Kết quả bóng đá trận Kampala City Council FC vs BUL FC, 20:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 01/08/2026
Kampala City Council FC 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
BUL FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Kampala City Council FC | Phút | |
| 8' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 17' | ||
| 18' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 8 |
Chủ = Kampala City Council FC · Khách = BUL FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kampala City Council FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kampala City Council FC 10 (50%)Hòa 6 (30%)BUL FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 6 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 07/12/25 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 12/04/25 | Kampala City Council FC | 1-2 (0-1) | BUL FC | - | - | B |
| 20/09/24 | BUL FC | 1-1 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/04/24 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 02/02/24 | Kampala City Council FC | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 23/09/23 | BUL FC | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 16/05/23 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 13/12/22 | BUL FC | 1-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 20/04/22 | BUL FC | 1-1 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 01/12/21 | Kampala City Council FC | 3-1 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 02/04/21 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 12/02/21 | BUL FC | 2-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 08/10/19 | BUL FC | 3-0 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 13/02/19 | Kampala City Council FC | 2-0 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 29/12/18 | BUL FC | 1-2 (0-2) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 13/09/18 | Kampala City Council FC | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/08/18 | Kampala City Council FC | 3-2 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 22/05/18 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 14/10/17 | BUL FC | 1-3 (1-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kampala City Council FC
THTTHBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Kampala City Council FC | 4-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/05/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Defense forces | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | URA Kampala | 2-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 17/03/26 | Kampala City Council FC | 5-0 (2-0) | Onduparaka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-3 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 27/01/26 | Kampala City Council FC | 4-0 (2-0) | Defense forces | - | - | T |
Thành tích gần đây — BUL FC
BHHHBTBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 12/05/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | H |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Express FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | 0 | 2 | T |
| 21/04/26 | BUL FC | 2-5 (1-4) | Defense forces | +1 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | URA Kampala | 1-1 (0-1) | BUL FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 13/03/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 10/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-1 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 06/03/26 | BUL FC | 5-1 (3-1) | FC Calvary | - | - | T |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 13/02/26 | BUL FC | 1-1 (0-1) | Vipers | - | - | H |
| 30/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | BUL FC | - | - | T |
| 27/01/26 | Lugazi Municipal FC | 2-1 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 23/01/26 | BUL FC | 2-1 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
| 07/01/26 | FC Calvary | 0-1 (0-1) | BUL FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
63
Sút cầu môn
11
Tấn công
4727
Tấn công nguy hiểm
247
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kampala City Council FC (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
BUL FC (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kampala City Council FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
BUL FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kampala City Council FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.05 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.59 ↓ | 2.91 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.00 ↓ | 4.30 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.70 | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↑ | 2.71 ↓ | 3.05 ↓ | 0.72 | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.05 | 3.70 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.59 ↓ | 2.91 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.06 | 4.38 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.57 ↓ | 2.74 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 2.95 | 4.70 | 0.71 | 2.00 | 0.86 | 0.70 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.70 ↓ | 3.10 ↓ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.06 | 4.23 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.58 ↑ | 2.79 ↓ | 2.72 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.00 | 4.88 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.77 ↓ | 3.12 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.75 ↓ | 3.00 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.90 | 4.40 | 1.30 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.50 ↓ | 2.88 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.