Kết quả bóng đá trận Kaisar Kyzylorda vs FK Aktobe Lento, 22:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 15/08/2026
Kaisar Kyzylorda
1 Kết thúc HT 1-0 2
FK Aktobe Lento
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Gany Muratbayev Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Kaisar Kyzylorda Phút FK Aktobe Lento
Victor Moses(Assists:Bakdaulet Konlimkos) (Kiến tạo: Bakdaulet Konlimkos) 1 - 0 11'
30' Temirlan Erlanov
Klaidher Macedo 41'
HT 1-0
Victor Moses 54'
54' Adilkhan Tanzharikov
▲ Nurdaulet Agzambayev ▼ Bakdaulet Konlimkos58'
▲ Aliyar Mukhamed ▼ Victor Moses58'
61' ▲ Artur Shushenachev ▼ Abat Aymbetov
66' ▲ Pablo Alvarez ▼ Talgat Kusyapov
▲ Ersultan Kaldybekov ▼ Agostinho76'
78' 1 - 1 Daniel Sosah(Assists:Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani) (Kiến tạo: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani)
Nurimzhan Salaydin 78'
78' Artur Shushenachev
▲ Adilet Kenesbek ▼ Niyaz Idrisov83'
▲ Gustavo Zago ▼ Imoh Ezekiel84'
84' ▲ Yerkebulan Seydakhmet ▼ Georgi Zhukov
84' ▲ Sheyi Ojo ▼ Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos
90+4' 1 - 2 Daniel Sosah(Assists:Sheyi Ojo)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 00 31
Bại 31 64
Ghi bàn 44 1216
Mất bàn 83 1715
Điểm 06 616

Chủ = Kaisar Kyzylorda · Khách = FK Aktobe Lento

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kaisar Kyzylorda (37)Hiệp 1 / Cả trậnFK Aktobe Lento (36)
6 (16%)Thắng/Thắng9 (25%)
5 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (3%)Hòa/Thắng7 (19%)
7 (19%)Hòa/Hòa5 (14%)
6 (16%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (27%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Kaisar Kyzylorda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23311920302014
Sân nhà1318412151113
Sân khách10235815910
6 gần623175--

FK Aktobe Lento

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310583328355
Sân nhà11821198263
Sân khách12237142098
6 gần63121211--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kaisar Kyzylorda 6 (30%)Hòa 2 (10%)FK Aktobe Lento 12 (60%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6-0.752.25B
KAZ PR14/05/25Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FK Aktobe Lento4-4-12.25B
KAZ PR06/04/25FK Aktobe Lento4-1 (2-0)Kaisar Kyzylorda2-4--B
KAZ PR18/08/24FK Aktobe Lento1-1 (1-0)Kaisar Kyzylorda6-6--H
Kazakhstan LC25/05/24FK Aktobe Lento2-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda9-3--B
KAZ PR01/03/24Kaisar Kyzylorda1-3 (0-1)FK Aktobe Lento4-4-0.52.25B
KAZ PR22/07/23FK Aktobe Lento1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda8-1-12.5B
KAZ PR28/05/23Kaisar Kyzylorda0-1 (0-0)FK Aktobe Lento8-7-0.52.5B
KAZ PR02/10/21Kaisar Kyzylorda0-2 (0-0)FK Aktobe Lento3-402.5B
KAZ C31/07/21Kaisar Kyzylorda1-0 (0-0)FK Aktobe Lento1-7--T
KAZ C24/07/21FK Aktobe Lento1-2 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-1--T
KAZ PR14/05/21FK Aktobe Lento1-1 (1-1)Kaisar Kyzylorda7-1-0.52.5H
KAZ PR31/08/19Kaisar Kyzylorda1-3 (0-1)FK Aktobe Lento5-0--B
KAZ PR20/07/19Kaisar Kyzylorda0-1 (0-1)FK Aktobe Lento11-9+1.52.75B
KAZ PR05/05/19FK Aktobe Lento1-3 (1-3)Kaisar Kyzylorda6-3+0.252.25T
KAZ PR11/11/18FK Aktobe Lento0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda7-2-0.52.5T
KAZ PR11/08/18FK Aktobe Lento3-1 (0-0)Kaisar Kyzylorda8-6--B
KAZ C18/04/18Kaisar Kyzylorda2-0 (2-0)FK Aktobe Lento9-8+0.52.25T
KAZ PR11/03/18Kaisar Kyzylorda0-1 (0-0)FK Aktobe Lento-+12.25B
KAZ PR24/09/17FK Aktobe Lento0-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda5-5--T

Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda

THHBHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ C29/07/26Kaisar Kyzylorda3-1 (2-1)Zhenis3-4+0.252.25T
KAZ PR26/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-1-0.752.5H
KAZ PR18/07/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)FK Kaspyi Aktau4-3+0.252.5H
KAZ PR12/07/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-3-0.252.5B
KAZ PR05/07/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar0-4+0.252.5H
KAZ PR28/06/26Irtysh Pavlodar1-2 (1-1)Kaisar Kyzylorda2-4-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan4-3+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Kaspyi Aktau1-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda6-2-0.252.25T
KAZ PR28/05/26Kaisar Kyzylorda2-3 (1-1)FK Yelimay Semey7-9-0.52.5B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3-1.52.5H
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5-0.252.25T
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6-0.752.25B
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3-0.752.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25T
KAZ PR25/04/26Okzhetpes1-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda11-1-0.52.25H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6+0.252H
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4-0.252B
KAZ C08/04/26Talas Karatau0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda4-6--T

