Kết quả bóng đá trận Junkeren vs Stjordals Blink, 20:00 ngày 30/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 30/08/2026
Junkeren
2 Kết thúc HT 1-2 2
Stjordals Blink
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Junkeren Phút Stjordals Blink
11' 0 - 1
11' 0 - 2 Einarson P.
12' 0 - 3 Petter Einarson
12' 0 - 4 Einarson P.
Sidad Najah Chooly 1 - 4 35'
2 - 4 35'
Sidad Najah Chooly 3 - 4 35'
45' 3 - 5 Alexander Kvalvik
45' 3 - 6
45' 3 - 7 Kvalvik A.
HT 1-2
67' Elias Sandrod
Fabian Skarn-Johansen 4 - 7 86'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 37
Hòa 11 22
Bại 20 51
Ghi bàn 59 1625
Mất bàn 94 2414
Điểm 17 1123

Chủ = Junkeren · Khách = Stjordals Blink

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Junkeren (20)Hiệp 1 / Cả trậnStjordals Blink (27)
3 (15%)Thắng/Thắng3 (11%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (20%)Hòa/Thắng9 (33%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (10%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (40%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Junkeren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763824302110
Sân nhà95222013174
Sân khách8116417412
6 gần62131013--

Stjordals Blink

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177373130247
Sân nhà832314121110
Sân khách94141718136
6 gần6510156--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Junkeren 2 (29%)Hòa 2 (29%)Stjordals Blink 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5-0.753.5H
NOR D219/10/24Stjordals Blink4-0 (1-0)Junkeren10-4-2.254.25B
NOR D229/04/24Junkeren0-3 (0-1)Stjordals Blink1-5-13.25B
NOR D211/11/23Junkeren0-2 (0-1)Stjordals Blink2-3+0.53.5B
NOR D223/07/23Stjordals Blink1-4 (0-3)Junkeren3-6-0.53.75T
NOR D308/10/17Junkeren4-0 (1-0)Stjordals Blink2-3--T
NOR D324/06/17Stjordals Blink3-3 (3-0)Junkeren--1.54.25H

Thành tích gần đây — Junkeren

BBTBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC23/08/26IF Floya5-3 (3-0)Junkeren---B
NOR D216/08/26Kjelsas2-0 (0-0)Junkeren5-4--B
NOR D208/08/26Junkeren4-1 (3-0)Follo5-6+0.753.25T
NOR D202/08/26Eidsvold Turn4-1 (2-1)Junkeren4-2-1.753.5B
NOR D225/07/26Junkeren1-0 (0-0)Lorenskog7-6--T
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5-0.753.5H
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5-1.53.5B
NOR D214/06/26Junkeren4-3 (2-2)Honefoss BK3-7-0.753.5T
NOR D231/05/26Levanger FK3-0 (1-0)Junkeren3-0-1.53.5B
NOR D225/05/26Junkeren3-0 (3-0)Ullensaker/Kisa IL2-7+0.753.5T
NOR D216/05/26Rana FK1-2 (1-1)Junkeren10-4-0.53T
NOR D209/05/26Junkeren2-3 (0-1)Kjelsas1-9--B
NOR D203/05/26Follo2-0 (1-0)Junkeren3-7--B
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10-0.753.25B
NOR D219/04/26Junkeren3-2 (1-1)SK Trygg Lade3-3+0.53T
NOR D212/04/26Skeid Oslo1-0 (1-0)Junkeren2-8-1.53.5B
NOR D206/04/26Junkeren1-1 (0-0)Tromsdalen6-5-13.5H
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---B
INT CF14/03/26Junkeren3-1 (2-1)Harstad---T
NOR D326/10/25Junkeren4-1 (2-1)KFUM Oslo II---T

