Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Orgryte, 19:00 ngày 05/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 05/07/2026
Kalmar
3 Kết thúc HT 1-0 0
Orgryte
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

KalmarOrgryte
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
BÀN THẮNG - Carl Gustafsson 1-0, kiến tạo: Charles Sagoe Jr
3'
🎯 Dứt điểm - Carl Gustafsson (chân phải) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Anthony Olusanya (chân phải) — chệch khung thành
8'
11'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Lagerlund
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — bị chặn
16'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — chệch khung thành
19'
22'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Olusanya (chân phải) Post
25'
🎯 Dứt điểm - Victor Larsson (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
31'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Anthony Olusanya (chân phải) — bị chặn
33'
Phạt góc
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân trái) — bị chặn
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — bị cản phá
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
BÀN THẮNG - Abdussalam Magashy 2-0, kiến tạo: Charles Sagoe Jr
47'
🎯 Dứt điểm - Abdussalam Magashy (chân phải) — vào lưới
47'
54'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Benjamin Laturnus, ra Charlie Vindehall
56'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sana (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Christoffer Styffe (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Daniel Paulson (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — bị chặn
61'
63'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào William Svensson, ra William Hofvander
66'
🔁 Thay người: vào Anton Andreasson, ra Jonathan Azulay
66'
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Daniel Paulson
🔁 Thay người: vào Aboubacar Keita, ra Abdussalam Magashy
70'
🔁 Thay người: vào Marius Soderback, ra Charlie Rosenqvist
70'
72'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Laturnus (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Emeka Nnamani, ra Charles Sagoe Jr
80'
BÀN THẮNG - Rony Jansson 3-0, kiến tạo: Marius Soderback
84'
🎯 Dứt điểm - Rony Jansson (chân phải) — vào lưới
84'
85'
🔁 Thay người: vào Marlon Ebietomere, ra Sebastian Lagerlund
🎯 Dứt điểm - Emeka Nnamani (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Lars Saetra, ra Melker Hallberg
87'
🔁 Thay người: vào Karl Bjorklund, ra Anthony Olusanya
87'
89'
🔁 Thay người: vào Hampus Dahlqvist, ra Christoffer Styffe
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Kalmar Phút Orgryte
Carl Gustafsson(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 1 - 0 3'
11' Sebastian Lagerlund
HT 1-0
Abdussalam Magashy(Assists:Charles Sagoe Jr) (Kiến tạo: Charles Sagoe Jr) 2 - 0 47'
55' ▲ Benjamin Laturnus ▼ Charlie Vindehall
66' ▲ William Svensson ▼ William Hofvander
66' ▲ Anton Andreasson ▼ Jonathan Azulay
66' ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Daniel Paulson
▲ Aboubacar Keita ▼ Abdussalam Magashy70'
▲ Marius Soderback ▼ Charlie Rosenqvist70'
▲ Emeka Nnamani ▼ Charles Sagoe Jr80'
Rony Jansson(Assists:Marius Soderback) (Kiến tạo: Marius Soderback) 3 - 0 84'
85' ▲ Marlon Ebietomere ▼ Sebastian Lagerlund
▲ Lars Saetra ▼ Melker Hallberg87'
▲ Karl Bjorklund ▼ Anthony Olusanya87'
89' ▲ Hampus Dahlqvist ▼ Christoffer Styffe
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 12 33
Bại 11 45
Ghi bàn 72 1713
Mất bàn 13 1418
Điểm 42 129

Chủ = Kalmar · Khách = Orgryte

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kalmar (30)Hiệp 1 / Cả trậnOrgryte (26)
8 (27%)Thắng/Thắng3 (12%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (8%)
9 (30%)Bại/Bại12 (46%)

Bảng xếp hạng

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19541021291913
Sân nhà95221411175
Sân khách10028718216
6 gần640285--

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19351122421415
Sân nhà91531517814
Sân khách10208725614
6 gần6015517--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Kalmar 6 (46%)Hòa 4 (31%)Orgryte 3 (23%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4+12.75H
SWE D201/11/25Orgryte0-2 (0-1)Kalmar10-703T
SWE D222/06/25Kalmar2-3 (0-1)Orgryte4-0+13B
SWE Cup23/02/20Kalmar3-0 (2-0)Orgryte9-4+0.752.5T
INT CF11/03/17Orgryte3-0 (1-0)Kalmar5-2+0.252.75B
SWE D103/10/09Orgryte4-2 (2-0)Kalmar-+0.752.5B
SWE D121/05/09Kalmar1-0 (0-0)Orgryte-+1.52.75T
SWE D105/11/06Kalmar3-2 (1-1)Orgryte-+0.52.5T
SWE D120/07/06Orgryte1-3 (0-3)Kalmar-+0.252.25T
SWE D126/07/05Orgryte3-3 (2-0)Kalmar-02H
SWE D128/06/05Kalmar2-1 (2-1)Orgryte-+0.52T
SWE D114/09/04Kalmar1-1 (1-0)Orgryte---H
SWE D120/07/04Orgryte1-1 (1-0)Kalmar---H

