Kết quả bóng đá trận Juticalpa vs Lobos UPNFM, 08:00 ngày 29/08/2026
Liga Nacional (Honduras) · 08:00 ngày 29/08/2026
Juticalpa 1 Kết thúc HT 0-0 0
Lobos UPNFM
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Juticalpa | Phút | |
| 16' | Aaron Zuniga | |
| 16' | ||
| 16' | Zuniga A. | |
| 45' | Hinestroza Y. | |
| 45' | Hinestroza Y. | |
| 45+3' | Yeferson Hinestroza | |
| HT 0-0 | ||
| Maylor Nunez | 58' | |
| 58' | ||
| Nunez M. | 58' | |
| Jairo Rochez | 62' | |
| 62' | ||
| Jairo Rochez | 62' | |
| 66' | ||
| 66' | ||
| Oscar Barrios | 72' | |
| 72' | ||
| Barrios O. | 72' | |
| Jesus Padilla 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| Padilla J. 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| Padilla J. 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 12 |
Chủ = Juticalpa · Khách = Lobos UPNFM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juticalpa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (4%) | Thắng/Thắng | 6 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 11 (22%) |
| 11 (22%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 12 (24%) |
Bảng xếp hạng
Juticalpa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 41 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 19 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 22 | 6 | 10 |
Lobos UPNFM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 30 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 15 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 18 | 6 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
43
Sút cầu môn
32
Tấn công
7376
Tấn công nguy hiểm
4343
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juticalpa (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Lobos UPNFM (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juticalpa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Humberto Rivera | HLV | Salomon Nazar |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 1.99 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.17 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.17 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.96 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.17 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.30 | 2.09 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.10 | 2.14 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 8.40 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.21 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.53 ↑ | 24.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.15 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.09 | 2.17 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 7.68 ↑ | 2.49 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.18 | 0.85 | 2.50 | 0.84 | 1.14 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juticalpa | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lobos UPNFM | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).