Kết quả bóng đá trận KaPa vs JIPPO, 22:00 ngày 20/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 20/08/2026
KaPa 1 Kết thúc HT 0-0 3
JIPPO
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| KaPa | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Jyri Kiuru(Assists:Lauri Sahimaa) (Kiến tạo: Lauri Sahimaa) | |
| 63' ⇄ | ▲ Terrence Smith ▼ Aleksi Tarvonen | |
| ▲ Niklas Leinonen ▼ Emil Ahola | 73' ⇄ | |
| Daniel Ripatti(Assists:Mikko Kuningas) (Kiến tạo: Mikko Kuningas) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Victor de Paula ▼ Miro Turunen | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Terrence Smith(Assists:Jyri Kiuru) (Kiến tạo: Jyri Kiuru) | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Terrence Smith(Assists:Yoshiaki Kikuchi) (Kiến tạo: Yoshiaki Kikuchi) | |
| ▲ Toivo Koivuranta ▼ Elmeri Lappalainen | 82' ⇄ | |
| Antonio Almen | 83' | |
| 86' | Valtteri Vesiaho | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Eeli Kinnunen ▼ Valtteri Vesiaho | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Olavi Keturi ▼ Eemeli Honkola | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 19 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 18 |
Chủ = KaPa · Khách = JIPPO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KaPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
KaPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | - | - |
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
KaPa 2 (13%)Hòa 4 (27%)JIPPO 9 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | KaPa | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/10/25 | JIPPO | 2-1 (2-1) | KaPa | -2 | 3.75 | B |
| 29/06/25 | JIPPO | 3-1 (1-0) | KaPa | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/05/25 | KaPa | 1-1 (1-0) | JIPPO | -1 | 2.75 | H |
| 15/02/25 | JIPPO | 2-1 (1-1) | KaPa | -1.5 | 3 | B |
| 25/08/24 | KaPa | 2-1 (1-0) | JIPPO | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/24 | KaPa | 1-4 (1-1) | JIPPO | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/24 | JIPPO | 2-0 (0-0) | KaPa | -1 | 3 | B |
| 22/10/22 | JIPPO | 0-1 (0-1) | KaPa | -0.25 | 3 | T |
| 01/10/22 | JIPPO | 1-1 (1-0) | KaPa | -0.25 | 3 | H |
| 09/07/22 | KaPa | 0-0 (0-0) | JIPPO | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/08/08 | KaPa | 0-1 (0-0) | JIPPO | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/08 | JIPPO | 1-0 (1-0) | KaPa | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — KaPa
BBBBBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | KTP Kotka | 2-1 (1-0) | KaPa | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | KaPa | 0-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (2-1) | KaPa | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | FC Haka | 3-1 (2-1) | KaPa | -1.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | KaPa | 2-2 (0-0) | SJK Akatemia | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | KaPa | 3-1 (1-1) | JaPS | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | KaPa | 1-2 (1-1) | KTP Kotka | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | KaPa | 2-1 (1-0) | JaPS | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | KaPa | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | KaPa | 1-1 (0-1) | Mypa | +2 | 4 | H |
| 09/05/26 | KTP Kotka | 2-1 (0-0) | KaPa | -1 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | -1.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | MP MIKELI | 0-1 (0-1) | KaPa | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | PK Keski Uusimaa | 2-3 (0-1) | KaPa | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — JIPPO
BBTHTTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | JIPPO | 0-1 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | FC Haka | 3-0 (3-0) | JIPPO | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | JaPS | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | JIPPO | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +1 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | +1 | 2.5 | T |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | +0.75 | 3 | H |
Đội hình
KaPa
JIPPO
1Tuomas Collin2Urho Huhtamaki3Sameli Puputti4Pekka Hietalahti9Antonio Almen10Yllson Lika14Emil Ahola22Daniel Ripatti25CMikko Kuningas28Elmeri Lappalainen37Otto Heinonen1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho9Miro Turunen11Jyri Kiuru12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi90Aleksi Tarvonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Tuomas Collin
- 2Urho Huhtamaki
- 3Sameli Puputti
- 4Pekka Hietalahti
- 9Antonio Almen🟨 Thẻ vàng 83'
- 10Yllson Lika
- 14Emil Ahola▼ Rời sân 73'
- 22Daniel Ripatti⚽ Ghi bàn 75'
- 25Mikko Kuningas C🎯 Kiến tạo 75'
- 28Elmeri Lappalainen▼ Rời sân 82'
- 37Otto Heinonen
Khách
- 1Pyry Piirainen
- 3Valtteri Vesiaho C🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 90+2'
- 9Miro Turunen▼ Rời sân 76'
- 11Jyri Kiuru⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 77'
- 12Juho Lehtiranta
- 15Lauri Sahimaa🎯 Kiến tạo 51'
- 21Nuutti Tykkylainen
- 24Niklas Haataja
- 28Eemeli Honkola▼ Rời sân 90+2'
- 41Yoshiaki Kikuchi🎯 Kiến tạo 81'
- 90Aleksi Tarvonen▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
47
Sút cầu môn
44
Tấn công
75106
Tấn công nguy hiểm
3951
Sút ngoài cầu môn
03
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
108
Việt vị
02
Quả ném biên
916
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KaPa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KaPa (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
JIPPO (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KaPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2001 | |
| Sân nhà | Keskusurheilukenttä | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lari Lummepuro | HLV | Mikko Hallikainen |
| Khu vực | Joensuu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.25 | 3.58 | 1.51 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.25 | 3.58 | 1.51 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.76 ↑ | -1.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.53 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.53 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.58 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.07 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.75 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 70.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.74 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.79 ↑ | 1.53 ↓ | 3.25 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.58 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.07 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 66.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.90 | 1.64 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.72 | 3.56 | 1.54 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.63 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.59 | 0.85 | 2.75 | 0.68 | 0.79 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 54.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.01 | 3.90 | 1.59 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 6.89 ↑ | 1.58 ↓ | 3.47 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.47 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.78 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.41 ↓ | 0.00 | 0.57 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 | 1.52 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.55 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KaPa | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JIPPO | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).