2 (1-1)Blaublitz Akita3-6+0.752.5T
JPN D215/02/26Tochigi City0-1 (0-0)Blaublitz Akita3-2-0.252.5T
JPN D207/02/26Shonan Bellmare1-2 (0-1)Blaublitz Akita5-4-0.52.25T

Đội hình

Jubilo IwataBlaublitz Akita
16Ayumi Niekawa2Danilo Silva4Ko Matsubara8Hirotaka Tameda15Yuri15Yuri Lima Lara6Daiki Kaneko77Kensuke Fujiwara31Iago Teles Da Silva33Tokumo Kawai47Daiki Sato32Ryunosuke Ota1Genki Yamada3Ryuya Iizumi5Kazuma Nagai17Takato Nonomura22Hidenori Takahashi6Hiroto Morooka16Masakazu Yoshioka66Koki Doi77Yoshihiro Nakano8Kaito Umeda18Koya Handa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
77
72
Tấn công nguy hiểm
46
55
Sút ngoài cầu môn
12
10
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
355
270
TL chuyền bóng thành công
66%
53%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jubilo Iwata (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Blaublitz Akita (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Jubilo IwataBlaublitz Akita

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Jubilo IwataBlaublitz Akita

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
57
Thắng 1
83
Hòa
44
Thua 1
32
Thua 2+
Jubilo IwataBlaublitz Akita

Thông tin đội bóng

Jubilo Iwata Thông tin Blaublitz Akita
2001-3-26 Thành lập 1965
Yamaha Stadium Sân nhà Akita Municipal Yabase Football Stadium
51349 Sức chứa 0
Ryo Shigaki HLV Ken Yoshida
Jubilo City, Shizuoka Prefectu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.323.182.630.872.250.850.770.001.01
Live2.323.182.630.80 ↓2.000.92 ↑0.78 ↑0.001.00 ↓
EasybetsSớm2.353.102.700.892.250.880.780.001.04
Live22.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm2.502.903.000.982.000.850.740.001.13
Live7.00 ↑1.25 ↓6.50 ↑2.25 ↑2.500.33 ↓0.98 ↑0.000.85 ↓
Mansion88Sớm2.473.152.810.962.250.900.820.001.06
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓1.03 ↑0.000.89 ↓
InterwettenSớm2.403.152.751.102.500.650.750.000.95
Live8.00 ↑1.20 ↓7.25 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.750.000.95
10BETSớm2.413.252.800.852.250.85---
Live2.48 ↑3.05 ↓3.00 ↑0.84 ↓2.000.86 ↑---
12betSớm2.473.152.810.962.250.900.820.001.06
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑12.50 ↑2.500.01 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm2.373.252.690.912.250.890.790.001.03
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.463.062.720.982.250.900.850.001.05
Live13.50 ↑1.08 ↓12.50 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓1.06 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.433.152.720.942.250.920.810.001.07
Live15.70 ↑1.08 ↓17.50 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.373.102.701.102.500.65---
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.403.152.800.862.250.860.740.001.00
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.123.113.540.892.250.860.810.250.96
Live11.12 ↑1.13 ↓10.30 ↑3.27 ↑2.500.23 ↓0.99 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm2.393.002.620.982.250.73---
Live2.40 ↑2.95 ↓2.65 ↑1.10 ↑2.250.65 ↓---
BwinSớm2.303.102.701.102.500.63---
Live15.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑1.25 ↑2.500.50 ↓---
1xBetSớm2.353.202.701.082.500.650.720.001.00
Live22.00 ↑1.03 ↓19.80 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
SNAISớm2.353.102.75------
Live2.353.102.75------
Bet 365Sớm2.353.302.820.902.250.900.780.001.03
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.403.002.751.102.500.671.400.500.50
Live26.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓1.03 ↓0.250.69 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jubilo Iwata0Chưa có trận cùng mức
Blaublitz Akita0002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).