Thành tích gần đây — Kalmar

TTBTBTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5+0.252.5B
INT CF28/03/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Kalmar---T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4+12.75H
SWE Cup01/03/26IFK Varnamo1-2 (0-0)Kalmar2-5+0.253T
SWE Cup21/02/26Mjallby AIF2-0 (1-0)Kalmar2-7-1.252.5B
INT CF14/02/26Kalmar1-3 (0-1)IFK Norrkoping FK---B
INT CF07/02/26Kalmar4-0 (0-0)Oskarshamns AIK---T

Thành tích gần đây — Orgryte

BHBBBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---B
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2-0.52.75H
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6-0.52.75B
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4-1.753.5B
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2-1.252.75B
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0-0.252.5H
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75B
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6-1.753.25B
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3-1.253T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10-13H
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3-12.75T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4-12.75H
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13-12.75B
SWE Cup22/02/26IFK Varnamo2-2 (1-2)Orgryte9-303H
INT CF14/02/26Hacken2-0 (1-0)Orgryte6-3--B
INT CF07/02/26Orgryte1-1 (1-0)Osters IF10-2--H
INT CF31/01/26Valerenga4-0 (3-0)Orgryte8-3-0.52.75B
INT CF24/01/26Orgryte3-3 (2-1)Ljungskile8-4--H
SWE D229/11/25IFK Norrkoping FK0-0 (0-0)Orgryte10-2-0.53H

Đội hình

KalmarOrgryte
1Samuel Brolin2Victor Larsson4Rony Jansson5CMelker Hallberg12Zakarias Ravik13Charlie Rosenqvist17Carl Gustafsson23Robert Gojani24Charles Sagoe Jr11Anthony Olusanya21Abdussalam Magashy44Hampus Gustafsson2Michael Parker3Jonathan Azulay5Christoffer Styffe14CDaniel Paulson33Sebastian Lagerlund7Charlie Vindehall17William Hofvander23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson22Tobias Sana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
130
87
Tấn công nguy hiểm
50
50
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
13
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
606
454
TL chuyền bóng thành công
88%
84%
Phạm lỗi
6
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
16
8
Quả ném biên
11
30
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
25
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
0.78
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B3
T3 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kalmar (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Orgryte (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kalmar (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Orgryte (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
14
1 Bàn
53
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
74
B.thắng H1
46
B.thắng H2
KalmarOrgryte

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
10
T/B
20
H/T
12
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
46
B/B
KalmarOrgryte

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
41
Thắng 1
38
Hòa
52
Thua 1
38
Thua 2+
KalmarOrgryte

Thông tin đội bóng

Kalmar Thông tin Orgryte
1910 Thành lập 1887-12-4
Guldfageln Arena Sân nhà Valhalla IP
9689 Sức chứa 16500
Toni Koskela HLV Andreas Holmberg
Kalmar Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.454.606.250.602.501.200.701.001.05
Live1.47 ↑4.50 ↓6.00 ↓0.602.501.200.701.001.05
10BETSớm1.414.305.800.883.000.73---
Live1.45 ↑4.40 ↑5.800.73 ↓2.750.95 ↑---
WewbetSớm1.484.646.151.033.000.831.041.250.84
Live1.484.59 ↓6.20 ↑0.82 ↓2.751.04 ↑1.05 ↑1.250.83 ↓
18BetSớm1.444.406.000.953.000.780.931.250.80
Live1.45 ↑4.30 ↓6.000.76 ↓2.750.98 ↑0.99 ↑1.250.75 ↓
1xBetSớm1.444.506.250.572.501.201.111.500.62
Live1.47 ↑4.40 ↓6.250.80 ↑2.750.97 ↓1.02 ↓1.250.75 ↑
Bet 365Sớm1.454.406.001.003.000.801.001.250.80
Live1.454.406.001.003.000.801.001.250.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kalmar+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Orgryte-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).