Kết quả bóng đá trận Juventude de Evora vs Alcochetense, 23:00 ngày 16/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 16/08/2026
Juventude de Evora 3 Kết thúc HT 1-1 2
Alcochetense
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Juventude de Evora | Phút | |
| 10' | ||
| Ferreira F. 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 58' | |
| 3 - 3 ⚽ | 61' | |
| 62' | ||
| 65' | ||
| 71' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 22 | 15 |
Chủ = Juventude de Evora · Khách = Alcochetense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude de Evora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Juventude de Evora 0 (0%)Hòa 2 (100%)Alcochetense 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Juventude de Evora | 1-1 (1-0) | Alcochetense | - | - | H |
| 09/11/25 | Alcochetense | 1-1 (1-0) | Juventude de Evora | - | - | H |
Thành tích gần đây — Juventude de Evora
TTHTHHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Juventude de Evora | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama(POR) | - | - | T |
| 12/04/26 | Lusitano GC Moncarapachense | 0-1 (0-0) | Juventude de Evora | - | - | T |
| 04/04/26 | Juventude de Evora | 1-1 (1-0) | Comercio Industria | - | - | H |
| 22/03/26 | FC Serpa | 0-3 (0-2) | Juventude de Evora | - | - | T |
| 15/03/26 | Juventude de Evora | 1-1 (1-0) | Alcochetense | - | - | H |
| 08/03/26 | Oriental Lisboa | 2-2 (0-0) | Juventude de Evora | - | - | H |
| 01/03/26 | Juventude de Evora | 1-1 (0-0) | FC Alverca B | - | - | H |
| 22/02/26 | O.Elvas | 2-1 (1-0) | Juventude de Evora | - | - | B |
| 15/02/26 | Juventude de Evora | 2-1 (1-0) | Grupo Desp Lagoa | - | - | T |
| 07/02/26 | Juventude de Evora | 0-0 (0-0) | Louletano | - | - | H |
| 25/01/26 | Sintrense | 2-1 (1-0) | Juventude de Evora | - | - | B |
| 17/01/26 | Juventude de Evora | 2-1 (0-0) | Portimonense B | - | - | T |
| 10/01/26 | Juventude de Evora | 1-1 (0-0) | Atletico Malveira | - | - | H |
| 21/12/25 | Vasco da Gama(POR) | 0-0 (0-0) | Juventude de Evora | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/12/25 | Juventude de Evora | 1-0 (0-0) | Lusitano GC Moncarapachense | - | - | T |
| 07/12/25 | Comercio Industria | 1-3 (1-0) | Juventude de Evora | - | - | T |
| 29/11/25 | Juventude de Evora | 0-1 (0-0) | FC Serpa | - | - | B |
| 09/11/25 | Alcochetense | 1-1 (1-0) | Juventude de Evora | - | - | H |
| 02/11/25 | Juventude de Evora | 2-1 (1-0) | Oriental Lisboa | - | - | T |
| 26/10/25 | FC Alverca B | 1-2 (0-1) | Juventude de Evora | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alcochetense
THTBTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Grupo Desp Lagoa | 1-2 (1-1) | Alcochetense | - | - | T |
| 12/04/26 | Alcochetense | 1-1 (1-0) | Oriental Lisboa | - | - | H |
| 04/04/26 | FC Alverca B | 0-1 (0-1) | Alcochetense | - | - | T |
| 28/03/26 | Alcochetense | 0-1 (0-0) | Louletano | - | - | B |
| 22/03/26 | Alcochetense | 2-0 (0-0) | O.Elvas | - | - | T |
| 15/03/26 | Juventude de Evora | 1-1 (1-0) | Alcochetense | - | - | H |
| 01/03/26 | Sintrense | 1-1 (0-1) | Alcochetense | - | - | H |
| 22/02/26 | Alcochetense | 3-0 (1-0) | Portimonense B | - | - | T |
| 15/02/26 | Atletico Malveira | 1-0 (1-0) | Alcochetense | - | - | B |
| 07/02/26 | Alcochetense | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama(POR) | - | - | H |
| 31/01/26 | Lusitano GC Moncarapachense | 1-3 (1-2) | Alcochetense | - | - | T |
| 17/01/26 | Alcochetense | 2-1 (1-0) | Comercio Industria | - | - | T |
| 10/01/26 | FC Serpa | 2-1 (1-0) | Alcochetense | - | - | B |
| 20/12/25 | Alcochetense | 1-0 (0-0) | Grupo Desp Lagoa | - | - | T |
| 14/12/25 | Oriental Lisboa | 0-3 (0-1) | Alcochetense | - | - | T |
| 07/12/25 | Alcochetense | 1-2 (1-2) | FC Alverca B | - | - | B |
| 29/11/25 | O.Elvas | 2-2 (2-1) | Alcochetense | - | - | H |
| 09/11/25 | Alcochetense | 1-1 (1-0) | Juventude de Evora | - | - | H |
| 02/11/25 | Louletano | 0-2 (0-0) | Alcochetense | - | - | T |
| 26/10/25 | Alcochetense | 1-0 (1-0) | Sintrense | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
97
Tấn công
7370
Tấn công nguy hiểm
3552
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
22
Quả ném biên
2231
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude de Evora (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Alcochetense (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Juventude de Evora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 2.90 | 2.65 | 0.96 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.99 ↑ | 97.51 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.66 | 2.64 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 160.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.79 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.40 ↑ | 23.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 ↑ | 2.75 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.67 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↑ | 2.85 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 2.69 | 2.82 | 0.85 | 2.00 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.55 ↑ | 30.37 ↑ | 2.54 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.95 ↑ | 2.70 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.75 | 1.01 | 2.25 | 0.70 | 0.71 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.