Kết quả bóng đá trận KA Asvellir vs Ymir, 02:15 ngày 20/08/2026

3 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 20/08/2026
KA Asvellir
5 Kết thúc HT 2-0 2
Ymir
🟨 2 - 1   🟥 1 - 1   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

KA Asvellir Phút Ymir
1 - 0 ⚽8'
2 - 0 ⚽42'
HT 2-0
3 - 0 ⚽56'
59'⚽ 3 - 1
4 - 1 ⚽65'
75'
77'⚽ 4 - 2
79'
79'
5 - 2 ⚽84'
90+3'
90+4'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 01 02
Bại 20 64
Ghi bàn 710 2120
Mất bàn 81 3422
Điểm 37 1214

Chủ = KA Asvellir · Khách = Ymir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KA Asvellir (27)Hiệp 1 / Cả trậnYmir (33)
6 (22%)Thắng/Thắng10 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (11%)Hòa/Hòa4 (12%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (37%)Bại/Bại12 (36%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

KA Asvellir 0 (0%)Hòa 2 (50%)Ymir 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D312/06/26Ymir2-0 (1-0)KA Asvellir9-4-0.253.75B
LCE D424/07/24KA Asvellir3-3 (2-0)Ymir0-10--H
LCE D420/05/24Ymir1-0 (1-0)KA Asvellir7-7-14B
LCE D403/07/21KA Asvellir2-2 (1-1)Ymir7-6--H

Thành tích gần đây — KA Asvellir

BTBTBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/35 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D315/08/26UMF Vidir4-0 (2-0)KA Asvellir12-1--B
LCE D308/08/26KA Asvellir2-1 (2-0)UMF Sindri Hofn2-13--T
LCE D330/07/26KH Hlidarendi7-0 (4-0)KA Asvellir---B
LCE D324/07/26KA Asvellir3-2 (3-0)Augnablik Kopavogur--0.254T
LCE D318/07/26Tindastoll Sauda7-3 (3-0)KA Asvellir6-6-1.754.25B
LCE D311/07/26KA Asvellir1-3 (1-1)KV Reykjavik3-4--B
LCE D304/07/26KA Asvellir2-7 (0-4)Reynir Sandgerdi---B
LCE D327/06/26HotturHuginn1-1 (0-0)KA Asvellir---H
LCE D320/06/26KA Asvellir2-1 (0-0)FC Arbaer4-1+0.54.25T
LCE D314/06/26KF Fjallabyggdar2-1 (0-0)KA Asvellir---B
LCE D312/06/26Ymir2-0 (1-0)KA Asvellir9-4-0.253.75B
LCE D306/06/26KA Asvellir1-4 (1-0)UMF Vidir8-13--B
LCE D330/05/26UMF Sindri Hofn1-3 (0-1)KA Asvellir---T
LCE D323/05/26KA Asvellir1-4 (0-3)KH Hlidarendi---B
LCE D316/05/26Augnablik Kopavogur2-4 (1-0)KA Asvellir5-15--T
LCE D310/05/26KA Asvellir1-3 (0-1)Tindastoll Sauda9-4--B
LCE D302/05/26KV Reykjavik3-2 (2-2)KA Asvellir7-10--B
ICE LCB11/04/26Augnablik Kopavogur0-0 (0-0)KA Asvellir4-8--H
ICE CUP21/03/26KA Asvellir0-3 (0-2)UMF Selfoss4-11--B
ICE LCB15/03/26KA Asvellir3-3 (1-1)KV Reykjavik---H

