Kết quả bóng đá trận Juventude vs Atletico Mineiro, 05:30 ngày 05/08/2026

Copa (Brazil) · 05:30 ngày 05/08/2026
Juventude
0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Mineiro
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

JuventudeAtletico Mineiro
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
7'
12'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Ruan Tressoldi Netto
25'
🎯 Dứt điểm - Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — chệch khung thành
26'
29'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (đánh đầu) Post
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
39'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Natanael Moreira Milouski (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
59'
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
64'
🚩 Việt vị
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Alisson Pelegrini Safira
68'
🔁 Thay người: vào Nathan, ra Aderlan de Lima Silva
68'
70'
Phạt góc
70'
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Igor Gomes, ra Mamady Cisse
73'
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
77'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Alisson Pelegrini Safira
78'
🔁 Thay người: vào Luis Amarilla, ra Fabio de Lima Costa
78'
79'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Victor Hugo Gomes Silva
79'
🔁 Thay người: vào Maycon de Andrade Barberan, ra Alan Steven Franco Palma
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pinheiro (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mineiro (chân trái) — bị cản phá
82'
Phạt góc
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Igor Gomes (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (đánh đầu) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Pinheiro
88'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pinheiro (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mineiro (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — vào lưới
90+5'
BÀN THẮNG - Alan Minda 0-1
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Juventude Phút Atletico Mineiro
25' Ruan Tressoldi Netto
HT 0-0
▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento59'
▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis59'
Alisson Pelegrini Safira 68'
▲ Nathan ▼ Aderlan de Lima Silva68'
72' ▲ Igor Gomes ▼ Mamady Cisse
73' ▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte
▲ Luan Martins ▼ Alisson Pelegrini Safira78'
▲ Luis Amarilla ▼ Fabio de Lima Costa78'
79' ▲ Alan Minda ▼ Victor Hugo Gomes Silva
79' ▲ Maycon de Andrade Barberan ▼ Alan Steven Franco Palma
Gabriel Pinheiro 88'
90+5' 0 - 1 Alan Minda
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 12 23
Bại 10 21
Ghi bàn 13 1013
Mất bàn 12 56
Điểm 45 2021

Chủ = Juventude · Khách = Atletico Mineiro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (43)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Mineiro (48)
11 (26%)Thắng/Thắng12 (25%)
2 (5%)Thắng/Hòa7 (15%)
8 (19%)Hòa/Thắng5 (10%)
9 (21%)Hòa/Hòa8 (17%)
3 (7%)Hòa/Bại4 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (19%)Bại/Bại9 (19%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Juventude 2 (12%)Hòa 5 (29%)Atletico Mineiro 10 (59%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1-1.252.25H
BRA D101/10/25Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude5-1-12.25H
BRA D106/05/25Juventude0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-5-0.252.25B
BRA D127/11/24Atletico Mineiro2-3 (0-1)Juventude9-5-0.252.25T
BRA D117/07/24Juventude1-1 (1-1)Atletico Mineiro1-8-0.252H
BRA D128/10/22Atletico Mineiro1-0 (1-0)Juventude3-4-1.752.75B
BRA D103/07/22Juventude1-2 (0-1)Atletico Mineiro6-6-0.752.25B
BRA D121/11/21Atletico Mineiro2-0 (0-0)Juventude5-1-1.52.5B
BRA D109/08/21Juventude1-2 (1-0)Atletico Mineiro4-5-0.752.25B
Copa do Brasil20/10/16Juventude1-0 (1-0)Atletico Mineiro6-7-0.752.75T
Copa do Brasil29/09/16Atletico Mineiro1-0 (1-0)Juventude6-4-1.52.75B
BRA D112/11/07Atletico Mineiro4-1 (1-1)Juventude--12.75B
BRA D106/08/07Juventude1-2 (0-0)Atletico Mineiro-+0.252.75B
BRA D105/12/05Juventude1-3 (1-0)Atletico Mineiro-+1.253.25B
BRA D121/08/05Atletico Mineiro2-1 (1-1)Juventude--0.52.75B
BRA D109/09/04Atletico Mineiro1-1 (1-0)Juventude---H
BRA D117/05/04Juventude1-1 (0-1)Atletico Mineiro---H

Thành tích gần đây — Juventude

HTBTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1-1.252.25H
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3+12.25T
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9-0.252B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B

Thành tích gần đây — Atletico Mineiro

HTHTTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1+1.252.25H
BRA D127/07/26Palmeiras1-2 (0-0)Atletico Mineiro10-5-0.752.25T
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4+0.252.5H
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4-0.52.25T
CON CSA28/05/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-1+1.52.5T
BRA D125/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Atletico Mineiro3-0-0.52B
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1+23.25T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6+0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4+0.252.5H
CON CSA06/05/26CA Juventud2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-5+0.252.5H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1-0.52.25T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25B
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1-0.52.25B
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0+1.252.75T
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25B
CON CSA17/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)CA Juventud1-1+1.52.75T
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7-0.252.25B
CON CSA09/04/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Atletico Mineiro5-4+0.52B
BRA D106/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Atletico Paranaense2-8+0.52.25T

