Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Umraniyespor, 23:00 ngày 15/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 15/08/2026
Karagumruk 2 Kết thúc HT 0-0 1
Umraniyespor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Karagumruk | Phút | |
| 8' | Serkan Goksu | |
| 28' | Melih Bostan | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tunahan Tasci ▼ Melih Bostan | |
| 46' ⇄ | ▲ Berat Yilmaz ▼ Serkan Goksu | |
| ▲ Aleksandar Pesic ▼ Daniele Verde | 57' ⇄ | |
| ▲ Traore Ahmed ▼ Dorukhan Tokoz | 57' ⇄ | |
| Aleksandar Pesic(Assists:Muhammed Sarikaya) (Kiến tạo: Muhammed Sarikaya) 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Cebio Soukou | |
| 75' ⇄ | ▲ Alex Blanco ▼ Santeri Hostikka | |
| 75' ⇄ | ▲ Yusuf Deniz Sas ▼ Kerem Sen | |
| Aleksandar Pesic(Assists:Emre Akbaba) (Kiến tạo: Emre Akbaba) 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Marius Doh ▼ Baris Kalayci | 79' ⇄ | |
| ▲ Anil Yigit Cinar ▼ Emre Akbaba | 84' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 19 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 9 |
Chủ = Karagumruk · Khách = Umraniyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karagumruk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 15 (34%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Karagumruk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | 21 | 14 |
| Sân khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | 9 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Umraniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Karagumruk 5 (45%)Hòa 5 (45%)Umraniyespor 1 (9%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/25 | Karagumruk | 1-0 (0-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/12/24 | Umraniyespor | 1-2 (1-0) | Karagumruk | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/08/24 | Umraniyespor | 2-2 (2-0) | Karagumruk | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/23 | Karagumruk | 4-2 (2-1) | Umraniyespor | +0.5 | 3 | T |
| 22/10/22 | Umraniyespor | 1-3 (1-1) | Karagumruk | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/20 | Umraniyespor | 1-1 (1-1) | Karagumruk | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/11/19 | Karagumruk | 2-3 (1-0) | Umraniyespor | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/15 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | - | - | T |
| 09/11/14 | Umraniyespor | 1-1 (0-1) | Karagumruk | - | - | H |
| 22/03/14 | Karagumruk | 1-1 (0-1) | Umraniyespor | - | - | H |
| 03/11/13 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Karagumruk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Karagumruk
BTTTHBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-0 (1-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Karagumruk | 2-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | -1.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Karagumruk | 1-2 (1-2) | Eyupspor | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Konyaspor | 3-0 (2-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Karagumruk | 2-1 (1-0) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | -1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Fethiyespor | 0-2 (0-1) | Karagumruk | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Trabzonspor | 3-1 (1-1) | Karagumruk | -1.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Karagumruk | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Kasimpasa | 3-2 (1-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Karagumruk | 1-4 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Goztepe | 2-1 (2-1) | Karagumruk | -1 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Karagumruk | 1-3 (1-1) | Galatasaray | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-0) | Karagumruk | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Umraniyespor
HTBBTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Mardin BB | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | T |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Adana Demirspor | 1-3 (1-1) | Umraniyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Umraniyespor | -1.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Umraniyespor | 2-0 (1-0) | Sakaryaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Bodrumspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Umraniyespor | 3-1 (0-0) | Erzurum BB | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Corum Belediyespor | 2-0 (0-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Umraniyespor | 4-2 (1-0) | Boluspor | 0 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Istanbulspor | 0 | 3 | H |
| 03/02/26 | Erokspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1.5 | 3 | B |
| 25/01/26 | Hatayspor | 0-2 (0-1) | Umraniyespor | +2 | 3.5 | T |
Đội hình
Karagumruk
Umraniyespor
1Marco Silvestri4CDavide Biraschi6Yalcin Robin25Muhammed Sarikaya33Cagtay Kurukalip8Dorukhan Tokoz20Emmanouil Siopis5Emre Akbaba7Baris Kalayci10Daniele Verde11Tiago Cukur35Cihan Topaloglu4Mustafa Eser44CTomislav Glumac66Ali Yasar70Oguz Yildirim8Serkan Goksu10Andrej Djokanovic16Kerem Sen7Santeri Hostikka9Melih Bostan27Cebio Soukou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marco Silvestri7.6
- 4Davide Biraschi C7.6
