Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Karlsruher SC, 01:30 ngày 16/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 16/08/2026
Kaiserslautern 0 Kết thúc HT 0-0 0
Karlsruher SC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Fritz Walter Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Kaiserslautern | Phút | |
| 16' | Deniz Ofli | |
| 26' | Lilian Egloff | |
| 27' | Rafael Pedrosa | |
| Marlon Ritter | 27' | |
| ▲ Ibrahim Kanate ▼ Naatan Skytta | 43' ⇄ | |
| 45+3' ⇄ | ▲ John Davis Meyer ▼ Moritz Broschinski | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Wiethaup ▼ Lilian Egloff | |
| ▲ Paul Joly ▼ Simon Asta | 67' ⇄ | |
| ▲ Thierry Fidjeu-Tazemeta ▼ Mergim Berisha | 67' ⇄ | |
| ▲ Erencan Yardimci ▼ Marlon Ritter | 84' ⇄ | |
| ▲ Leon Robinson ▼ Semih Sahin | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Viktor Bergh ▼ Deniz Ofli | |
| Maxwell Gyamfi | 87' | |
| 89' ⇄ | ▲ Louey Ben Farhat ▼ Noel Eichinger | |
| Ibrahim Kanate | 90+8' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 9 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 10 |
Chủ = Kaiserslautern · Khách = Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaiserslautern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Kaiserslautern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Karlsruher SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kaiserslautern 9 (45%)Hòa 8 (40%)Karlsruher SC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 3 | T |
| 18/10/25 | Karlsruher SC | 2-3 (0-1) | Kaiserslautern | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Karlsruher SC | 2-2 (1-1) | Kaiserslautern | -0.25 | 3 | H |
| 07/12/24 | Kaiserslautern | 3-1 (1-0) | Karlsruher SC | 0 | 3 | T |
| 24/02/24 | Kaiserslautern | 0-4 (0-0) | Karlsruher SC | +0.25 | 3 | B |
| 16/09/23 | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/05/23 | Karlsruher SC | 2-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/11/22 | Kaiserslautern | 2-0 (1-0) | Karlsruher SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/02/19 | Karlsruher SC | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/08/18 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/17 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/11/16 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/04/16 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/10/15 | Karlsruher SC | 2-0 (1-0) | Kaiserslautern | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/15 | Karlsruher SC | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | 0 | 2.25 | H |
| 04/10/14 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/14 | Karlsruher SC | 2-2 (1-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/10/13 | Kaiserslautern | 2-2 (1-1) | Karlsruher SC | +1 | 2.5 | H |
| 28/02/10 | Karlsruher SC | 1-3 (1-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/09 | Kaiserslautern | 2-0 (1-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kaiserslautern
HTHBTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | -1 | 3 | H |
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 25/07/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | H |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 10/07/26 | SV Sandhausen | 3-5 (1-1) | Kaiserslautern | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | Kaiserslautern | 0-2 (0-1) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Kaiserslautern | 3-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Kaiserslautern | 1-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Kaiserslautern | 1-0 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 08/02/26 | Darmstadt | 4-0 (3-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Kaiserslautern | 1-3 (1-1) | SV Elversberg | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Karlsruher SC
TBBHBHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Karlsruher SC | 2-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | 0 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | H |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | B |
| 09/07/26 | Karlsruher SC | 4-4 (2-0) | Freiberg | - | - | H |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | SC Paderborn 07 | 2-2 (1-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Karlsruher SC | 2-1 (0-0) | Darmstadt | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | -0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | SV Elversberg | 3-0 (1-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Schalke 04 | 1-0 (0-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3 | B |
| 26/03/26 | Karlsruher SC | 0-1 (0-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Karlsruher SC | 3-1 (0-1) | Greuther Furth | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Magdeburg | 1-3 (0-1) | Karlsruher SC | -1 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Karlsruher SC | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Nurnberg | 5-1 (3-0) | Karlsruher SC | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Kaiserslautern
Karlsruher SC
1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi2Simon Asta6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas7CMarlon Ritter15Naatan Skytta20Mergim Berisha1Hans Christian Bernat2Sebastian Jung3Deniz Ofli22Christoph Kobald28Marcel Franke25Lilian Egloff26Danyal Hakan Zor26Danyal Zor10CMarvin Wanitzek11Noel Eichinger36Rafael Pedrosa9Moritz Broschinski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Julian Krahl8.1
- 2Simon Asta▼ Rời sân 67'6.7
- 4Maxwell Gyamfi🟨 Thẻ vàng 87'7.2
- 6Fabian Kunze7.2
- 7Marlon Ritter C🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 84'6.9
