Kết quả bóng đá trận Juventud Antoniana vs Huracan Las Heras, 08:00 ngày 10/10/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 08:00 ngày 10/10/2026
Juventud Antoniana 3 Kết thúc HT 1-0 0
Huracan Las Heras
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Juventud Antoniana | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Palacios P. 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 23' | ||
| Palacios P. | 23' | |
| 30' | ||
| 30' | Coceres G. | |
| 33' | ||
| 33' | Lucero J. | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 1 | |
| 55' | ||
| Martin Esparza | 55' | |
| 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| Mune P. 4 - 1 ⚽ | 86' | |
| 5 - 1 ⚽ | 90' | |
| Mune P. 6 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 7 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 8 |
Chủ = Juventud Antoniana · Khách = Huracan Las Heras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventud Antoniana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
125
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
810
Việt vị
22
Quả ném biên
2824
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventud Antoniana (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Huracan Las Heras (25 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juventud Antoniana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.10 | 4.60 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.75 | 1.00 | 2.00 | 0.79 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 2.95 | 4.00 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 179.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.45 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 2.95 | 4.00 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 179.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.00 | 3.95 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 2.70 | 3.89 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.05 | 4.60 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 143.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.25 | 5.08 | 1.50 | 2.50 | 0.53 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventud Antoniana | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Huracan Las Heras | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).