Kết quả bóng đá trận KARCAG SE vs videoton FC fehervar, 22:30 ngày 30/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 30/08/2026
KARCAG SE 2 Kết thúc HT 0-0 1
videoton FC fehervar
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| KARCAG SE | Phút | |
| 7' | David Kelemen | |
| 7' | ||
| 7' | David Kelemen | |
| 10' | Zoltan Derekas | |
| 10' | ||
| 10' | Zoltan Derekas | |
| 23' | ||
| Aron Girsik | 24' | |
| Aron Girsik | 24' | |
| 26' | Bence Bedi | |
| 26' | Bence Bedi | |
| 27' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 64' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 1 Dániel Németh | |
| Imre Egri 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| 90+2' | ||
| Norbert Konyves 2 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 12 |
Chủ = KARCAG SE · Khách = videoton FC fehervar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KARCAG SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 6 (46%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
KARCAG SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 9 | - | - |
videoton FC fehervar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — KARCAG SE
THHHHBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | BVSC Zuglo | 1-4 (1-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 16/08/26 | KARCAG SE | 3-3 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 08/08/26 | FC Ajka | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 02/08/26 | KARCAG SE | 2-2 (2-2) | SOROKSAR | - | - | H |
| 26/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 19/07/26 | KARCAG SE | 0-2 (0-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 08/07/26 | KARCAG SE | 1-0 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 04/07/26 | SOROKSAR | 1-1 (1-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 01/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 26/06/26 | KARCAG SE | 3-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 17/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 03/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 27/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | KARCAG SE | 1-2 (0-2) | Kecskemeti TE | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 05/04/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 22/03/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 14/03/26 | KARCAG SE | 3-2 (0-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
Thành tích gần đây — videoton FC fehervar
BBTBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | videoton FC fehervar | 1-2 (1-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 15/08/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (0-0) | videoton FC fehervar | - | - | B |
| 08/08/26 | videoton FC fehervar | 1-0 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 01/08/26 | Kazincbarcika | 3-1 (1-1) | videoton FC fehervar | - | - | B |
| 26/07/26 | videoton FC fehervar | 4-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 10/07/26 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 08/07/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 24/01/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 22/01/26 | videoton FC fehervar | 1-2 (0-2) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 17/01/26 | MTK Hungaria | 2-2 (1-2) | videoton FC fehervar | - | - | H |
| 15/01/26 | videoton FC fehervar | 4-1 (2-1) | Puskas Akademia FC Youth | - | - | T |
| 14/09/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 19/07/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Monori SE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
25
Sút bóng
68
Sút cầu môn
43
Tấn công
8194
Tấn công nguy hiểm
4464
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KARCAG SE (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
videoton FC fehervar (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KARCAG SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.14 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.88 | 2.05 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 ↑ | 2.00 ↓ | 0.63 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.80 ↓ | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.04 | 0.67 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 6.95 ↑ | 1.27 ↓ | 5.65 ↑ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.04 | 2.05 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.23 ↓ | 5.20 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.05 | 2.24 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.18 ↓ | 7.05 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 1.95 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 2.15 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.14 | 2.18 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.24 ↑ | 2.15 ↓ | 0.78 | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.20 | 2.32 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 8.34 ↑ | 1.20 ↓ | 7.82 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KARCAG SE | 0 | 0 | 2 | 0 |
| videoton FC fehervar | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).