Thành tích gần đây — Stjordals Blink

TTTTTHTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Melhus0-3 (0-0)Stjordals Blink---T
NOR D216/08/26Stjordals Blink4-2 (1-1)Honefoss BK2-7-0.53.25T
NOR D208/08/26Levanger FK1-2 (1-1)Stjordals Blink9-0-0.753.25T
NOR D201/08/26Stjordals Blink4-2 (1-1)Rana FK7-4+0.753T
NOR D225/07/26Grorud0-1 (0-0)Stjordals Blink4-3-13.25T
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5+0.753.5H
NOR D220/06/26Tromsdalen2-4 (1-3)Stjordals Blink2-3-13.25T
NOR D214/06/26Stjordals Blink2-1 (0-0)SK Trygg Lade10-2+0.53.25T
NOR D231/05/26Rana FK3-2 (1-0)Stjordals Blink---B
NOR D223/05/26Stjordals Blink1-1 (1-0)Kjelsas8-1-0.753H
NOR D214/05/26Honefoss BK3-2 (1-1)Stjordals Blink8-5-1.253.5B
NOR D209/05/26Stjordals Blink0-1 (0-1)Skeid Oslo1-6--B
NOR D202/05/26Ullensaker/Kisa IL2-3 (0-1)Stjordals Blink3-2--T
NOR D225/04/26Stjordals Blink1-2 (1-1)Follo9-4+0.53.25B
NOR D219/04/26Eidsvold Turn3-0 (1-0)Stjordals Blink4-4-0.53B
NOR D211/04/26Lorenskog2-1 (0-1)Stjordals Blink9-003B
NOR D206/04/26Stjordals Blink1-2 (0-1)Levanger FK4-5+0.253B
INT CF28/03/26Stjordals Blink1-0 (0-0)SK Trygg Lade---T
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3-1.253B
INT CF21/03/26Stjordals Blink4-0 (2-0)Brattvag---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
127
110
Tấn công nguy hiểm
71
63
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Junkeren (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Stjordals Blink (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Junkeren (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Stjordals Blink (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
36
1 Bàn
13
2 Bàn
20
3 Bàn
23
4+ Bàn
1210
B.thắng H1
714
B.thắng H2
JunkerenStjordals Blink

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
11
T/H
01
T/B
35
H/T
10
H/H
12
H/B
00
B/T
01
B/H
42
B/B
JunkerenStjordals Blink

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
45
Thắng 1
22
Hòa
36
Thua 1
72
Thua 2+
JunkerenStjordals Blink

Thông tin đội bóng

Junkeren Thông tin Stjordals Blink
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.552.060.763.250.860.84-0.250.86
Live2.25 ↓3.552.20 ↑0.763.250.860.86 ↑0.000.84 ↓
EasybetsSớm2.803.802.010.813.250.920.89-0.250.83
Live8.00 ↑1.16 ↓7.50 ↑3.00 ↑4.500.23 ↓0.90 ↑0.000.93 ↑
VcbetSớm2.903.802.100.843.250.940.89-0.250.83
Live10.00 ↑1.13 ↓10.00 ↑2.70 ↑4.500.24 ↓0.86 ↓0.000.86 ↑
InterwettenSớm2.753.702.200.953.500.70---
Live7.75 ↑1.20 ↓7.75 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.553.552.090.773.250.84---
Live6.07 ↑1.28 ↓6.07 ↑1.91 ↑4.500.32 ↓---
WewbetSớm2.883.852.030.813.250.950.97-0.250.81
Live11.80 ↑1.08 ↓11.80 ↑3.33 ↑4.500.10 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.753.602.100.402.501.75---
Live2.45 ↓3.70 ↑2.30 ↑0.402.501.75---
18BetSớm2.753.802.200.913.500.800.80-0.250.90
Live2.45 ↓3.90 ↑2.45 ↑0.83 ↓3.250.91 ↑0.82 ↑0.000.92 ↑
PinnacleSớm2.823.612.170.853.250.930.86-0.250.93
Live2.40 ↓3.85 ↑2.49 ↑0.89 ↑3.250.930.88 ↑0.000.94 ↑
BwinSớm2.703.602.100.983.500.72---
Live2.45 ↓3.70 ↑2.25 ↑0.983.500.72---
1xBetSớm2.733.802.170.813.250.900.79-0.250.92
Live13.10 ↑1.09 ↓13.10 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.603.802.100.833.250.980.80-0.501.00
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.903.502.001.003.500.70---
Live41.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.