- 8Semih Sahin▼ Rời sân 84'6.8
- 14Jacob Rasmussen7.2
- 15Naatan Skytta▼ Rời sân 43'7.1
- 20Mergim Berisha▼ Rời sân 67'6.3
- 22Mika Haas7.1
- 33Jan Elvedi7.7
Khách · 4231
- 1Hans Christian Bernat6.9
- 2Sebastian Jung7.2
- 3Deniz Ofli🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 84'7.1
- 9Moritz Broschinski▼ Rời sân 45+3'6.4
- 10Marvin Wanitzek C6.2
- 11Noel Eichinger▼ Rời sân 89'6.6
- 22Christoph Kobald7.4
- 25Lilian Egloff🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 26Danyal Hakan Zor
- 26Danyal Zor6.2
- 28Marcel Franke7.1
- 36Rafael Pedrosa🟨 Thẻ vàng 27'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
38
Tấn công
9396
Tấn công nguy hiểm
4248
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
379363
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
11
Cứu thua
82
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2517
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.75
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kaiserslautern (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Karlsruher SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kaiserslautern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Julian Krahl Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 33Jan Elvedi Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 38/42 | 2 | |||
| 14Jacob Rasmussen Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 40/48 | 1 | |||
| 6Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 25/30 | 5 | |||
| 4Maxwell Gyamfi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 32/36 | 2 | 🟨 | ||
| 15Naatan Skytta Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 22Mika Haas Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 27/33 | 4 | |||
| 7Marlon Ritter Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 18/27 | 1 | 🟨 | ||
| 8Semih Sahin Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 28/39 | 4 | |||
| 2Simon Asta Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 20Mergim Berisha Trung phong | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 39Thierry Fidjeu-Tazemeta (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 17Erencan Yardimci (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 26Paul Joly (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 37Leon Robinson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 11Ibrahim Kanate (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 8/15 | 1 | 🟨 |
Karlsruher SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Christoph Kobald Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 35/42 | 5 | |||
| 2Sebastian Jung Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 28Marcel Franke Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 47/53 | 2 | |||
| 3Deniz Ofli Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 19/24 | 2 | 🟨 | ||
| 1Hans Christian Bernat Thủ môn | 6.9 | 1/1 | 12/29 | 0 | |||
| 25Lilian Egloff Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 13/19 | 5 | 🟨 | ||
| 11Noel Eichinger Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 36Rafael Pedrosa Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 13/17 | 3 | 🟨 | ||
| 9Moritz Broschinski Trung phong | 6.4 | 2/2 | 2/2 | 0 | |||
| 10Marvin Wanitzek Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 32/38 | 3 | |||
| 26Danyal Zor Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 7Kevin Wiethaup (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 28/33 | 1 | |||
| 33Viktor Bergh (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Louey Ben Farhat (dự bị) Hộ công | 6.6 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 27John Davis Meyer (dự bị) Trung phong | 5.8 | 0/0 | 3/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kaiserslautern | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-6-2 | Thành lập | 1894-6-6 |
| Fritz Walter Stadion | Sân nhà | Wildparkstadion |
| 48500 | Sức chứa | 29699 |
| Torsten Lieberknecht | HLV | Maximilian Senft |
| Kaiserslautern | Khu vực | Karlsruhe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.19 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.70 | 2.95 ↓ | 1.36 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.60 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.29 ↓ | 7.90 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.50 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.50 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.75 | 3.40 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 9.64 ↑ | 1.10 ↓ | 15.13 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.50 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 4.20 | 3.65 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.57 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.50 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.62 | 3.06 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.30 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.50 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.38 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.68 | 3.06 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 13.18 ↑ | 4.24 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.40 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.75 | 0.21 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.20 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 11.50 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.99 | 1.10 | 3.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 4.48 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.16 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.