Kết quả bóng đá trận Juventude vs CRB AL, 05:30 ngày 26/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 26/08/2026
Juventude
Sắp đá --:--:--
CRB AL
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 11 33
Bại 00 21
Ghi bàn 23 812
Mất bàn 00 59
Điểm 77 1821

Chủ = Juventude · Khách = CRB AL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (45)Hiệp 1 / Cả trậnCRB AL (48)
11 (24%)Thắng/Thắng13 (27%)
2 (4%)Thắng/Hòa4 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (20%)Hòa/Thắng9 (19%)
10 (22%)Hòa/Hòa7 (15%)
3 (7%)Hòa/Bại4 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (18%)Bại/Bại8 (17%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312652412422
Sân nhà12831151271
Sân khách11434911157
6 gần632131--

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673432367
Sân nhà1143418141516
Sân khách126331618211
6 gần651081--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Juventude 9 (69%)Hòa 1 (8%)CRB AL 3 (23%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BRA D217/09/23Juventude3-1 (0-0)CRB AL5-3+0.51.75T
BRA D228/05/23CRB AL1-2 (0-2)Juventude10-2-0.252T
BRA D209/11/20CRB AL0-1 (0-0)Juventude3-8-0.252.25T
Copa do Brasil23/09/20CRB AL1-0 (1-0)Juventude4-4-0.252B
Copa do Brasil18/09/20Juventude2-0 (1-0)CRB AL5-8+0.252.25T
BRA D208/08/20Juventude2-1 (1-1)CRB AL7-4+0.252T
BRA D207/11/18CRB AL2-0 (1-0)Juventude4-5-0.52B
BRA D222/07/18Juventude1-0 (0-0)CRB AL9-0+0.252T
BRA D208/11/17CRB AL2-0 (1-0)Juventude6-5-0.252B
BRA D219/07/17Juventude1-1 (1-1)CRB AL7-2+0.52.25H
BRA D219/10/08CRB AL0-2 (0-1)Juventude-+0.252.5T
BRA D220/07/08Juventude4-0 (0-0)CRB AL-+1.252.75T

Thành tích gần đây — Juventude

THTBHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/08/26Goias0-1 (0-0)Juventude4-3-0.252T
BRA D216/08/26Juventude0-0 (0-0)Fortaleza5-4+0.252H
BRA D210/08/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Juventude8-6-0.52T
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4-0.252.25B
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1-1.252.25H
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3+12.25T
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9-0.252B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T

Thành tích gần đây — CRB AL

THTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D221/08/26Athletic Club MG0-2 (0-1)CRB AL2-7-0.252.25T
BRA D217/08/26CRB AL0-0 (0-0)Gremio Novorizontino6-7+0.252.25H
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25T
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5+0.52.25T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1-0.252.5T
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3+0.52.5T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B3
T3 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

CRB AL (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
106
1 Bàn
49
2 Bàn
22
3 Bàn
01
4+ Bàn
1020
B.thắng H1
1414
B.thắng H2
JuventudeCRB AL

Chi tiết về HT/FT

88
T/T
03
T/H
01
T/B
41
H/T
52
H/H
12
H/B
01
B/T
11
B/H
44
B/B
JuventudeCRB AL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
66
Thắng 1
55
Hòa
31
Thua 1
13
Thua 2+
JuventudeCRB AL

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin CRB AL
1913-7-29 Thành lập 1912-9-20
Alfredo Jaconi Sân nhà
30519 Sức chứa 0
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Eduardo Barroca
Caxias do Sul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.922.883.210.932.250.690.920.500.78
Live2.02 ↑2.80 ↓3.05 ↓0.932.250.691.02 ↑0.500.68 ↓
EasybetsSớm1.953.204.100.762.001.000.900.500.86
Live2.22 ↑3.00 ↓3.50 ↓0.86 ↑2.000.91 ↓0.900.250.88 ↑
VcbetSớm1.803.204.100.992.250.810.840.500.95
Live2.15 ↑2.90 ↓3.30 ↓0.87 ↓2.000.92 ↑0.88 ↑0.250.91 ↓
Mansion88Sớm1.943.203.401.012.250.810.920.500.92
Live2.28 ↑2.99 ↓3.05 ↓0.93 ↓2.000.95 ↑1.28 ↑0.500.68 ↓
InterwettenSớm1.903.154.401.202.500.600.800.500.90
Live2.25 ↑2.85 ↓3.45 ↓1.40 ↑2.500.50 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.773.154.300.902.250.75---
Live2.17 ↑2.90 ↓3.40 ↓0.82 ↓2.000.85 ↑---
12betSớm1.943.203.401.012.250.810.920.500.92
Live2.28 ↑2.99 ↓3.05 ↓0.93 ↓2.000.95 ↑0.96 ↑0.250.94 ↑
CrownSớm1.903.353.951.052.250.810.900.500.98
Live2.21 ↑3.15 ↓3.25 ↓0.90 ↓2.000.96 ↑0.93 ↑0.250.96 ↓
SbobetSớm1.962.973.650.812.001.050.960.500.92
Live2.23 ↑2.95 ↓3.18 ↓0.92 ↑2.000.96 ↓0.97 ↑0.250.93 ↑
WewbetSớm1.823.094.110.992.250.830.820.501.02
Live2.23 ↑2.94 ↓3.39 ↓0.91 ↓2.000.95 ↑0.94 ↑0.250.94 ↓
LadbrokesSớm1.803.204.001.202.500.60---
Live2.15 ↑2.90 ↓3.20 ↓1.45 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.813.254.400.742.001.010.810.500.92
Live2.20 ↑3.05 ↓3.45 ↓0.84 ↑2.000.90 ↓0.88 ↑0.250.89 ↓
PinnacleSớm1.983.174.011.012.250.790.990.500.81
Live2.28 ↑3.09 ↓3.61 ↓0.88 ↓2.000.99 ↑0.93 ↓0.250.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.903.003.650.982.250.73---
Live1.99 ↑2.90 ↓3.50 ↓1.05 ↑2.250.68 ↓---
BwinSớm1.823.254.201.202.500.58---
Live2.20 ↑2.95 ↓3.25 ↓1.45 ↑2.500.47 ↓---
1xBetSớm1.823.204.360.932.250.781.050.750.69
Live2.20 ↑2.98 ↓3.54 ↓1.13 ↑2.250.67 ↓0.48 ↓0.001.33 ↑
SNAISớm1.903.204.00------
Live1.903.204.00------
Bet 365Sớm1.763.254.501.002.250.800.800.501.00
Live2.20 ↑3.00 ↓3.50 ↓0.90 ↓2.000.90 ↑0.88 ↑0.250.93 ↓
William HillSớm1.853.104.001.252.500.600.850.500.85
Live2.20 ↑3.00 ↓3.30 ↓1.45 ↑2.500.50 ↓0.79 ↓0.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventude+1/2300
CRB AL-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).