Kết quả bóng đá trận Juventude vs Atletico Mineiro, 05:30 ngày 05/08/2026
Copa (Brazil) · 05:30 ngày 05/08/2026
Juventude 0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Mineiro
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Juventude
Atletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Ruan Tressoldi Netto
25'
🎯 Dứt điểm - Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Natanael Moreira Milouski (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
66'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Alisson Pelegrini Safira
🔁 Thay người: vào Nathan, ra Aderlan de Lima Silva
70'
⛳ Phạt góc
70'
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Igor Gomes, ra Mamady Cisse
73'
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Alisson Pelegrini Safira
🔁 Thay người: vào Luis Amarilla, ra Fabio de Lima Costa
79'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Victor Hugo Gomes Silva
79'
🔁 Thay người: vào Maycon de Andrade Barberan, ra Alan Steven Franco Palma
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pinheiro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Mineiro (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Igor Gomes (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Pinheiro
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pinheiro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Mineiro (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — vào lưới
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Alan Minda 0-1
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| 25' | Ruan Tressoldi Netto | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | 59' ⇄ | |
| ▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis | 59' ⇄ | |
| Alisson Pelegrini Safira | 68' | |
| ▲ Nathan ▼ Aderlan de Lima Silva | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Igor Gomes ▼ Mamady Cisse | |
| 73' ⇄ | ▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | |
| ▲ Luan Martins ▼ Alisson Pelegrini Safira | 78' ⇄ | |
| ▲ Luis Amarilla ▼ Fabio de Lima Costa | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Alan Minda ▼ Victor Hugo Gomes Silva | |
| 79' ⇄ | ▲ Maycon de Andrade Barberan ▼ Alan Steven Franco Palma | |
| Gabriel Pinheiro | 88' | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 1 Alan Minda | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 21 |
Chủ = Juventude · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 7 (15%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Juventude 2 (12%)Hòa 5 (29%)Atletico Mineiro 10 (59%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | -1.25 | 2.25 | H |
| 01/10/25 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | -1 | 2.25 | H |
| 06/05/25 | Juventude | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/24 | Atletico Mineiro | 2-3 (0-1) | Juventude | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/24 | Juventude | 1-1 (1-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2 | H |
| 28/10/22 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.75 | 2.75 | B |
| 03/07/22 | Juventude | 1-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/11/21 | Atletico Mineiro | 2-0 (0-0) | Juventude | -1.5 | 2.5 | B |
| 09/08/21 | Juventude | 1-2 (1-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/10/16 | Juventude | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/09/16 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/11/07 | Atletico Mineiro | 4-1 (1-1) | Juventude | -1 | 2.75 | B |
| 06/08/07 | Juventude | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/12/05 | Juventude | 1-3 (1-0) | Atletico Mineiro | +1.25 | 3.25 | B |
| 21/08/05 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-1) | Juventude | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/09/04 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Juventude | - | - | H |
| 17/05/04 | Juventude | 1-1 (0-1) | Atletico Mineiro | - | - | H |
Thành tích gần đây — Juventude
HTBTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | -1.25 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | +1 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
HTHTTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | +1.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | B |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Juventude
Atletico Mineiro
93Jandrei3CCristian Chagas Tarouco,Titi47Marcos Paulo Lima Barbeiro97Gabriel Pinheiro8Lucas Mineiro13Aderlan de Lima Silva30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov21Alan Steven Franco Palma39Mamady Cisse11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva9Zander Mateo Casierra Cabezas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Cristian Chagas Tarouco,Titi C5.7
- 8Lucas Mineiro6.6
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 59'5.8
- 11Fabio de Lima Costa▼ Rời sân 78'5.7
- 13Aderlan de Lima Silva▼ Rời sân 68'6.4
- 25Alisson Pelegrini Safira🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 30Patryck Lanza dos Reis▼ Rời sân 59'6.7
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro7.4
- 75Rai da Silva Pessanha7.1
- 93Jandrei6.4
- 97Gabriel Pinheiro🟨 Thẻ vàng 88'6.1
Khách · 4231
- 2Natanael Moreira Milouski7.2
- 4Ruan Tressoldi Netto🟨 Thẻ vàng 25'6.4
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos6.4
- 9Zander Mateo Casierra Cabezas5.9
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte▼ Rời sân 73'6.3
- 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov8.2
- 21Alan Steven Franco Palma▼ Rời sân 79'7.6
- 22Everson Felipe Marques Pires C7.5
- 28Tomas Cuello6.8
- 30Victor Hugo Gomes Silva▼ Rời sân 79'7.9
- 39Mamady Cisse▼ Rời sân 72'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
33
Tấn công
64103
Tấn công nguy hiểm
4043
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
271551
TL chuyền bóng thành công
79%87%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1621
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.15
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B10T10 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventude (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Atletico Mineiro (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 34/44 | 6 | |||
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 7.1 | 5/1 | 17/24 | 5 | |||
| 30Patryck Lanza dos Reis Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 3 | |||
| 8Lucas Mineiro Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 27/28 | 2 | |||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 13Aderlan de Lima Silva Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 3 | |||
| 93Jandrei Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 97Gabriel Pinheiro Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 24/25 | 0 | 🟨 | ||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 3Cristian Chagas Tarouco,Titi Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 11Fabio de Lima Costa Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/0 | 9/14 | 2 | |||
| 18Luis Amarilla (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Nathan (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 5Luan Martins (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16Diogo Barbosa Medonha (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 7Pablo Roberto dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov Hậu vệ | 8.2 | 2/0 | 112/122 | 1 | |||
| 30Victor Hugo Gomes Silva Tiền vệ | 7.9 | 2/1 | 35/41 | 3 | |||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 48/51 | 2 | |||
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 35/42 | 3 | |||
| 28Tomas Cuello Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 21/32 | 1 | |||
| 39Mamady Cisse Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 18/21 | 2 | |||
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 39/47 | 2 | |||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 78/85 | 1 | 🟨 | ||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 30/34 | 2 | |||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 27Alan Minda (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 5/5 | 0 | ||
| 92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 8Maycon de Andrade Barberan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 17Igor Gomes (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 30519 | Sức chứa | 87796 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| Caxias do Sul | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 2.98 | 2.31 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.82 | 2.98 | 2.31 | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.36 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.23 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.18 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 19.26 ↑ | 1.03 ↓ | 14.57 ↑ | 6.79 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.23 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.15 | 2.34 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 2.98 | 2.31 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.14 | 2.30 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 2.70 ↓ | 2.37 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.85 | 2.50 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.19 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.02 | 2.56 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 14.91 ↑ | 1.10 ↓ | 11.54 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 2.76 | 2.21 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.12 ↓ | 7.60 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.27 | 2.27 | 1.15 | 2.50 | 0.71 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.94 ↓ | 1.02 ↓ | 1.94 ↓ | 8.96 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 2.90 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Atletico Mineiro | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).