Kết quả bóng đá trận Jungnang Chorus Mustang FC vs Gijang United, 15:00 ngày 11/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 11/07/2026
Jungnang Chorus Mustang FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Gijang United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Jungnang Chorus Mustang FC | Phút | |
| 28' | ||
| 29' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 86' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 10 |
Chủ = Jungnang Chorus Mustang FC · Khách = Gijang United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jungnang Chorus Mustang FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
Jungnang Chorus Mustang FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 | 19 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 11 | 11 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Gijang United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 | 29 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Jungnang Chorus Mustang FC 1 (25%)Hòa 1 (25%)Gijang United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Gijang United | 0-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-0) | Gijang United | - | - | B |
| 20/07/25 | Gijang United | 1-0 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 03/05/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-0 (0-0) | Gijang United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jungnang Chorus Mustang FC
BHBTBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Namyangju FC | 3-1 (2-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-1 (1-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-6 (1-1) | Chuncheon Citizen | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (1-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Haman FC | 1-2 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Pyeongchang FC | 0-1 (0-1) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-1 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 18/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-3 (0-1) | Sejong SA | - | - | B |
| 12/04/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Gijang United | 0-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-0 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 14/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 08/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-6 (0-3) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (2-0) | Dangjin Citizen | - | - | T |
| 09/11/25 | Jinju Citizen | 5-3 (1-3) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 01/11/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-0) | Gijang United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gijang United
BHTBBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (2-1) | Gijang United | - | - | B |
| 28/06/26 | Jecheon Citizen FC | 1-1 (1-0) | Gijang United | - | - | H |
| 20/06/26 | Gijang United | 3-1 (0-1) | Haman FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Gijang United | - | - | B |
| 30/05/26 | Pyeongchang FC | 4-2 (3-0) | Gijang United | - | - | B |
| 27/05/26 | Gijang United | 0-3 (0-1) | Busan Transportation Corporation | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Geoje Citizen | 4-2 (2-1) | Gijang United | - | - | B |
| 17/05/26 | Gijang United | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 09/05/26 | Gijang United | 2-1 (1-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Gijang United | - | - | H |
| 19/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Gijang United | - | - | T |
| 12/04/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Gijang United | - | - | B |
| 04/04/26 | Gijang United | 4-2 (3-2) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Gijang United | 0-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Gijang United | 1-2 (0-2) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Haman FC | 2-1 (0-1) | Gijang United | - | - | B |
| 08/03/26 | Gijang United | 0-4 (0-2) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 15/11/25 | Daegu FC II | 2-1 (0-0) | Gijang United | - | - | B |
| 09/11/25 | Gijang United | 0-3 (0-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 01/11/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-0) | Gijang United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
123
Tấn công
8684
Tấn công nguy hiểm
4956
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jungnang Chorus Mustang FC (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Gijang United (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jungnang Chorus Mustang FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | |
| Jungnang Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Seoul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 43.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 3.80 | 0.60 | 2.75 | 0.73 | 0.64 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.25 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | 1.05 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 40.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.65 | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.36 | 3.09 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.04 ↑ | 15.30 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.28 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.29 ↑ | 29.96 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.44 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.