Kết quả bóng đá trận Kaizer Chiefs vs Sekhukhune United, 00:30 ngày 13/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
Kaizer Chiefs 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sekhukhune United
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Kaizer Chiefs
Sekhukhune United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Givemore Khupe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lebohang Maboe (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🔁 Thay người: vào Mokibelo Ramabu, ra Vuyo Letlapa
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Siphesihle Elwin Mkhize
🎯 Dứt điểm - Phili Langelihle (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Mokibelo Ramabu (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Nyiko Mobbie, ra Tshepo Mokoane
60'
🔁 Thay người: vào Mcedi Vandala, ra Thato Khiba
🎯 Dứt điểm - Etiosa Ighodaro (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luke Baartman 1-0, kiến tạo: Dillon Solomons
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mduduzi Shabalala, ra Luke Baartman
🔁 Thay người: vào Mfundo Vilakazi, ra Asenele Velebayi
🔁 Thay người: vào Kabelo Nkgwesa, ra Reeve Frosler
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào James Thabiso Monyane, ra Dillon Solomons
🔁 Thay người: vào Siphesihle Ndlovu, ra Lebohang Maboe
80'
🔁 Thay người: vào Lehlohonolo Bradley Mojela, ra Siphesihle Elwin Mkhize
80'
🔁 Thay người: vào Karabo Tlaka, ra Mcedi Vandala
82'
🎯 Dứt điểm - Lehlohonolo Bradley Mojela (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mduduzi Shabalala 2-0, kiến tạo: Siphesihle Ndlovu
🎯 Dứt điểm - Mduduzi Shabalala (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mduduzi Shabalala (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Mokibelo Ramabu (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Kaizer Chiefs | Phút | |
| 45+2' ⇄ | ▲ Mokibelo Ramabu ▼ Vuyo Letlapa | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Siphesihle Elwin Mkhize | |
| 60' ⇄ | ▲ Mcedi Vandala ▼ Thato Khiba | |
| 60' ⇄ | ▲ Nyiko Mobbie ▼ Tshepo Mokoane | |
| Luke Baartman(Assists:Dillon Solomons) (Kiến tạo: Dillon Solomons) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Mduduzi Shabalala ▼ Luke Baartman | 65' ⇄ | |
| ▲ Mfundo Vilakazi ▼ Asenele Velebayi | 65' ⇄ | |
| ▲ Kabelo Nkgwesa ▼ Reeve Frosler | 70' ⇄ | |
| ▲ James Thabiso Monyane ▼ Dillon Solomons | 76' ⇄ | |
| ▲ Siphesihle Ndlovu ▼ Lebohang Maboe | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Lehlohonolo Bradley Mojela ▼ Siphesihle Elwin Mkhize | |
| 80' ⇄ | ▲ Karabo Tlaka ▼ Mcedi Vandala | |
| Mduduzi Shabalala(Assists:Siphesihle Ndlovu) (Kiến tạo: Siphesihle Ndlovu) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 12 |
Chủ = Kaizer Chiefs · Khách = Sekhukhune United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaizer Chiefs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Kaizer Chiefs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 9 | 6 | 33 | 19 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 12 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 7 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Sekhukhune United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 13 | 11 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Kaizer Chiefs 5 (50%)Hòa 2 (20%)Sekhukhune United 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | T |
| 17/09/25 | Kaizer Chiefs | 1-3 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | B |
| 17/05/25 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/01/25 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/12/23 | Sekhukhune United | 1-1 (1-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | H |
| 28/09/23 | Kaizer Chiefs | 2-1 (0-1) | Sekhukhune United | +0.5 | 2 | T |
| 23/04/23 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 2 | B |
| 08/01/23 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | +0.5 | 2 | B |
| 14/05/22 | Sekhukhune United | 0-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 1.75 | T |
| 12/12/21 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Kaizer Chiefs
BTTBHHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | - | - | B |
| 02/08/26 | Kruger United | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | - | - | T |
| 26/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Scottland FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Elche | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | +1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | T |
| 07/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | -1 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Siwelele | 2-0 (2-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | Magesi | 1-4 (0-2) | Kaizer Chiefs | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Orbit College | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | Magesi | +0.75 | 2 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | +0.5 | 1.75 | T |
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Kaizer Chiefs | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Sekhukhune United
HTTTHHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Magesi | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Magesi | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-0) | Sekhukhune United | -1 | 2 | B |
| 22/02/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 15/02/26 | Sekhukhune United | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.75 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | Highbury | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | - | - | T |
Đội hình
Kaizer Chiefs
Sekhukhune United
1CBrandon Peterson4Zitha Macheke18Dillon Solomons39Reeve Frosler84Inacio Miguel Ferreira Santos5Sibongiseni Mthethwa6Lebohang Maboe11Luke Baartman17Asenele Velebayi70Phili Langelihle50Etiosa Ighodaro16Toaster Nsabata4CDaniel Cardoso17Tshepho Mashiloane25Vuyo Letlapa28Tsepo Matsimbi15Siphesihle Elwin Mkhize33Givemore Khupe11Ngoanamello Rammala12Thato Khiba31Tshepo Mokoane3Bright Ndlovu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Brandon Peterson C7.3
- 4Zitha Macheke8.2
