Kết quả bóng đá trận Juventud Italiana vs Delfin SC, 03:00 ngày 21/08/2026

Cúp Ecuador · 03:00 ngày 21/08/2026
Juventud Italiana
0 Kết thúc HT 0-0 1
Delfin SC
🟨 3 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Juventud Italiana Phút Delfin SC
15'
23'
32'
39'
40'
HT 0-0
49'
88' 0 - 1 Anthony Patricio Bedoya Caicedo
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 310
Thắng 21 23
Hòa 01 02
Bại 11 15
Ghi bàn 44 410
Mất bàn 24 212
Điểm 64 611

Chủ = Juventud Italiana · Khách = Delfin SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventud Italiana (3)Hiệp 1 / Cả trậnDelfin SC (28)
2 (67%)Thắng/Thắng2 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (21%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (14%)
1 (33%)Hòa/Bại7 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại4 (14%)

Thành tích gần đây — Juventud Italiana

TT
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/1 (2 trận) Châu Á: 2/0/0 T/X: 2/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP30/05/26Juventud Italiana2-0 (1-0)Tecnico Universitario6-1--T
ECU CUP13/04/26Juventud Italiana2-1 (1-0)Atletico Futbol Club2-6--T

Thành tích gần đây — Delfin SC

BHBBBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA15/08/26Independiente del Valle3-2 (3-1)Delfin SC9-5-22.75B
ECU LPSA10/08/26Delfin SC1-1 (1-0)Orense SC3-4+0.252H
ECU LPSA04/08/26Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (0-0)Delfin SC8-1-1.52.5B
ECU LPSA27/07/26Delfin SC0-1 (0-0)Leones del Norte2-3+0.252B
ECU LPSA22/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Delfin SC4-5-0.252B
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75T
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5-0.251.75T
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4-0.252B
ECU LPSA06/07/26Delfin SC1-1 (1-0)Club Sport Emelec7-602H
ECU LPSA31/05/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Delfin SC10-2-0.52B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802B
ECU LPSA17/05/26Universidad Catolica2-2 (1-1)Delfin SC7-1-1.252.25H
ECU CUP13/05/26Banos Cikudafog0-2 (0-0)Delfin SC10-5--T
ECU LPSA10/05/26Tecnico Universitario4-0 (2-0)Delfin SC7-3-0.52B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5+0.252T
ECU LPSA28/04/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (0-0)Delfin SC5-1-0.752.25B
ECU LPSA23/04/26Delfin SC0-1 (0-0)Independiente del Valle6-3-0.52.25B
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1-0.52.25H
ECU LPSA11/04/26Delfin SC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-10-0.52.25T
ECU LPSA06/04/26Leones del Norte1-0 (0-0)Delfin SC2-2-0.251.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
18
5
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
82
59
Tấn công nguy hiểm
38
21
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
20
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
7
19
Việt vị
1
1
Quả ném biên
20
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventud Italiana (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Delfin SC (28 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Delfin SC (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (28%)Hòa 2 (8%)Xỉu 16 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Juventud ItalianaDelfin SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Juventud ItalianaDelfin SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
14
Thắng 1
04
Hòa
010
Thua 1
01
Thua 2+
Juventud ItalianaDelfin SC

Thông tin đội bóng

Juventud Italiana Thông tin Delfin SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Juan Zubeldia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.201.920.762.001.010.83-0.500.89
Live67.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓5.30 ↑1.500.06 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm2.802.902.550.882.000.911.000.000.80
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.70 ↑1.500.25 ↓0.31 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm3.503.151.930.762.001.000.83-0.500.93
Live104.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓5.26 ↑1.500.01 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm2.852.752.550.451.501.45---
Live4.70 ↑3.35 ↑1.70 ↓1.20 ↑2.500.55 ↓---
10BETSớm2.702.702.440.802.000.83---
Live89.23 ↑5.83 ↑1.11 ↓3.11 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm3.503.151.930.762.001.000.76-0.501.00
Live104.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓4.76 ↑1.500.03 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm3.002.902.380.812.000.950.77-0.251.01
Live31.00 ↑5.05 ↑1.07 ↓4.30 ↑1.500.07 ↓0.25 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm2.752.802.501.502.500.48---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.752.752.500.762.000.810.880.000.69
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.99 ↑1.500.07 ↓0.27 ↓0.002.19 ↑
PinnacleSớm3.052.922.110.842.250.830.83-0.250.83
Live29.93 ↑6.49 ↑1.08 ↓2.42 ↑1.500.26 ↓2.48 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm2.752.802.500.471.501.50---
Live151.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓---
1xBetSớm2.802.802.500.661.751.110.950.000.75
Live141.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑1.500.10 ↓0.31 ↓0.002.44 ↑
Bet 365Sớm3.303.252.051.002.250.800.80-0.251.00
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm3.603.002.001.302.500.55---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventud Italiana-1/4Chưa có trận cùng mức
Delfin SC+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).