Đội hình

JuventudeAtletico Mineiro
93Jandrei3CCristian Chagas Tarouco,Titi47Marcos Paulo Lima Barbeiro97Gabriel Pinheiro8Lucas Mineiro13Aderlan de Lima Silva30Patryck Lanza dos Reis75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov21Alan Steven Franco Palma39Mamady Cisse11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva9Zander Mateo Casierra Cabezas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
64
103
Tấn công nguy hiểm
40
43
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
12
18
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
271
551
TL chuyền bóng thành công
79%
87%
Phạm lỗi
18
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
16
21
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
22
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
1.15
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B10
T10 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Atletico Mineiro (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
52
B.thắng H2
JuventudeAtletico Mineiro

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
JuventudeAtletico Mineiro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
56
Thắng 1
54
Hòa
45
Thua 1
12
Thua 2+
JuventudeAtletico Mineiro

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Marcos Paulo Lima Barbeiro
Hậu vệ
7.41/134/446
75Rai da Silva Pessanha
Tiền vệ
7.15/117/245
30Patryck Lanza dos Reis
Hậu vệ
6.70/05/83
8Lucas Mineiro
Tiền vệ
6.62/127/282
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
6.63/06/100🟨
13Aderlan de Lima Silva
Hậu vệ phải
6.40/010/153
93Jandrei
Thủ môn
6.40/023/330
97Gabriel Pinheiro
Hậu vệ
6.12/024/250🟨
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
5.80/05/71
3Cristian Chagas Tarouco,Titi
Hậu vệ
5.70/031/350
11Fabio de Lima Costa
Tiền đạo cánh trái
5.71/09/142
18Luis Amarilla (dự bị)
Trung phong
6.51/04/50
22Nathan (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/61
5Luan Martins (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/60
16Diogo Barbosa Medonha (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/42
7Pablo Roberto dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.20/06/70

Atletico Mineiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Hậu vệ
8.22/0112/1221
30Victor Hugo Gomes Silva
Tiền vệ
7.92/135/413
21Alan Steven Franco Palma
Tiền vệ
7.60/048/512
22Everson Felipe Marques Pires
Thủ môn
7.50/023/270
2Natanael Moreira Milouski
Hậu vệ
7.21/035/423
28Tomas Cuello
Tiền đạo
6.82/021/321
39Mamady Cisse
Tiền vệ
6.73/018/212
6Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hậu vệ
6.41/139/472
4Ruan Tressoldi Netto
Hậu vệ
6.40/078/851🟨
11Bernard Anicio Caldeira Duarte
Tiền đạo
6.31/030/342
9Zander Mateo Casierra Cabezas
Tiền đạo
5.90/010/130
27Alan Minda (dự bị)
Tiền đạo
7.812/15/50
92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị)
Tiền đạo
6.90/011/120
8Maycon de Andrade Barberan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/014/140
17Igor Gomes (dự bị)
Tiền vệ
6.11/02/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin Atletico Mineiro
1913-7-29 Thành lập 1908-3-25
Alfredo Jaconi Sân nhà Estadio Mineirao
30519 Sức chứa 87796
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Eduardo Rodrigo Dominguez
Caxias do Sul Khu vực Belo Horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.822.982.310.942.250.780.76-0.251.02
Live2.822.982.311.50 ↑0.500.20 ↓1.14 ↑0.000.62 ↓
EasybetsSớm3.203.102.360.842.250.900.76-0.250.99
Live19.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓1.20 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.903.102.300.932.250.860.78-0.251.03
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.873.102.230.992.250.850.79-0.251.07
Live20.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm3.203.202.201.102.500.651.100.000.65
Live18.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm3.153.152.180.752.250.93---
Live19.26 ↑1.03 ↓14.57 ↑6.79 ↑0.500.03 ↓---
12betSớm2.873.102.230.992.250.850.79-0.251.07
Live18.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.983.152.340.952.250.850.80-0.251.02
Live23.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.822.982.311.002.250.860.80-0.251.08
Live16.50 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.913.142.300.792.250.970.80-0.250.98
Live15.10 ↑1.04 ↓18.00 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.103.002.151.102.500.67---
Live3.102.70 ↓2.37 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.302.852.500.932.000.850.75-0.251.06
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.19 ↑0.500.04 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
PinnacleSớm2.923.022.561.012.250.791.040.000.78
Live14.91 ↑1.10 ↓11.54 ↑4.34 ↑0.500.17 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm3.152.762.211.102.250.650.81-0.250.96
Live9.75 ↑1.12 ↓7.60 ↑4.90 ↑0.750.08 ↓0.16 ↓-0.253.65 ↑
BwinSớm3.103.002.151.102.500.65---
Live34.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.37 ↑0.500.51 ↓---
1xBetSớm3.273.272.271.152.500.710.80-0.251.02
Live1.94 ↓1.02 ↓1.94 ↓8.96 ↑0.500.06 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
SNAISớm3.102.902.40------
Live3.102.902.40------
Bet 365Sớm3.253.102.250.802.251.000.83-0.250.98
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.003.102.251.002.500.750.75-0.250.87
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑0.500.04 ↓0.67 ↓-0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventude-1/4101
Atletico Mineiro+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).