Kết quả bóng đá trận Juventus vs Parma, 01:45 ngày 30/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 30/08/2026
Juventus 2 Kết thúc HT 0-0 0
Parma
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Allianz Stadium(Turin) Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Juventus
Parma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francesco Fourneau
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jhon Janer Lucumi
13'
🎯 Dứt điểm - Christian Ordonez (chân trái) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhon Janer Lucumi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Manuel Locatelli
55'
🟨 Thẻ vàng - Enrico Del Prato
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Gonzalez, ra Jonathan David
🔁 Thay người: vào Kerim Alajbegovic, ra Jeremie Boga
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gleison Bremer Silva Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Benjamin Cremaschi, ra Christian Ordonez
62'
🔁 Thay người: vào Jose David Romero, ra Simone Lontani
🎯 Dứt điểm - Nicolas Gonzalez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Gonzalez (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Gonzalez 1-0
64'
🎯 Dứt điểm - Jose David Romero (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Jose David Romero (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân phải) — bị cản phá
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lloyd Kelly, ra Jhon Janer Lucumi
🔁 Thay người: vào Andrea Cambiaso, ra Francisco Conceicao
78'
🟨 Thẻ vàng - Mariano Troilo
80'
🔁 Thay người: vào Nesta Elphege, ra El Bilal Toure
80'
🔁 Thay người: vào Abdou Konate, ra Adrian Bernabe Garcia
🎯 Dứt điểm - Nicolas Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Pontus Almqvist, ra Sascha Britschgi
85'
🎯 Dứt điểm - Jose David Romero (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Teun Koopmeiners, ra Andrea Cambiaso
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Teun Koopmeiners 2-0, kiến tạo: Manuel Locatelli
🎯 Dứt điểm - Teun Koopmeiners (chân trái) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Abdou Konate
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Juventus | Phút | |
| Jhon Janer Lucumi | 10' | |
| Lucumi J. | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| Manuel Locatelli | 54' | |
| 55' | Enrico Del Prato | |
| ▲ Nicolas Gonzalez ▼ Jonathan David | 57' ⇄ | |
| ▲ Kerim Alajbegovic ▼ Jeremie Boga | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Benjamin Cremaschi ▼ Christian Ordonez | |
| 62' ⇄ | ▲ Jose David Romero ▼ Simone Lontani | |
| Nicolas Gonzalez 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Lloyd Kelly ▼ Jhon Janer Lucumi | 75' ⇄ | |
| ▲ Andrea Cambiaso ▼ Francisco Conceicao | 76' ⇄ | |
| 78' | Mariano Troilo | |
| 80' ⇄ | ▲ Nesta Elphege ▼ El Bilal Toure | |
| 80' ⇄ | ▲ Abdou Konate ▼ Adrian Bernabe Garcia | |
| 84' ⇄ | ▲ Pontus Almqvist ▼ Sascha Britschgi | |
| ▲ Teun Koopmeiners ▼ Andrea Cambiaso | 86' ⇄ | |
| Teun Koopmeiners(Assists:Manuel Locatelli) (Kiến tạo: Manuel Locatelli) 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+3' | Abdou Konate | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 3 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 9 |
Chủ = Juventus · Khách = Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Juventus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Parma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Juventus 13 (65%)Hòa 4 (20%)Parma 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Parma | 1-4 (0-2) | Juventus | +1 | 2.5 | T |
| 25/08/25 | Juventus | 2-0 (0-0) | Parma | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/04/25 | Parma | 1-0 (1-0) | Juventus | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/10/24 | Juventus | 2-2 (1-2) | Parma | +1.25 | 2.5 | H |
| 22/04/21 | Juventus | 3-1 (1-1) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/12/20 | Parma | 0-4 (0-2) | Juventus | +1.25 | 3 | T |
| 20/01/20 | Juventus | 2-1 (1-0) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/08/19 | Parma | 0-1 (0-1) | Juventus | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/02/19 | Juventus | 3-3 (1-0) | Parma | +2 | 3 | H |
| 02/09/18 | Parma | 1-2 (1-1) | Juventus | +1.75 | 2.75 | T |
| 11/04/15 | Parma | 1-0 (0-0) | Juventus | +1.75 | 2.75 | B |
| 29/01/15 | Parma | 0-1 (0-0) | Juventus | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/11/14 | Juventus | 7-0 (3-0) | Parma | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/03/14 | Juventus | 2-1 (2-0) | Parma | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/11/13 | Parma | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/01/13 | Parma | 1-1 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/12 | Juventus | 2-0 (0-0) | Parma | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/02/12 | Parma | 0-0 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/09/11 | Juventus | 4-1 (1-0) | Parma | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/05/11 | Parma | 1-0 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Juventus
TTBTTTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Frosinone | 0-1 (0-1) | Juventus | +1 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Palermo | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Juventus | 1-2 (0-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Nice | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | H |
| 25/05/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Juventus | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | +1.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Lecce | 0-1 (0-1) | Juventus | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Juventus | 1-1 (0-1) | Verona | +1.5 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Bologna | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Juventus | 1-1 (1-0) | Sassuolo | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Juventus | 4-0 (0-0) | Pisa | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Juventus | 3-0 (1-0) | Galatasaray | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Parma
BTBHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Parma | 0-1 (0-0) | Cagliari | 0 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Parma | 2-0 (2-0) | Catania | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Parma | 0-2 (0-2) | Sampdoria | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Iraklis | +1.5 | 3 | H |
| 30/07/26 | Parma | 1-1 (1-1) | Arezzo | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Sassuolo | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Como | 1-0 (0-0) | Parma | -1.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Pisa | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Udinese | 0-1 (0-0) | Parma | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Parma | 1-1 (1-0) | Napoli | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Lazio | 1-1 (0-1) | Parma | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Parma | 0-2 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Torino | 4-1 (1-1) | Parma | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Parma | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Cagliari | +0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | -1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Parma | 2-1 (1-1) | Verona | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Bologna | 0-1 (0-0) | Parma | -0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Juventus
Parma
25Guglielmo Vicario2Zeki Celik3Gleison Bremer Silva Nascimento15Pierre Kalulu Kyatengwa26Jhon Janer Lucumi5CManuel Locatelli7Francisco Conceicao12Douglas Luiz Soares de Paulo13Jeremie Boga9Randal Kolo Muani30Jonathan David40Edoardo Corvi14Emanuele Valeri15CEnrico Del Prato37Mariano Troilo72Dominik Drobnic10Adrian Bernabe Garcia16Mandela Keita27Sascha Britschgi32Christian Ordonez19El Bilal Toure76Simone Lontani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Zeki Celik7.29
- 3Gleison Bremer Silva Nascimento7.39
- 5Manuel Locatelli C🎯 Kiến tạo 88' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.59
- 7Francisco Conceicao▼ Rời sân 76'7.47
- 9Randal Kolo Muani6.56
- 12Douglas Luiz Soares de Paulo7.3
- 13Jeremie Boga▼ Rời sân 57'6.57
- 15Pierre Kalulu Kyatengwa7.09
- 25Guglielmo Vicario7.36
- 26Jhon Janer Lucumi🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 30Jonathan David▼ Rời sân 57'6.49
Khách · 442
- 10Adrian Bernabe Garcia▼ Rời sân 80'6.52
- 14Emanuele Valeri5.84
- 15Enrico Del Prato C🟨 Thẻ vàng 55'6.77
- 16Mandela Keita6.12
- 19El Bilal Toure▼ Rời sân 80'6.19
- 27Sascha Britschgi▼ Rời sân 84'5.98
- 32Christian Ordonez▼ Rời sân 61'6.87
- 37Mariano Troilo🟨 Thẻ vàng 78'5.86
- 40Edoardo Corvi6.26
- 72Dominik Drobnic6.42
- 76Simone Lontani▼ Rời sân 62'6.15
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
214
Sút cầu môn
63
Tấn công
10268
Tấn công nguy hiểm
7029
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1223
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
536402
TL chuyền bóng thành công
90%84%
Phạm lỗi
2312
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2212
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.22
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventus (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Parma (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventus (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Parma (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Manuel Locatelli Tiền vệ phòng ngự | 7.59 | 1 | 0/0 | 93/98 | 2 | 🟨 | |
| 7Francisco Conceicao Tiền đạo cánh phải | 7.47 | 2/0 | 39/43 | 1 | |||
| 3Gleison Bremer Silva Nascimento Trung vệ | 7.39 | 1/0 | 46/52 | 4 | |||