- 5Sibongiseni Mthethwa7.3
- 6Lebohang Maboe▼ Rời sân 77'6.7
- 11Luke Baartman⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 17Asenele Velebayi▼ Rời sân 65'6.1
- 18Dillon Solomons🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 76'7.6
- 39Reeve Frosler▼ Rời sân 70'6.8
- 50Etiosa Ighodaro6.2
- 70Phili Langelihle6.9
- 84Inacio Miguel Ferreira Santos7.8
Khách · 4231
- 3Bright Ndlovu5.7
- 4Daniel Cardoso C6.1
- 11Ngoanamello Rammala6.1
- 12Thato Khiba▼ Rời sân 60'5.8
- 15Siphesihle Elwin Mkhize🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 16Toaster Nsabata6.3
- 17Tshepho Mashiloane6.3
- 25Vuyo Letlapa▼ Rời sân 45+2'6.2
- 28Tsepo Matsimbi6.7
- 31Tshepo Mokoane▼ Rời sân 60'6.5
- 33Givemore Khupe6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
94
Sút cầu môn
52
Tấn công
147105
Tấn công nguy hiểm
7552
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
49
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
619408
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
94
Việt vị
43
Cứu thua
23
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
3131
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.910.29
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaizer Chiefs (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sekhukhune United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kaizer Chiefs
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Zitha Macheke Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 97/109 | 3 | |||
| 84Inacio Miguel Ferreira Santos Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 59/63 | 2 | |||
| 18Dillon Solomons Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 41/48 | 1 | ||
| 11Luke Baartman Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 19/24 | 1 | ||
| 1Brandon Peterson Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 5Sibongiseni Mthethwa Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 50/62 | 5 | |||
| 70Phili Langelihle Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 31/37 | 3 | |||
| 39Reeve Frosler Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 37/49 | 2 | |||
| 6Lebohang Maboe Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 53/62 | 2 | |||
| 50Etiosa Ighodaro Trung phong | 6.2 | 1/0 | 14/21 | 1 | |||
| 17Asenele Velebayi Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 33/36 | 2 | |||
| 7Mduduzi Shabalala (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/16 | 0 | ||
| 8Siphesihle Ndlovu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 0/0 | 19/19 | 1 | ||
| 28Mfundo Vilakazi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 10/10 | 0 | |||
| 38Kabelo Nkgwesa (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 2James Thabiso Monyane (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 13/19 | 2 |
Sekhukhune United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Givemore Khupe Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 37/45 | 5 | |||
| 28Tsepo Matsimbi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 54/69 | 3 | |||
| 31Tshepo Mokoane Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 15Siphesihle Elwin Mkhize Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 16/22 | 4 | 🟨 | ||
| 16Toaster Nsabata Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 33/44 | 0 | |||
| 17Tshepho Mashiloane Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 25Vuyo Letlapa Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 4Daniel Cardoso Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 55/62 | 1 | |||
| 11Ngoanamello Rammala Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 19/29 | 1 | |||
| 12Thato Khiba Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 3Bright Ndlovu Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 8/17 | 4 | |||
| 7Mokibelo Ramabu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 10/12 | 1 | |||
| 13Mcedi Vandala (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 2Nyiko Mobbie (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 21Lehlohonolo Bradley Mojela (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 45Karabo Tlaka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kaizer Chiefs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Olympia Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fernando Da Cruz | HLV | Cedric Kaze |
| Naturena | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 2.87 | 3.85 | 0.86 | 2.00 | 0.76 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 2.87 | 3.85 | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.10 | 4.70 | 0.91 | 2.00 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.60 | 0.94 | 2.00 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.10 | 4.10 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 83.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.80 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.56 ↑ | 73.31 ↑ | 4.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.10 | 4.10 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 83.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.05 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 2.81 | 3.69 | 0.89 | 2.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 65.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.01 | 4.72 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 38.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.20 | 5.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 5.00 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.73 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 67.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.01 | 4.36 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.43 ↑ | 29.59 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.25 | 6.00 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 5.82 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 0.58 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.75 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kaizer Chiefs | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Sekhukhune United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).