Kết quả bóng đá trận Kaisar Kyzylorda vs Zhenis, 22:00 ngày 29/07/2026

Cúp Kazakhstan · 22:00 ngày 29/07/2026
Kaisar Kyzylorda
Sắp đá --:--:--
Zhenis
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gany Muratbayev Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 21 53
Bại 11 25
Ghi bàn 24 1010
Mất bàn 34 913
Điểm 24 149

Chủ = Kaisar Kyzylorda · Khách = Zhenis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kaisar Kyzylorda (31)Hiệp 1 / Cả trậnZhenis (36)
5 (16%)Thắng/Thắng6 (17%)
5 (16%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Hòa/Thắng6 (17%)
7 (23%)Hòa/Hòa5 (14%)
6 (19%)Hòa/Bại7 (19%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (19%)Bại/Bại8 (22%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Kaisar Kyzylorda 3 (38%)Hòa 3 (38%)Zhenis 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR08/03/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Zhenis3-5-0.252.25H
KAZ PR26/10/25Zhenis2-2 (1-1)Kaisar Kyzylorda4-3-0.752.25H
KAZ PR02/03/25Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Zhenis-02H
KAZ PR14/09/24Zhenis1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-602.25B
Kazakhstan LC06/07/24Kaisar Kyzylorda0-1 (0-0)Zhenis3-2+0.52.25B
KAZ PR18/05/24Kaisar Kyzylorda1-0 (1-0)Zhenis4-4+0.52.25T
KAZ D121/10/22Zhenis0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda-+13T
KAZ D129/06/22Kaisar Kyzylorda2-0 (2-0)Zhenis5-5--T

Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda

HHBHTHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR26/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-1-0.752.5H
KAZ PR18/07/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)FK Kaspyi Aktau4-3+0.252.5H
KAZ PR12/07/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-3-0.252.5B
KAZ PR05/07/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar0-4+0.252.5H
KAZ PR28/06/26Irtysh Pavlodar1-2 (1-1)Kaisar Kyzylorda2-4-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan4-3+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Kaspyi Aktau1-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda6-2-0.252.25T
KAZ PR28/05/26Kaisar Kyzylorda2-3 (1-1)FK Yelimay Semey7-9-0.52.5B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3-1.52.5H
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5-0.252.25T
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6-0.752.25B
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3-0.752.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25T
KAZ PR25/04/26Okzhetpes1-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda11-1-0.52.25H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6+0.252H
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4-0.252B
KAZ C08/04/26Talas Karatau0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda4-6--T
KAZ PR04/04/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk7-0-0.252.25H

Thành tích gần đây — Zhenis

BHTBHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR26/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (2-1)Zhenis4-902.25B
KAZ PR18/07/26Zhenis1-1 (0-0)Ulytau Zhezkazgan1-5+0.52.5H
KAZ PR11/07/26Irtysh Pavlodar0-1 (0-0)Zhenis3-5-0.252.25T
KAZ PR03/07/26FC Astana1-0 (1-0)Zhenis9-4-12.5B
KAZ PR28/06/26Zhenis2-2 (0-1)FC Astana4-1-0.52.25H
KAZ PR20/06/26Zhenis0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar5-5+0.252.25H
KAZ PR14/06/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (0-0)Zhenis0-4-0.252.25B
KAZ PR28/05/26Zhenis1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau5-4+0.52.25T
KAZ PR23/05/26FK Yelimay Semey2-1 (1-0)Zhenis3-5-0.752.5B
KAZ PR17/05/26Zhenis1-2 (0-0)FC Kairat Almaty2-5-0.52.25B
KAZ C13/05/26Zhenis2-0 (2-0)Kyzylzhar Petropavlovsk2-502.5T
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4-0.252.25T
KAZ PR03/05/26Zhenis1-0 (0-0)Tobol Kostanai5-902.5T
KAZ C29/04/26Okzhetpes2-3 (1-1)Zhenis8-202.25T
KAZ PR25/04/26Altay FK0-0 (0-0)Zhenis3-302H
KAZ PR19/04/26Zhenis1-0 (1-0)FK Aktobe Lento6-3-0.252.25T
KAZ PR12/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk4-0 (1-0)Zhenis4-1-0.252B
KAZ C09/04/26Chromtau1-4 (0-0)Zhenis3-4--T
KAZ PR05/04/26Zhenis1-1 (1-0)Okzhetpes5-3+0.252.25H
KAZ PR20/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Zhenis5-502.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kaisar Kyzylorda (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 3 (15%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Zhenis (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 3 (16%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Kaisar KyzylordaZhenis

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kaisar KyzylordaZhenis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
46
Thắng 1
106
Hòa
35
Thua 1
21
Thua 2+
Kaisar KyzylordaZhenis

Thông tin đội bóng

Kaisar Kyzylorda Thông tin Zhenis
1968 Thành lập
Gany Muratbayev Stadium Sân nhà
7300 Sức chứa 0
Viktor Kumykov HLV
Kyzylorda Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.383.102.900.922.250.841.050.250.75
Live2.20 ↓3.103.13 ↑0.99 ↑2.250.78 ↓0.94 ↓0.250.84 ↑
Mansion88Sớm2.233.102.870.942.250.800.990.250.75
Live2.22 ↓3.00 ↓2.96 ↑0.79 ↓2.001.03 ↑0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.302.953.051.102.500.60---
Live2.40 ↑2.90 ↓2.95 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
10BETSớm2.222.802.700.822.250.78---
Live2.34 ↑2.802.80 ↑0.96 ↑2.250.69 ↓---
12betSớm2.233.102.870.942.250.800.990.250.75
Live2.22 ↓3.00 ↓2.96 ↑0.79 ↓2.001.03 ↑0.67 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm2.323.202.810.962.250.801.010.250.75
Live2.05 ↓3.10 ↓2.96 ↑0.90 ↓2.250.800.82 ↓0.250.88 ↑
SbobetSớm2.232.992.941.002.250.821.000.250.84
Live2.34 ↑2.94 ↓2.82 ↓0.78 ↓2.001.04 ↑0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.322.922.610.812.250.870.690.000.99
Live2.19 ↓2.84 ↓2.88 ↑0.96 ↑2.250.72 ↓0.89 ↑0.250.79 ↓
LadbrokesSớm2.303.102.801.152.500.61---
Live2.303.00 ↓2.87 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm2.303.052.700.492.001.140.900.250.64
Live2.303.00 ↓3.05 ↑0.93 ↑2.250.72 ↓0.88 ↓0.250.77 ↑
PinnacleSớm2.612.732.660.852.000.850.830.000.88
Live2.25 ↓2.89 ↑3.11 ↑1.00 ↑2.250.75 ↓0.93 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm2.253.002.801.152.500.62---
Live2.30 ↑2.95 ↓2.85 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.372.953.131.072.500.670.650.001.10
Live2.26 ↓2.86 ↓3.25 ↑0.98 ↓2.250.74 ↑0.90 ↑0.250.77 ↓
Bet 365Sớm2.302.903.001.032.250.781.030.250.78
Live2.40 ↑2.902.80 ↓0.93 ↓2.000.88 ↑0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.302.802.901.202.500.57---
Live2.302.75 ↓3.00 ↑1.25 ↑2.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.