Kết quả bóng đá trận Kalamata AO vs Iraklis, 00:30 ngày 03/11/2026
Super League A (Hy Lạp) · 00:30 ngày 03/11/2026
Kalamata AO 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Iraklis
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Kalamata AO | Phút | |
| 16' | Silva X. | |
| Alonso J. | 31' | |
| 43' | Sourlis V. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Kalamata AO · Khách = Iraklis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kalamata AO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Kalamata AO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
Iraklis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 6 |
Đội hình
Kalamata AO
Iraklis
1Gelios I.4Stroungis S.17Alonso J.22Petros Kaloutsikidis97Rodrigues21Carreazo M.23Pineiro G. A.10Sigurdsson A.20Mendes Moreira A.24Hamza E.91Kurminowski D.33Athanasiadis G.2Vouros P.4Chakla S.21Pina27Marco Krainz30Soria C.31Nanu90Sourlis V.10Barcenas Y.12Silva X.43Marques P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gelios I.
- 4Stroungis S.
- 10Sigurdsson A.
- 17Alonso J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 20Mendes Moreira A.
- 21Carreazo M.
- 22Petros Kaloutsikidis
- 23Pineiro G. A.
- 24Hamza E.
- 91Kurminowski D.
- 97Rodrigues
Khách · 3421
- 2Vouros P.
- 4Chakla S.
- 10Barcenas Y.
- 12Silva X.🟨 Thẻ vàng 16'
- 21Pina
- 27Marco Krainz
- 30Soria C.
- 31Nanu
- 33Athanasiadis G.
- 43Marques P.
- 90Sourlis V.🟨 Thẻ vàng 43'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
57
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
233218
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
411
Việt vị
01
Cứu thua
20
Quả ném biên
1613
Chuyền dài
1022
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalamata AO (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kalamata AO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1908 |
| Messiniakou | Sân nhà | Kaftantzoglio |
| 5700 | Sức chứa | 29100 |
| HLV | Walter Mazzarri | |
| Kalamata | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.23 | 2.93 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.15 ↓ | 3.23 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.20 | 3.10 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.40 ↓ | 3.90 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.05 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.41 ↓ | 3.65 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.94 ↑ | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.45 | 2.50 ↓ | 3.85 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.05 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.41 ↓ | 3.65 ↑ | 0.90 | 1.25 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.43 ↑ | 2.42 ↓ | 3.65 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.91 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.09 | 3.08 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.39 ↑ | 2.41 ↓ | 3.71 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.20 ↓ | 4.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.45 ↓ | 3.80 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | 0.96 | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.47 ↑ | 2.50 ↓ | 3.80 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kalamata AO | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Iraklis | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).