Kalmar vs Orgryte 3-0 — Allsvenskan (Thụy Điển)
Allsvenskan (Thụy Điển) · 05/07/2026 19:00 · Kết thúc
Kalmar 3 FT HT 1-0 0
Orgryte
🟨 0-1 🟥 0-0 ⛳ 4-4
Guldfageln Arena Light Rain 15℃~16℃
Đội hình ra sân 442 - 532
KalmarOrgryte
1Samuel Brolin2Victor Larsson4Rony Jansson5CMelker Hallberg12Zakarias Ravik13Charlie Rosenqvist17Carl Gustafsson23Robert Gojani24Charles Sagoe Jr11Anthony Olusanya21Abdussalam Magashy44Hampus Gustafsson2Michael Parker3Jonathan Azulay5Christoffer Styffe14CDaniel Paulson33Sebastian Lagerlund7Charlie Vindehall17William Hofvander23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson22Tobias Sana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
KalmarOrgryte
| FT 3-0 | ||
| 89' ⇄ | ▲ Hampus Dahlqvist ▼ Christoffer Styffe | |
| ▲ Lars Saetra ▼ Melker Hallberg | 87' ⇄ | |
| ▲ Karl Bjorklund ▼ Anthony Olusanya | 87' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Marlon Ebietomere ▼ Sebastian Lagerlund | |
| Rony Jansson(Assists:Marius Soderback) (Kiến tạo: Marius Soderback) 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| ▲ Emeka Nnamani ▼ Charles Sagoe Jr | 80' ⇄ | |
| ▲ Aboubacar Keita ▼ Abdussalam Magashy | 70' ⇄ | |
| ▲ Marius Soderback ▼ Charlie Rosenqvist | 70' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ William Svensson ▼ William Hofvander | |
| 66' ⇄ | ▲ Anton Andreasson ▼ Jonathan Azulay | |
| 66' ⇄ | ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Daniel Paulson | |
| 55' ⇄ | ▲ Benjamin Laturnus ▼ Charlie Vindehall | |
| Abdussalam Magashy(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| HT 1-0 | ||
| 11' | Sebastian Lagerlund | |
| Carl Gustafsson(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
Tường thuật trực tiếp
KalmarOrgryte
78'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Laturnus (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Olusanya (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Christoffer Styffe (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Daniel Paulson (chân trái) — chệch khung thành
' ⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
89'
🔁 Thay người: vào Hampus Dahlqvist, ra Christoffer Styffe
🔁 Thay người: vào Karl Bjorklund, ra Anthony Olusanya
🔁 Thay người: vào Lars Saetra, ra Melker Hallberg
85'
🔁 Thay người: vào Marlon Ebietomere, ra Sebastian Lagerlund
🎯 Dứt điểm - Emeka Nnamani (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rony Jansson 3-0, kiến tạo: Marius Soderback
🎯 Dứt điểm - Rony Jansson (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Emeka Nnamani, ra Charles Sagoe Jr
72'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aboubacar Keita, ra Abdussalam Magashy
🔁 Thay người: vào Marius Soderback, ra Charlie Rosenqvist
60'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Daniel Paulson
66'
🔁 Thay người: vào Anton Andreasson, ra Jonathan Azulay
66'
🔁 Thay người: vào William Svensson, ra William Hofvander
56'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sana (chân phải) — bị chặn
55'
🔁 Thay người: vào Benjamin Laturnus, ra Charlie Vindehall
⚽ BÀN THẮNG - Abdussalam Magashy 2-0, kiến tạo: Charles Sagoe Jr
🎯 Dứt điểm - Abdussalam Magashy (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Olusanya (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Victor Larsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anthony Olusanya (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
44'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
11'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Lagerlund
⚽ BÀN THẮNG - Carl Gustafsson 1-0, kiến tạo: Charles Sagoe Jr
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — vào lưới
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
Thống kê kỹ thuật
44
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
1211
Sút bóng
34
Sút cầu môn
13087
Tấn công
5050
Tấn công nguy hiểm
44
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
136
Đá phạt trực tiếp
56%%44%%
TL kiểm soát bóng
66%%34%%
TL kiểm soát bóng (HT)
606454
Chuyền bóng
88%%84%%
TL chuyền bóng thành công
613
Phạm lỗi
30
Việt vị
30
Cứu thua
168
Tắc bóng
1130
Quả ném biên
76
Cắt bóng
15
Tạt bóng thành công
258
Chuyền dài
1.560.76
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
11
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 442 vs 532
Chủ nhà
- 1 Samuel Brolin
- 2 Victor Larsson
- 4 Rony Jansson
- 5 Melker Hallberg C
- 11 Anthony Olusanya
- 12 Zakarias Ravik
- 13 Charlie Rosenqvist
- 17 Carl Gustafsson
- 21 Abdussalam Magashy
- 23 Robert Gojani
- 24 Charles Sagoe Jr
- 3 Sivert Engh Overby dự bị
- 6 Vilmer Tyren dự bị
- 7 Nassef Chourak dự bị
- 10 Marius Soderback dự bị
- 27 Bjorklund K. dự bị
- 27 Karl Bjorklund dự bị
- 30 Jakob Kindberg dự bị
- 39 Lars Saetra dự bị
- 47 Aboubacar Keita dự bị
- 70 Emeka Nnamani dự bị
Khách
- 2 Michael Parker
- 3 Jonathan Azulay
- 5 Christoffer Styffe
- 7 Charlie Vindehall
- 11 Noah Christoffersson
- 14 Daniel Paulson C
- 17 William Hofvander
- 22 Tobias Sana
- 23 Owen Parker-Price
- 33 Sebastian Lagerlund
- 44 Hampus Gustafsson
- 8 Benjamin Laturnus dự bị
- 15 Jerome Tibbling Ugwo dự bị
- 16 Hampus Dahlqvist dự bị
- 19 Anton Andreasson dự bị
- 21 William Kenndal dự bị
- 24 William Svensson dự bị
- 25 Demirel Hodzic dự bị
- 29 Marlon Ebietomere dự bị
- 34 Alex Rahm dự bị
Chấn thương / treo giò
- Aboubacar Keita — Achilles tendon rupture
So Sánh Sức Mạnh
69 31
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B3T3 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalmar (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Orgryte (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kalmar (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Orgryte (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thông tin đội bóng
| Kalmar | Thông tin | Orgryte |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1887-12-4 |
| Guldfageln Arena | Sân nhà | Valhalla IP |
| 9689 | Sức chứa | 16500 |
| Toni Koskela | HLV | Andreas Holmberg |
| Kalmar | Khu vực | Goteborg |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.