Kết quả bóng đá trận Kagera Sugar vs Singida Black Stars, 23:00 ngày 19/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 19/08/2026
Kagera Sugar Sắp đá --:--:--
Singida Black Stars
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 0 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 3 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 18 |
Chủ = Kagera Sugar · Khách = Singida Black Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kagera Sugar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kagera Sugar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 5 | - | - |
Singida Black Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kagera Sugar 0 (0%)Hòa 1 (50%)Singida Black Stars 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/25 | Singida Black Stars | 2-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 07/02/25 | Singida Black Stars | 2-2 (1-1) | Kagera Sugar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kagera Sugar
BBTBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kagera Sugar | 0-2 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 13/03/26 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 12/12/25 | Kagera Sugar | 1-0 (1-0) | TMA FC | - | - | T |
| 22/06/25 | Simba Sports Club | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 18/06/25 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 12/05/25 | Kagera Sugar | 0-1 (0-1) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Kagera Sugar | 2-4 (1-1) | Azam | - | - | B |
| 14/04/25 | Singida Black Stars | 2-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 09/04/25 | Dodoma Jiji FC | 2-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 06/04/25 | Tanzania Prisons | 1-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 03/04/25 | Kagera Sugar | 2-1 (0-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 28/03/25 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 07/03/25 | Kagera Sugar | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 26/02/25 | Kagera Sugar | 0-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | H |
| 21/02/25 | JKT Tanzania | 2-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 18/02/25 | Kengold FC | 1-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 14/02/25 | Kagera Sugar | 3-0 (2-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 11/02/25 | Kagera Sugar | 1-2 (0-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 07/02/25 | Singida Black Stars | 2-2 (1-1) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 01/02/25 | Young Africans | 4-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Singida Black Stars
TBTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Singida Black Stars | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-1) | Simba Sports Club | -0.75 | 2 | B |
| 28/07/26 | Mogadishu City | 1-4 (1-3) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | B |
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/06/26 | Singida Black Stars | 3-1 (2-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/05/26 | Coastal Union | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Singida Black Stars | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 02/05/26 | Coastal Union | 2-1 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Tabora United FC | 2-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kagera Sugar (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kagera Sugar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.30 | 1.70 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.60 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.00 ↓ | 1.62 ↑ | 0.65 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.25 ↑ | 1.75 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.76 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.35 ↑ | 1.73 ↓ | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 3.31 | 1.72 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.38 ↑ | 3.33 ↑ | 1.70 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.20 | 1.73 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.77 | 0.76 | 2.25 | 0.89 | 0.72 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.35 ↑ | 1.71 ↓ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.77 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.32 | 3.31 | 1.69 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.62 ↑ | 3.37 ↑ | 1.67 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.20 | 1.71 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.45 | 3.30 | 1.78 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.32 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 4.65 ↑ | 3.36 ↑ | 1.76 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.10 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.10 | 1.73 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kagera Sugar | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Singida Black Stars | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).