Kết quả bóng đá trận JVW FC (W) vs University of Fort Hare (W), 20:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 20:00 ngày 11/07/2026
JVW FC (W) 2 Kết thúc HT 2-1 2
University of Fort Hare (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| JVW FC (W) | Phút | |
| 9' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| 58' | ||
| 65' | ⚽ 2 - 2 | |
| 83' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Điểm | 7 | 2 | 10 | 6 |
Chủ = JVW FC (W) · Khách = University of Fort Hare (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JVW FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JVW FC (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)University of Fort Hare (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/25 | JVW FC (W) | 2-2 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — JVW FC (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | First Touch Academy (W) | 1-6 (1-5) | JVW FC (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | JVW FC (W) | 2-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | City Lads FC (W) | 0-4 (0-3) | JVW FC (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | JVW FC (W) | 3-0 (2-0) | First Touch Academy (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | JVW FC (W) | 1-0 (1-0) | University of Western Cape (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/11/25 | University of Pretoria (W) | 0-4 (0-2) | JVW FC (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | JVW FC (W) | 3-1 (1-0) | Richmond (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | JVW FC (W) | 3-0 (1-0) | City Lads FC (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-1 (0-1) | JVW FC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | UCT (W) | 1-2 (0-1) | JVW FC (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | JVW FC (W) | 2-1 (1-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | JVW FC (W) | 5-1 (4-1) | NWU Vaal FC (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | University of Pretoria (W) | 0-0 (0-0) | JVW FC (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | JVW FC (W) | 5-0 (0-0) | Royal AM FC (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | JVW FC (W) | 1-1 (1-0) | TUT FC (W) | - | - | H |
| 15/06/25 | JVW FC (W) | 2-1 (2-1) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 08/06/25 | Ezemvelo (W) | 0-2 (0-1) | JVW FC (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-4 (1-2) | JVW FC (W) | - | - | T |
| 17/05/25 | JVW FC (W) | 1-1 (0-1) | University of Pretoria (W) | - | - | H |
| 10/05/25 | University of Western Cape (W) | 1-1 (0-0) | JVW FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — University of Fort Hare (W)
BHTHTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/3 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | University of Fort Hare (W) | 0-2 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Ramatlaohle FC (W) | 1-1 (1-1) | University of Fort Hare (W) | +1 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | University of Fort Hare (W) | 2-0 (0-0) | Johannesburg Uni (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | University of Fort Hare (W) | 0-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Ezemvelo (W) | 0-1 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Durban Ladies FC (W) | 0-2 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 14/08/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-0 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | University of Western Cape (W) | 0-2 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 07/06/25 | TUT FC (W) | 0-2 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 17/05/25 | Copper Belts FC (W) | 0-1 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | JVW FC (W) | 2-2 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | H |
| 12/10/24 | Durban Ladies FC (W) | 1-1 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | H |
| 24/09/24 | Lindelani FC (W) | 1-2 (1-2) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 07/09/24 | TUT FC (W) | 0-1 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | Copper Belts FC (W) | 0-3 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | T |
| 22/06/24 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 27/04/24 | Johannesburg Uni (W) | 2-0 (2-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
610
Sút cầu môn
35
Tấn công
113104
Tấn công nguy hiểm
4857
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
33
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
53
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
61 39
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JVW FC (W) (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
University of Fort Hare (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JVW FC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
University of Fort Hare (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JVW FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.10 | 9.00 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.63 | 7.79 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.95 ↑ | 30.16 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.55 | 7.00 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 17.50 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 3.87 | 6.70 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 14.80 ↑ | 0.92 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 3.70 | 7.50 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.67 ↓ | 4.00 | 1.01 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.03 | 6.05 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.97 ↑ | 23.57 ↑ | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.33 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 29.00 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 3.80 | 7.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.22 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.99 ↑ | 21.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 1.06 ↓ | 0.50 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.75 | 7.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.90 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.80 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.