Kết quả bóng đá trận Kampala City Council FC vs NEC FC Bugolobi, 23:00 ngày 18/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 23:00 ngày 18/08/2026
Kampala City Council FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
NEC FC Bugolobi
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Kampala City Council FC | Phút | |
| 22' | ||
| 28' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 64' | ||
| 66' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 6 | 7 |
| Điểm | 9 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = Kampala City Council FC · Khách = NEC FC Bugolobi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kampala City Council FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Kampala City Council FC 3 (43%)Hòa 0 (0%)NEC FC Bugolobi 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 13/02/25 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/11/24 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 01/09/24 | Kampala City Council FC | 1-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 28/02/24 | NEC FC Bugolobi | 0-3 (0-2) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 26/10/23 | Kampala City Council FC | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kampala City Council FC
TTTTHTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 07/08/26 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Kampala City Council FC | 4-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/05/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Defense forces | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | URA Kampala | 2-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 17/03/26 | Kampala City Council FC | 5-0 (2-0) | Onduparaka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-3 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — NEC FC Bugolobi
TTHBBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | SC Villa | 1-3 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 06/08/26 | Entebbe UPPC FC | 1-2 (1-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Calvary | 2-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Mbarara City | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 10/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 03/04/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 17/03/26 | NEC FC Bugolobi | 2-0 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 06/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-2 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 04/03/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Defense forces | - | - | T |
| 26/02/26 | Defense forces | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 18/02/26 | Vipers | 1-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | H |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
610
Sút cầu môn
12
Tấn công
8193
Tấn công nguy hiểm
5571
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
59% So Sánh Đối đầu 41%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kampala City Council FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
NEC FC Bugolobi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kampala City Council FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
NEC FC Bugolobi (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kampala City Council FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.00 | 2.88 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 81.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.11 ↑ | 100.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.00 | 2.88 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 97.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 2.96 | 3.11 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.05 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 2.95 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | 0.80 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 102.00 ↑ | 5.59 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 2.92 | 3.21 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.31 ↑ | 30.60 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.14 | 1.24 | 2.50 | 0.57 | 0.86 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.86 ↑ | 50.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kampala City Council FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| NEC FC Bugolobi | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).