Kết quả bóng đá trận Juventude SAF U20 vs AD Frei Paulistano U20, 01:00 ngày 02/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 02/08/2026
Juventude SAF U20 0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
AD Frei Paulistano U20
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Juventude SAF U20 | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 12 | 0 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chủ = Juventude SAF U20 · Khách = AD Frei Paulistano U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude SAF U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Juventude SAF U20
BBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Ghi/Mất: 5/12 (4 trận) Châu Á: 0/0/4 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Valinhos EC U20 | 3-2 (0-1) | Juventude SAF U20 | - | - | B |
| 19/07/26 | Juventude SAF U20 | 1-2 (1-1) | Valinhos Hyper U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Paulinia SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Juventude SAF U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Paulista (Youth) | 4-2 (1-1) | Juventude SAF U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — AD Frei Paulistano U20
BHTHHHTT
Thắng 3 (38%)Hòa 4 (50%)Bại 1 (13%)
Ghi/Mất: 9/3 (8 trận) Châu Á: 4/3/1 T/X: 5/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/24 | America EC Pedrinhas U20 | 1-0 (0-0) | AD Frei Paulistano U20 | - | - | B |
| 09/07/24 | AD Frei Paulistano U20 | 1-1 (0-0) | Flamengo SE U20 | - | - | H |
| 29/06/24 | Cotinguiba SE U20 | 0-2 (0-1) | AD Frei Paulistano U20 | - | - | T |
| 18/05/22 | Confianca SE Youth | 1-1 (0-1) | AD Frei Paulistano U20 | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/05/22 | Falcon FC SE Youth | 0-0 (0-0) | AD Frei Paulistano U20 | - | - | H |
| 28/04/22 | AD Frei Paulistano U20 | 0-0 (0-0) | Lagarto U20 | - | - | H |
| 22/04/22 | Sergipe U20 | 0-3 (0-2) | AD Frei Paulistano U20 | - | - | T |
| 18/07/21 | Sergipe (Youth) | 0-2 (0-0) | AD Frei Paulistano U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
110
Sút cầu môn
16
Tấn công
4063
Tấn công nguy hiểm
951
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude SAF U20 (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
AD Frei Paulistano U20 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Juventude SAF U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.25 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.00 | 1.25 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.65 | 4.59 | 1.33 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 7.65 | 4.59 | 1.33 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | -1.50 | 0.99 | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.30 | 1.34 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 | 4.30 | 1.36 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.20 | 4.40 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 8.55 ↑ | 4.30 ↓ | 1.33 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.