| 25Guglielmo Vicario Thủ môn | 7.36 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 12Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 6/2 | 65/70 | 2 | |||
| 2Zeki Celik Hậu vệ phải | 7.29 | 0/0 | 32/36 | 8 | |||
| 15Pierre Kalulu Kyatengwa Trung vệ | 7.09 | 0/0 | 58/66 | 1 | |||
| 26Jhon Janer Lucumi Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 53/57 | 0 | 🟨 | ||
| 13Jeremie Boga Tiền đạo cánh trái | 6.57 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 9Randal Kolo Muani Trung phong | 6.56 | 4/1 | 21/28 | 0 | |||
| 30Jonathan David Trung phong | 6.49 | 2/0 | 12/13 | 3 | |||
| 31Nicolas Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.66 | 1 | 4/2 | 11/13 | 4 | ||
| 8Teun Koopmeiners (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.07 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 17Kerim Alajbegovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Andrea Cambiaso (dự bị) Hậu vệ trái | 6.15 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 6Lloyd Kelly (dự bị) Trung vệ | 5.84 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Parma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Christian Ordonez Tiền vệ trung tâm | 6.87 | 1/0 | 19/22 | 2 | |||
| 15Enrico Del Prato Hậu vệ phải | 6.77 | 0/0 | 31/39 | 4 | 🟨 | ||
| 10Adrian Bernabe Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.52 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 72Dominik Drobnic Trung vệ | 6.42 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 40Edoardo Corvi Thủ môn | 6.26 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 19El Bilal Toure Tiền đạo cánh trái | 6.19 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 76Simone Lontani Tiền đạo | 6.15 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 16Mandela Keita Tiền vệ phòng ngự | 6.12 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 27Sascha Britschgi Hậu vệ phải | 5.98 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 37Mariano Troilo Trung vệ | 5.86 | 0/0 | 61/67 | 0 | 🟨 | ||
| 14Emanuele Valeri Hậu vệ trái | 5.84 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 9Jose David Romero (dự bị) Trung phong | 6.48 | 3/3 | 3/6 | 1 | |||
| 11Pontus Almqvist (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.08 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 8Benjamin Cremaschi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.86 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 23Nesta Elphege (dự bị) Trung phong | 5.85 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 0Abdou-Salam Konate (dự bị) Tiền vệ | 5.03 | 0/0 | 11/13 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1913 |
| Allianz Stadium(Turin) | Sân nhà | Stadio Ennio Tardini |
| 41000 | Sức chứa | 27906 |
| Luciano Spalletti | HLV | Carlos Cuesta |
| Turin | Khu vực | Parma |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 6.10 | 13.00 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.15 | 6.10 | 13.00 | 1.32 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.30 | 13.00 | 0.80 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 15.00 | 0.85 | 2.75 | 1.04 | 0.87 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.10 | 12.00 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.50 | 14.00 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 1.05 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 6.40 | 13.00 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.59 ↑ | 100.00 ↑ | 3.58 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 6.50 | 14.00 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 56.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 10.50 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 245.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 15.50 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 116.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 13.00 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.75 | 9.00 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 121.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.47 | 12.54 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.67 ↑ | 2.58 ↓ | 16.44 ↑ | 3.71 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.72 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.12 | 5.80 | 13.50 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 2.13 ↑ | 2.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.50 | 13.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 6.41 | 6.41 | 0.84 | 2.75 | 1.12 | 1.17 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 6.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.50 | 13.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.00 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 13.00 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.86 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.