Thành tích gần đây — FK Aktobe Lento

HBTTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR09/08/26FK Atyrau1-1 (1-0)FK Aktobe Lento5-4+0.252.25H
KAZ PR01/08/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-1 (1-1)FK Aktobe Lento4-8+0.252.25B
KAZ PR25/07/26FK Aktobe Lento2-1 (2-1)Okzhetpes8-5+0.252.75T
KAZ PR19/07/26Altay FK2-4 (0-2)FK Aktobe Lento5-5+0.252.25T
KAZ PR12/07/26FC Astana3-2 (1-1)FK Aktobe Lento4-2-0.252.5B
KAZ PR05/07/26FK Aktobe Lento2-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan9-1+0.52.25T
KAZ PR27/06/26FC Zhetysu Taldykorgan1-0 (1-0)FK Aktobe Lento3-1+0.252.25B
KAZ PR21/06/26FK Aktobe Lento2-0 (1-0)FC Astana2-4-0.252.25T
KAZ PR14/06/26FK Aktobe Lento2-0 (0-0)Altay FK8-1+0.752.25T
KAZ PR28/05/26Okzhetpes2-2 (1-1)FK Aktobe Lento6-602.25H
KAZ PR23/05/26FK Aktobe Lento0-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-2+0.752.25H
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4+0.52.25H
KAZ C13/05/26FK Aktobe Lento1-1 (1-1)Altay FK8-2+0.752.5H
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6+0.752.25T
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1-0.752.25B
KAZ C30/04/26FK Aktobe Lento2-1 (0-0)FK Yelimay Semey3-502.25T
KAZ PR25/04/26FK Aktobe Lento1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar3-4+0.752.75T
KAZ PR19/04/26Zhenis1-0 (1-0)FK Aktobe Lento6-3+0.252.25B
KAZ PR12/04/26FK Aktobe Lento1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau8-4+0.752.5T
KAZ C09/04/26FK Arys0-4 (0-3)FK Aktobe Lento1-6+2.753.75T

Đội hình

Kaisar KyzylordaFK Aktobe Lento
1CNurimzhan Salaydin2Timur Redzhepov15Niyaz Idrisov25Stefan Bukorac43Klaidher Macedo24Nikola Cuckic42Miqueias Cabral Evaristo11Victor Moses47Bakdaulet Konlimkos70Imoh Ezekiel10Agostinho16Aleksandr Zarutskiy4Talgat Kusyapov23Temirlan Erlanov27CTimur Dosmagambetov31Adilkhan Tanzharikov6Jani Atanasov20Georgi Zhukov7Daniel Sosah14Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos17Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani95Abat Aymbetov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
7
28
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
44
75
Tấn công nguy hiểm
30
67
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12
T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7
T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kaisar Kyzylorda (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 3 (15%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

FK Aktobe Lento (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

95
0 Bàn
77
1 Bàn
46
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
1112
B.thắng H1
418
B.thắng H2
Kaisar KyzylordaFK Aktobe Lento

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
40
T/H
01
T/B
13
H/T
64
H/H
33
H/B
00
B/T
11
B/H
33
B/B
Kaisar KyzylordaFK Aktobe Lento

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
45
Thắng 1
95
Hòa
33
Thua 1
22
Thua 2+
Kaisar KyzylordaFK Aktobe Lento

Thông tin đội bóng

Kaisar Kyzylorda Thông tin FK Aktobe Lento
1968 Thành lập 1967
Gany Muratbayev Stadium Sân nhà Aktobe Central Stadium
7300 Sức chứa 13200
Viktor Kumykov HLV Ihor Leonov
Kyzylorda Khu vực Aktobe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.102.280.872.250.870.77-0.251.00
Live11.00 ↑1.11 ↓9.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.632.802.150.672.250.66---
Live2.632.802.150.672.250.66---
Mansion88Sớm2.833.252.171.042.500.700.940.000.80
Live13.00 ↑1.08 ↓8.40 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm2.803.052.451.052.500.651.070.000.62
Live60.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓1.070.000.62
10BETSớm2.483.202.480.782.250.86---
Live2.90 ↑3.05 ↓2.32 ↓0.79 ↑2.250.88 ↑---
12betSớm2.833.252.171.042.500.700.940.000.80
Live13.00 ↑1.08 ↓8.50 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm2.563.252.380.832.250.930.950.000.81
Live1.25 ↓4.05 ↑14.00 ↑1.25 ↑1.500.64 ↓0.52 ↓-0.251.51 ↑
SbobetSớm2.782.992.230.872.250.930.80-0.251.02
Live10.00 ↑1.14 ↓6.90 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.693.072.500.862.250.900.980.000.80
Live14.80 ↑1.09 ↓8.75 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm2.623.102.401.052.500.67---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm2.303.052.700.712.250.810.640.000.90
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.113.082.180.842.250.910.86-0.250.89
Live12.68 ↑1.09 ↓9.46 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓1.32 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.603.102.371.052.500.66---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.503.412.701.112.500.700.830.000.93
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.26 ↑2.500.16 ↓1.40 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm2.603.102.40------
Live2.603.102.40------
Bet 365Sớm2.553.202.400.852.250.950.78-0.251.03
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.633.002.501.052.500.700.44-0.501.50
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.02 ↓0.55 ↑-0.501.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kaisar Kyzylorda-1/4001
FK Aktobe Lento+1/4202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).