Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Bursaspor, 01:30 ngày 22/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 22/08/2026
Karagumruk 2 Kết thúc HT 2-0 1
Bursaspor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Karagumruk | Phút | |
| Aleksandar Pesic(Assists:Tiago Cukur) (Kiến tạo: Tiago Cukur) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 17' | Tural Bayramov | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 32' | ⚽ 2 - 1 Halil Akbunar | |
| 32' | 📺 Halil Akbunar(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| Daniele Verde(Assists:Aleksandar Pesic) (Kiến tạo: Aleksandar Pesic) 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Eyup Akcan ▼ Tural Bayramov | |
| ▲ Traore Ahmed ▼ Daniele Verde | 56' ⇄ | |
| ▲ Dorukhan Tokoz ▼ Baris Kalayci | 56' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ertugrul Ersoy ▼ Baris Gok | |
| 63' ⇄ | ▲ Baran Basyigit ▼ Rahmetullah Berisbek | |
| 72' ⇄ | ▲ Emirhan Basyigit ▼ Batuhan Yayikci | |
| ▲ Marius Doh ▼ Emre Akbaba | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Idris Furat ▼ Halil Akbunar | |
| ▲ Cenk Tosun ▼ Aleksandar Pesic | 75' ⇄ | |
| ▲ Atinc Nukan ▼ Emmanouil Siopis | 78' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 3 - 2 Kelechi Iheanacho(Assists:Lincoln Henrique Oliveira dos Santos) (Kiến tạo: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos) | |
| 89' | Alperen Babacan | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Điểm | 5 | 6 | 18 | 23 |
Chủ = Karagumruk · Khách = Bursaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karagumruk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 15 (34%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Karagumruk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | 21 | 14 |
| Sân khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | 9 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Karagumruk 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bursaspor 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/21 | Karagumruk | 1-0 (0-0) | Bursaspor | - | - | T |
| 19/01/20 | Bursaspor | 2-1 (1-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/19 | Karagumruk | 3-1 (1-0) | Bursaspor | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/02/15 | Bursaspor | 3-0 (1-0) | Karagumruk | -1.75 | 3 | B |
| 17/12/14 | Karagumruk | 1-1 (1-0) | Bursaspor | - | - | H |
| 26/02/05 | Karagumruk | 1-3 (1-1) | Bursaspor | - | - | B |
| 26/09/04 | Bursaspor | 1-1 (0-0) | Karagumruk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Karagumruk
TBTTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Karagumruk | 2-1 (0-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-0 (1-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Karagumruk | 2-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | -1.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Karagumruk | 1-2 (1-2) | Eyupspor | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Konyaspor | 3-0 (2-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Karagumruk | 2-1 (1-0) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | -1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Fethiyespor | 0-2 (0-1) | Karagumruk | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Trabzonspor | 3-1 (1-1) | Karagumruk | -1.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Karagumruk | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Kasimpasa | 3-2 (1-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Karagumruk | 1-4 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Goztepe | 2-1 (2-1) | Karagumruk | -1 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Karagumruk | 1-3 (1-1) | Galatasaray | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bursaspor
TTHHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Bursaspor | 1-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Bodrumspor | 0-2 (0-2) | Bursaspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.5 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 25/04/26 | Aliaga FUTBOL AS | 0-5 (0-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bursaspor | 5-1 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
| 12/04/26 | Ankarademirspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | T |
| 28/03/26 | Fethiyespor | 1-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 24/03/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Belediye Derincespor | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Bursaspor | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Musspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 28/02/26 | Bursaspor | 6-0 (3-0) | Aksarayspor | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 15/02/26 | Bursaspor | 4-0 (3-0) | Kirklarelispor | - | - | T |
| 08/02/26 | Isparta 32 Spor | 1-1 (1-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 01/02/26 | Bursaspor | 6-0 (2-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 28/01/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Bursaspor | 3-0 (1-0) | Celspor | - | - | T |
| 18/01/26 | Hekimoglu Trabzon | 2-1 (1-0) | Bursaspor | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Karagumruk
Bursaspor
