Kết quả bóng đá trận Juventud Cachacera vs Flores FC, 00:00 ngày 17/08/2026
Segunda Hạng Guatemala · 00:00 ngày 17/08/2026
Juventud Cachacera 3 Kết thúc HT 2-0 0
Flores FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Juventud Cachacera | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 36' | ||
| HT 2-0 | ||
| 67' | ||
| 70' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| 77' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 5 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Juventud Cachacera · Khách = Flores FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventud Cachacera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
95
Sút cầu môn
42
Tấn công
10191
Tấn công nguy hiểm
7045
Sút ngoài cầu môn
53
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventud Cachacera (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Flores FC (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juventud Cachacera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.42 | 3.81 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.91 ↑ | 100.00 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.45 | 3.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.