- 5Emre Akbaba🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 84'8.2
- 6Yalcin Robin7.7
- 7Baris Kalayci▼ Rời sân 79'6.8
- 8Dorukhan Tokoz▼ Rời sân 57'6.6
- 10Daniele Verde▼ Rời sân 57'6.9
- 11Tiago Cukur6.6
- 20Emmanouil Siopis7.9
- 25Muhammed Sarikaya🎯 Kiến tạo 60'7.8
- 33Cagtay Kurukalip6.9
Khách · 433
- 4Mustafa Eser7.3
- 7Santeri Hostikka▼ Rời sân 75'7
- 8Serkan Goksu🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 9Melih Bostan🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 10Andrej Djokanovic5.5
- 16Kerem Sen▼ Rời sân 75'6.2
- 27Cebio Soukou⚽ Ghi bàn 71'7.1
- 35Cihan Topaloglu7.1
- 44Tomislav Glumac C6.6
- 66Ali Yasar6.9
- 70Oguz Yildirim6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
77
Tấn công
11894
Tấn công nguy hiểm
5039
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
390549
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
11
Cứu thua
65
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1731
Cắt bóng
1810
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2134
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.48
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B1T1 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karagumruk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Karagumruk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Umraniyespor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Karagumruk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Emre Akbaba Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 28/36 | 2 | ||
| 20Emmanouil Siopis Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 34/41 | 9 | |||
| 25Muhammed Sarikaya Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 19/26 | 3 | ||
| 6Yalcin Robin Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 56/63 | 2 | |||
| 1Marco Silvestri Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 4Davide Biraschi Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 45/53 | 5 | |||
| 10Daniele Verde Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 9/14 | 0 | |||
| 33Cagtay Kurukalip Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 7Baris Kalayci Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 33/35 | 2 | |||
| 8Dorukhan Tokoz Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/24 | 3 | |||
| 11Tiago Cukur Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 23/25 | 0 | |||
| 72Aleksandar Pesic (dự bị) Tiền đạo | 9.1 | 2 | 3/2 | 11/13 | 0 | ||
| 14Marius Doh (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 26Traore Ahmed (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 5/10 | 1 | |||
| 28Anil Yigit Cinar (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Umraniyespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Mustafa Eser Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 81/92 | 1 | |||
| 27Cebio Soukou Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/2 | 21/24 | 0 | ||
| 35Cihan Topaloglu Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 46/52 | 0 | |||
| 7Santeri Hostikka Tiền đạo | 7 | 3/2 | 21/27 | 2 | |||
| 66Ali Yasar Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 56/67 | 3 | |||
| 8Serkan Goksu Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 14/19 | 1 | 🟨 | ||
| 44Tomislav Glumac Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 82/93 | 4 | |||
| 70Oguz Yildirim Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 47/54 | 0 | |||
| 9Melih Bostan Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 16Kerem Sen Tiền vệ | 6.2 | 2/2 | 14/16 | 2 | |||
| 10Andrej Djokanovic Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 38/45 | 1 | |||
| 17Berat Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 18/22 | 2 | |||
| 11Alex Blanco (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 30Yusuf Deniz Sas (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 77Tunahan Tasci (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 14/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Karagumruk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Umraniye ilce Stadyumu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandar Stanojevic | HLV | Tayfun Albayrak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.35 | 4.20 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.55 | 3.35 | 4.20 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.70 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.10 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.30 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.28 ↑ | 100.00 ↑ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.10 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.32 | 4.39 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.51 | 4.63 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.48 ↓ | 5.05 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.90 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.56 | 4.84 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 3.66 ↑ | 1.58 ↓ | 6.21 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.21 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karagumruk | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Umraniyespor | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).