Kết quả bóng đá trận Kahibah FC vs New Lambton FC, 11:00 ngày 29/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 11:00 ngày 29/08/2026
Kahibah FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
New Lambton FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kahibah FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 32' | ||
| 32' | ||
| 32' | ||
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| 80' | ||
| 80' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 88' | |
| 6 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 19 | 6 |
| Điểm | 9 | 1 | 15 | 1 |
Chủ = Kahibah FC · Khách = New Lambton FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kahibah FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (36%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Kahibah FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 2 | 14 | 35 | 53 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 24 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 17 | 29 | 10 | 11 |
New Lambton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
12
Sút bóng
157
Sút cầu môn
64
Tấn công
138132
Tấn công nguy hiểm
9289
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kahibah FC (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
New Lambton FC (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kahibah FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 4.40 | 3.19 | 0.74 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.57 | 4.40 | 3.19 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.10 | 0.81 | 3.50 | 0.96 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.60 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.30 | 0.96 | 4.50 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.50 | 4.10 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.10 | 3.80 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.78 ↑ | 52.29 ↑ | 3.81 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 79.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.44 | 4.23 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.40 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.00 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 77.00 ↑ | 3.39 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.38 | 3.96 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.77 ↑ | 5.23 ↑ | 2.98 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.70 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.12 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 1.34 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.56 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.