Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Karlsruher SC, 01:30 ngày 16/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 16/08/2026
Kaiserslautern
0 Kết thúc HT 0-0 0
Karlsruher SC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Fritz Walter Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Kaiserslautern Phút Karlsruher SC
16' Deniz Ofli
26' Lilian Egloff
27' Rafael Pedrosa
Marlon Ritter 27'
▲ Ibrahim Kanate ▼ Naatan Skytta43'
45+3' ▲ John Davis Meyer ▼ Moritz Broschinski
HT 0-0
46' ▲ Kevin Wiethaup ▼ Lilian Egloff
▲ Paul Joly ▼ Simon Asta67'
▲ Thierry Fidjeu-Tazemeta ▼ Mergim Berisha67'
▲ Erencan Yardimci ▼ Marlon Ritter84'
▲ Leon Robinson ▼ Semih Sahin84'
84' ▲ Viktor Bergh ▼ Deniz Ofli
Maxwell Gyamfi 87'
89' ▲ Louey Ben Farhat ▼ Noel Eichinger
Ibrahim Kanate 90+8'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 42
Hòa 31 44
Bại 00 24
Ghi bàn 04 1214
Mất bàn 02 919
Điểm 37 1610

Chủ = Kaiserslautern · Khách = Karlsruher SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kaiserslautern (8)Hiệp 1 / Cả trậnKarlsruher SC (11)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (18%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (50%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (13%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Kaiserslautern

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202000214
Sân nhà101000111
Sân khách101000111
6 gần6321108--

Karlsruher SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102143
Sân nhà11002136
Sân khách101000110
6 gần6123914--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kaiserslautern 9 (45%)Hòa 8 (40%)Karlsruher SC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2+0.53T
GER D218/10/25Karlsruher SC2-3 (0-1)Kaiserslautern7-102.75T
GER D204/05/25Karlsruher SC2-2 (1-1)Kaiserslautern8-5-0.253H
GER D207/12/24Kaiserslautern3-1 (1-0)Karlsruher SC3-303T
GER D224/02/24Kaiserslautern0-4 (0-0)Karlsruher SC6-4+0.253B
GER D216/09/23Karlsruher SC1-1 (1-1)Kaiserslautern9-3-0.52.75H
GER D221/05/23Karlsruher SC2-0 (0-0)Kaiserslautern1-8-0.52.75B
GER D209/11/22Kaiserslautern2-0 (1-0)Karlsruher SC2-8+0.252.75T
GER D316/02/19Karlsruher SC0-1 (0-0)Kaiserslautern7-2-0.752.5T
GER D325/08/18Kaiserslautern0-0 (0-0)Karlsruher SC7-902.5H
GER D229/04/17Karlsruher SC1-3 (1-1)Kaiserslautern6-2+0.252.25T
GER D227/11/16Kaiserslautern0-0 (0-0)Karlsruher SC5-2+0.252.25H
GER D210/04/16Kaiserslautern0-0 (0-0)Karlsruher SC5-1+0.252.25H
GER D224/10/15Karlsruher SC2-0 (1-0)Kaiserslautern10-202.5B
GER D222/03/15Karlsruher SC0-0 (0-0)Kaiserslautern4-402.25H
GER D204/10/14Kaiserslautern2-0 (2-0)Karlsruher SC9-4+0.52.75T
GER D229/03/14Karlsruher SC2-2 (1-0)Kaiserslautern9-4+0.252.5H
GER D220/10/13Kaiserslautern2-2 (1-1)Karlsruher SC12-5+12.5H
GER D228/02/10Karlsruher SC1-3 (1-0)Kaiserslautern-+0.252.5T
GER D226/09/09Kaiserslautern2-0 (1-0)Karlsruher SC-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Kaiserslautern

HTHBTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D209/08/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Kaiserslautern9-2-13H
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---T
INT CF25/07/26SudTirol0-0 (0-0)Kaiserslautern1-6+0.753H
INT CF17/07/26FSV Mainz 054-1 (3-0)Kaiserslautern1-0--B
INT CF10/07/26SV Sandhausen3-5 (1-1)Kaiserslautern2-4+1.253.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0-0.53.25T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6-0.253T
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4-0.53B
GER D224/04/26Kaiserslautern0-2 (0-1)Eintracht Braunschweig12-1+0.53B
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0-0.252.75B
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5-0.753T
GER D204/04/26Kaiserslautern3-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf9-602.75T
GER D221/03/26Nurnberg3-0 (1-0)Kaiserslautern11-1-0.52.75B
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2+0.53T
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6-0.52.75B
GER D228/02/26Kaiserslautern1-2 (0-1)SC Paderborn 073-2-0.252.75B
GER D222/02/26Preuben Munster2-3 (1-3)Kaiserslautern6-5-0.252.5T
GER D214/02/26Kaiserslautern1-0 (1-0)Greuther Furth1-6+0.753T
GER D208/02/26Darmstadt4-0 (3-0)Kaiserslautern6-6-0.52.75B
GER D201/02/26Kaiserslautern1-3 (1-1)SV Elversberg2-202.75B

Thành tích gần đây — Karlsruher SC

TBBHBHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D208/08/26Karlsruher SC2-1 (1-0)Arminia Bielefeld6-603.25T
INT CF01/08/26TSG Hoffenheim3-0 (2-0)Karlsruher SC--13.5B
INT CF26/07/26Karlsruher SC1-2 (0-0)Inter Milan3-3-1.53.25B
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-1 (1-1)Shimizu S-Pulse3-0--H
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse---B
INT CF09/07/26Karlsruher SC4-4 (2-0)Freiberg---H
GER D217/05/26Karlsruher SC1-2 (1-1)VfL Bochum11-203.5B
GER D208/05/26SC Paderborn 072-2 (1-0)Karlsruher SC4-1-1.253.5H
GER D203/05/26Karlsruher SC2-1 (0-0)Darmstadt5-3-0.253.25T
GER D225/04/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Hannover 963-2-0.53B
GER D217/04/26SV Elversberg3-0 (1-0)Karlsruher SC2-1-1.253.25B
GER D210/04/26Karlsruher SC4-1 (1-1)Arminia Bielefeld4-13-0.252.75T
GER D205/04/26Schalke 041-0 (0-0)Karlsruher SC2-3-1.253B
INT CF26/03/26Karlsruher SC0-1 (0-0)SV Wehen Wiesbaden6-4+0.53B
GER D221/03/26Karlsruher SC3-1 (0-1)Greuther Furth3-4+0.53T
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2-0.53B
GER D208/03/26Karlsruher SC3-3 (1-3)Dynamo Dresden7-502.75H
GER D201/03/26Magdeburg1-3 (0-1)Karlsruher SC6-2-13.25T
GER D221/02/26Karlsruher SC3-1 (1-0)Holstein Kiel3-402.75T
GER D214/02/26Nurnberg5-1 (3-0)Karlsruher SC4-6-0.753B

Đội hình

KaiserslauternKarlsruher SC
1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi2Simon Asta6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas7CMarlon Ritter15Naatan Skytta20Mergim Berisha1Hans Christian Bernat2Sebastian Jung3Deniz Ofli22Christoph Kobald28Marcel Franke25Lilian Egloff26Danyal Hakan Zor26Danyal Zor10CMarvin Wanitzek11Noel Eichinger36Rafael Pedrosa9Moritz Broschinski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
93
96
Tấn công nguy hiểm
42
48
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
379
363
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
8
2
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
25
17
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
21
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
0.75
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3
T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kaiserslautern (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Karlsruher SC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
KaiserslauternKarlsruher SC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KaiserslauternKarlsruher SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
42
Thắng 1
24
Hòa
34
Thua 1
66
Thua 2+
KaiserslauternKarlsruher SC

Kaiserslautern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Julian Krahl
Thủ môn
8.10/022/330
33Jan Elvedi
Trung vệ
7.72/138/422
14Jacob Rasmussen
Trung vệ
7.21/040/481
6Fabian Kunze
Tiền vệ phòng ngự
7.21/025/305
4Maxwell Gyamfi
Trung vệ
7.20/032/362🟨
15Naatan Skytta
Tiền vệ tấn công
7.12/110/140
22Mika Haas
Hậu vệ trái
7.10/027/334
7Marlon Ritter
Tiền vệ tấn công
6.90/018/271🟨
8Semih Sahin
Tiền vệ trung tâm
6.81/028/394
2Simon Asta
Hậu vệ phải
6.70/015/241
20Mergim Berisha
Trung phong
6.31/06/81
39Thierry Fidjeu-Tazemeta (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/07/110
17Erencan Yardimci (dự bị)
Trung phong
6.71/04/50
26Paul Joly (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/05/81
37Leon Robinson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/61
11Ibrahim Kanate (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/18/151🟨