Thành tích gần đây — Ymir

HBBBTBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D315/08/26Ymir1-1 (0-0)KF Fjallabyggdar2-5--H
LCE D311/08/26UMF Sindri Hofn3-1 (2-0)Ymir---B
LCE D308/08/26Ymir1-5 (0-2)UMF Vidir0-7--B
ICE LLC05/08/26UMF Selfoss4-0 (1-0)Ymir9-4-1.753.75B
LCE D325/07/26Ymir1-0 (1-0)KH Hlidarendi2-6-0.54T
LCE D318/07/26Augnablik Kopavogur3-1 (1-0)Ymir---B
LCE D312/07/26Ymir1-2 (0-0)Tindastoll Sauda0-7-0.53.5B
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3-13.75T
LCE D303/07/26Ymir2-3 (0-1)KV Reykjavik9-2+0.254.25B
LCE D328/06/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)Ymir7-2-14H
LCE D321/06/26Ymir2-3 (1-1)HotturHuginn3-4+0.253.5B
LCE D316/06/26FC Arbaer2-3 (1-2)Ymir7-5+0.754T
LCE D312/06/26Ymir2-0 (1-0)KA Asvellir9-4+0.253.75T
LCE D306/06/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)Ymir---H
LCE D302/06/26UMF Vidir3-1 (2-1)Ymir3-5-0.753.5B
LCE D323/05/26Ymir4-0 (2-0)UMF Sindri Hofn5-4--T
LCE D316/05/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Ymir11-5-0.753.75H
LCE D309/05/26Ymir0-3 (0-1)Augnablik Kopavogur5-4--B
LCE D302/05/26Tindastoll Sauda5-1 (2-1)Ymir---B
ICE LCB11/04/26Ymir4-3 (1-1)Throttur Vogum1-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
2
8
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
91
169
Tấn công nguy hiểm
61
148
Sút ngoài cầu môn
2
12
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KA Asvellir (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Ymir (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

KA Asvellir (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Ymir (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
13
1 Bàn
15
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
49
B.thắng H1
97
B.thắng H2
KA AsvellirYmir

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
12
H/B
10
B/T
00
B/H
22
B/B
KA AsvellirYmir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
33
Thắng 1
34
Hòa
23
Thua 1
107
Thua 2+
KA AsvellirYmir

Thông tin đội bóng

KA Asvellir Thông tin Ymir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.384.802.100.974.500.870.82-0.251.02
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.90 ↑7.500.20 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.383.602.000.684.000.650.720.000.62
Live1.02 ↓6.00 ↑21.00 ↑1.52 ↑7.500.23 ↓0.46 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.353.752.180.944.000.760.920.000.78
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑2.17 ↑7.500.16 ↓0.48 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.954.101.970.603.501.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑7.500.02 ↓---
10BETSớm2.803.801.870.894.000.72---
Live1.01 ↓11.60 ↑100.00 ↑1.99 ↑7.500.31 ↓---
12betSớm2.353.752.180.944.000.760.920.000.78
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑1.92 ↑7.500.22 ↓0.48 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.394.202.170.884.000.820.940.000.76
Live1.01 ↓11.00 ↑13.50 ↑2.17 ↑7.500.22 ↓0.54 ↓0.001.28 ↑
SbobetSớm2.283.792.220.974.250.790.950.000.81
Live1.04 ↓6.40 ↑29.00 ↑2.56 ↑7.500.21 ↓0.54 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.573.871.960.944.000.740.90-0.250.78
Live1.01 ↓5.00 ↑26.00 ↑1.81 ↑7.500.31 ↓0.44 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.604.002.100.222.502.80---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.44 ↑3.501.60 ↓---
18BetSớm2.204.002.300.814.000.710.810.000.71
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑9.01 ↑7.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.073.971.890.874.000.880.85-0.500.90
Live1.06 ↓10.07 ↑30.73 ↑2.61 ↑7.500.26 ↓0.50 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm2.554.002.050.583.501.20---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑2.00 ↑7.500.32 ↓---
1xBetSớm2.094.302.630.713.501.000.660.001.10
Live1.01 ↓17.70 ↑27.00 ↑2.79 ↑7.500.24 ↓0.46 ↓0.001.58 ↑
Bet 365Sớm2.104.202.500.833.750.980.930.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.90 ↑7.500.24 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.503.752.100.553.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑7.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.