Kết quả bóng đá trận Kaisar Kyzylorda vs Ordabasy, 21:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 11/10/2026
Kaisar Kyzylorda 1 Kết thúc HT 1-2 4
Ordabasy
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kaisar Kyzylorda | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Johnsen B. | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 Johnsen B. | |
| 25' | Zhaksybaev U. | |
| 32' | ||
| 32' | Antic N. | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 | |
| 33' | ⚽ 0 - 5 Johnsen B. (Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira) | |
| 1 - 5 ⚽ | 45' | |
| Klaidher Macedo (Kiến tạo: Nurali Zhaksylykov) 2 - 5 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 21 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 27 |
Chủ = Kaisar Kyzylorda · Khách = Ordabasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaisar Kyzylorda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 16 (42%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 8 | 4 | 12 | 15 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 10 |
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 8 | 35 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | 20 | 2 |
Đội hình
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy
40Adam Kovac5Kenesbek A.12Sovet S.43Klaidher Macedo47Konlimkos B.93Askarov S.7Batyrkhan Tazhibay11Moses V.13Nurali Zhaksylykov42Miqueias Cabral Evaristo24Cuckic N.1Shaizada B.8Zhaksybaev U.25Maliy S.55Amanovic A.5Antic N.22Astanov S.44T.Keita77Sandan Abagna D.9Macedo Moraes Everton19Leo Natel28Johnsen B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Kenesbek A.
- 7Batyrkhan Tazhibay
- 11Moses V.
- 12Sovet S.
- 13Nurali Zhaksylykov🎯 Kiến tạo 45'
- 24Cuckic N.
- 40Adam Kovac
- 42Miqueias Cabral Evaristo
- 43Klaidher Macedo⚽ Ghi bàn 45'
- 47Konlimkos B.
- 93Askarov S.
Khách · 3421
- 1Shaizada B.
- 5Antic N.🟨 Thẻ vàng 32'
- 8Zhaksybaev U.🟨 Thẻ vàng 25'
- 9Macedo Moraes Everton
- 19Leo Natel🎯 Kiến tạo 33'
- 22Astanov S.
- 25Maliy S.
- 28Johnsen B.⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 33'
- 44T.Keita
- 55Amanovic A.
- 77Sandan Abagna D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
36
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
517
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kaisar Kyzylorda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968 | Thành lập | 1998 |
| Gany Muratbayev Stadium | Sân nhà | Kazhymukan Munaitpasov Stadium |
| 7300 | Sức chứa | 37000 |
| Viktor Kumykov | HLV | Andrei Martin |
| Kyzylorda | Khu vực | Shymkent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.48 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.40 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.46 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 4.75 ↓ | 3.40 ↓ | 1.44 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 3.95 | 1.49 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 3.90 ↓ | 1.53 | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.46 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.76 | 1.45 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.23 | 4.90 | 1.43 | 0.73 | 2.50 | 1.06 | 0.77 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kaisar Kyzylorda | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ordabasy | +1 | 2 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).