1Marco Silvestri4CDavide Biraschi6Yalcin Robin25Muhammed Sarikaya33Cagtay Kurukalip7Baris Kalayci20Emmanouil Siopis5Emre Akbaba10Daniele Verde11Tiago Cukur72Aleksandar Pesic98Kerem Matışlı24Alperen Babacan57Batuhan Yayikci77Rahmetullah Berisbek93Baris Gok6Juergen Elitim10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos7CHalil Akbunar27Tural Bayramov73Amine Boutrah14Kelechi Iheanacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marco Silvestri7
- 4Davide Biraschi C7.6
- 5Emre Akbaba▼ Rời sân 74'6.9
- 6Yalcin Robin6.6
- 7Baris Kalayci▼ Rời sân 56'6.7
- 10Daniele Verde⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 56'7.6
- 11Tiago Cukur🎯 Kiến tạo 8'7.2
- 20Emmanouil Siopis▼ Rời sân 78'6.6
- 25Muhammed Sarikaya7.6
- 33Cagtay Kurukalip6.6
- 72Aleksandar Pesic⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 75'8.8
Khách · 4231
- 6Juergen Elitim7.7
- 7Halil Akbunar C⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos🎯 Kiến tạo 86'8.3
- 14Kelechi Iheanacho⚽ Ghi bàn 86'7.7
- 24Alperen Babacan🟨 Thẻ vàng 89'7.6
- 27Tural Bayramov🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 57Batuhan Yayikci▼ Rời sân 72'6.5
- 73Amine Boutrah7.6
- 77Rahmetullah Berisbek▼ Rời sân 63'6.8
- 93Baris Gok▼ Rời sân 63'6.9
- 98Kerem Matışlı5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
922
Sút cầu môn
34
Tấn công
54141
Tấn công nguy hiểm
3068
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
282638
TL chuyền bóng thành công
75%89%
Phạm lỗi
99
Việt vị
02
Cứu thua
41
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51.87
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karagumruk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Karagumruk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Bursaspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Karagumruk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72Aleksandar Pesic Tiền đạo | 8.8 | 1 | 1 | 4/2 | 11/18 | 1 | |
| 4Davide Biraschi Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 10Daniele Verde Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 25Muhammed Sarikaya Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 16/26 | 3 | |||
| 11Tiago Cukur Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 12/17 | 1 | ||
| 1Marco Silvestri Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/28 | 0 | |||
| 5Emre Akbaba Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 7Baris Kalayci Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 12/13 | 3 | |||
| 6Yalcin Robin Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 29/33 | 2 | |||
| 20Emmanouil Siopis Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 33Cagtay Kurukalip Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 8Dorukhan Tokoz (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 3Atinc Nukan (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 14Marius Doh (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 9Cenk Tosun (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 26Traore Ahmed (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 16/18 | 0 |
Bursaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos Tiền vệ | 8.3 | 1 | 4/1 | 50/59 | 3 | ||
| 14Kelechi Iheanacho Tiền đạo | 7.7 | 1 | 6/1 | 14/18 | 0 | ||
| 6Juergen Elitim Tiền vệ | 7.7 | 2/0 | 77/83 | 5 | |||
| 24Alperen Babacan Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 87/90 | 1 | 🟨 | ||
| 73Amine Boutrah Tiền đạo | 7.6 | 3/1 | 69/77 | 0 | |||
| 93Baris Gok Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 38/40 | 1 | |||
| 77Rahmetullah Berisbek Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 57/62 | 1 | |||
| 7Halil Akbunar Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 57Batuhan Yayikci Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 77/85 | 2 | |||
| 27Tural Bayramov Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 98Kerem Matışlı Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 34Eyup Akcan (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 28/36 | 1 | |||
| 4Ertugrul Ersoy (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 99Idris Furat (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 3/6 | 0 | |||
| 5Emirhan Basyigit (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 20Baran Basyigit (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Karagumruk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Sân nhà | Timsah Arena | |
| 0 | Sức chứa | 18587 |
| Aleksandar Stanojevic | HLV | Tamer Tuna |
| Khu vực | Bursa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.90 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.90 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.54 ↑ | 100.00 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.88 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.11 | 2.04 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.68 | 3.39 | 1.89 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 57.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.07 | 3.60 | 1.79 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.46 ↑ | 30.30 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 61.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.93 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 237.00 ↑ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.80 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.