Kết quả bóng đá trận JVW FC B (W) vs Johannesburg Uni B (W), 18:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 18:00 ngày 22/08/2026
JVW FC B (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Johannesburg Uni B (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Diễn biến trận đấu
| JVW FC B (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 | |
| 71' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 8 | 0 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = JVW FC B (W) · Khách = Johannesburg Uni B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JVW FC B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JVW FC B (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Johannesburg Uni B (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | JVW FC B (W) | 1-1 (1-1) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — JVW FC B (W)
BBHBTHT
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 11/13 (7 trận) Châu Á: 2/2/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | JVW FC B (W) | 1-2 (0-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | JVW FC B (W) | 1-5 (0-3) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | JVW FC B (W) | 2-2 (1-0) | Nicko Taurus (W) | - | - | H |
| 26/07/25 | Diepkloof FC (W) | 2-0 (1-0) | JVW FC B (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | JVW FC B (W) | 5-1 (3-1) | Blue Raycon FC (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | JVW FC B (W) | 1-1 (1-1) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | H |
| 01/05/25 | Blue Birds FC (W) | 0-1 (0-1) | JVW FC B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Johannesburg Uni B (W)
TBBHTTHTB
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 13/13 (9 trận) Châu Á: 4/2/3 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Johannesburg Uni B (W) | 2-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Wits University FC (W) | 1-0 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Johannesburg Uni B (W) | 1-2 (1-1) | Mito Stars (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | JVW FC B (W) | 1-1 (1-1) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | H |
| 01/05/25 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (3-0) | Wits University FC (W) | - | - | T |
| 05/04/25 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (1-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | T |
| 16/06/24 | Blue Birds FC (W) | 0-0 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | H |
| 09/09/23 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (0-1) | Luso Africa (W) | - | - | T |
| 03/09/23 | Springs Home Sweepers FC (W) | 2-0 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
97
Sút cầu môn
44
Tấn công
9592
Tấn công nguy hiểm
5863
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JVW FC B (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Johannesburg Uni B (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JVW FC B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.63 | 4.01 | 1.51 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.03 ↑ | 1.05 ↓ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.22 | 4.80 | 1.39 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 3.50 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.26 ↓ | 0.00 | 0.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.