Karlsruher SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Christoph Kobald
Trung vệ
7.41/135/425
2Sebastian Jung
Hậu vệ phải
7.20/032/383
28Marcel Franke
Trung vệ
7.10/047/532
3Deniz Ofli
Hậu vệ trái
7.11/019/242🟨
1Hans Christian Bernat
Thủ môn
6.91/112/290
25Lilian Egloff
Tiền vệ tấn công
6.82/113/195🟨
11Noel Eichinger
Tiền vệ tấn công
6.60/09/142
36Rafael Pedrosa
Hậu vệ phải
6.52/113/173🟨
9Moritz Broschinski
Trung phong
6.42/22/20
10Marvin Wanitzek
Tiền vệ trung tâm
6.22/132/383
26Danyal Zor
Tiền vệ
6.20/037/431
7Kevin Wiethaup (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/028/331
33Viktor Bergh (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/02/20
19Louey Ben Farhat (dự bị)
Hộ công
6.61/12/30
27John Davis Meyer (dự bị)
Trung phong
5.80/03/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kaiserslautern Thông tin Karlsruher SC
1900-6-2 Thành lập 1894-6-6
Fritz Walter Stadion Sân nhà Wildparkstadion
48500 Sức chứa 29699
Torsten Lieberknecht HLV Maximilian Senft
Kaiserslautern Khu vực Karlsruhe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.703.190.783.000.940.850.500.93
Live1.94 ↑3.702.95 ↓1.36 ↑0.500.34 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm1.883.703.600.863.000.960.870.500.95
Live6.00 ↑1.29 ↓7.90 ↑2.90 ↑0.500.16 ↓0.69 ↓0.001.30 ↑
VcbetSớm1.833.803.600.833.000.960.850.500.94
Live10.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑3.00 ↑0.500.24 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm1.893.803.500.863.001.000.890.500.99
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑7.14 ↑0.500.07 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.953.853.501.303.500.570.950.500.83
Live12.00 ↑1.07 ↓20.00 ↑6.00 ↑0.500.04 ↓1.05 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.893.753.400.813.000.86---
Live9.64 ↑1.10 ↓15.13 ↑5.04 ↑0.500.11 ↓---
12betSớm1.893.803.500.863.001.000.890.500.99
Live12.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.854.203.650.853.001.010.850.501.03
Live19.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.903.573.400.883.001.000.900.501.00
Live12.50 ↑1.06 ↓17.50 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.953.623.060.833.001.030.950.500.93
Live13.30 ↑1.05 ↓20.00 ↑6.65 ↑0.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.953.603.100.442.501.60---
Live8.50 ↑1.09 ↓10.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.883.703.500.743.001.020.860.500.88
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.38 ↑0.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.173.683.060.873.000.930.900.250.92
Live8.75 ↑1.15 ↓13.18 ↑4.24 ↑0.500.17 ↓0.55 ↓0.001.52 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.753.400.983.250.731.090.750.70
Live13.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑2.80 ↑0.750.21 ↓0.80 ↓0.000.92 ↑
BwinSớm1.883.703.201.153.500.62---
Live9.00 ↑1.15 ↓11.50 ↑1.00 ↓0.500.73 ↑---
1xBetSớm2.173.802.991.103.500.680.600.001.25
Live16.20 ↑1.06 ↓20.00 ↑4.48 ↑0.500.16 ↓0.71 ↑0.001.16 ↓
SNAISớm1.903.753.50------
Live1.903.753.50------
Bet 365Sớm1.853.803.750.833.000.980.880.500.93
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑4.75 ↑0.500.14 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.853.703.601.253.500.570.830.500.85
Live11.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.50 ↑0.500.07 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.