Kết quả bóng đá trận Kari Akranes vs Fjolnir, 19:30 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Iceland · 19:30 ngày 23/08/2026
Kari Akranes 1 Kết thúc HT 1-0 0
Fjolnir
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Kari Akranes | Phút | |
| Sigurjon Bergthorsson 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 34' | ||
| 34' | ||
| 39' | ||
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 23 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 12 |
Chủ = Kari Akranes · Khách = Fjolnir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kari Akranes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Kari Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 9 | 2 | 50 | 29 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 5 | 0 | 24 | 8 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 26 | 21 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 16 | 7 | - | - |
Fjolnir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 46 | 44 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 22 | 30 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kari Akranes 0 (0%)Hòa 1 (50%)Fjolnir 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Fjolnir | 2-2 (0-0) | Kari Akranes | -0.75 | 4 | H |
| 26/02/26 | Fjolnir | 5-0 (2-0) | Kari Akranes | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kari Akranes
HTHHTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | UMF Selfoss | 2-2 (2-1) | Kari Akranes | -0.75 | 4 | H |
| 15/08/26 | Kari Akranes | 4-1 (3-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
| 08/08/26 | Dalvik Reynir | 1-1 (0-0) | Kari Akranes | - | - | H |
| 30/07/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-1) | Kormakur | +0.25 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Hviti Riddarinn | 1-3 (0-1) | Kari Akranes | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | KF Gardabaer | 1-5 (0-2) | Kari Akranes | +1 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Kari Akranes | 2-2 (1-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | H |
| 02/07/26 | Haukar Hafnarfjordur | 4-1 (2-0) | Kari Akranes | -1.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-0) | Magni | - | - | H |
| 20/06/26 | Throttur Vogum | 1-4 (0-1) | Kari Akranes | 0 | 3.5 | T |
| 16/06/26 | Fjolnir | 2-2 (0-0) | Kari Akranes | -0.75 | 4 | H |
| 11/06/26 | Kari Akranes | 2-2 (0-0) | UMF Selfoss | -0.25 | 4 | H |
| 06/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (2-1) | Kari Akranes | - | - | H |
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 23/05/26 | Kormakur | 4-1 (1-1) | Kari Akranes | - | - | B |
| 16/05/26 | Kari Akranes | 0-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-4 (1-1) | Kari Akranes | - | - | T |
| 02/05/26 | Kari Akranes | 5-1 (4-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 11/04/26 | Kari Akranes | 4-2 (1-0) | Kormakur | - | - | T |
| 31/03/26 | Alftanes | 5-1 (1-0) | Kari Akranes | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fjolnir
BBTHTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Fjolnir | 1-2 (1-2) | Fjardabyggd Leiknir | +0.5 | 4.25 | B |
| 15/08/26 | UMF Selfoss | 6-2 (3-2) | Fjolnir | - | - | B |
| 08/08/26 | Fjolnir | 4-1 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 30/07/26 | Vikingur Olafsvik | 2-2 (0-1) | Fjolnir | +0.25 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Fjolnir | 2-1 (2-0) | Haukar Hafnarfjordur | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Magni | 5-2 (1-2) | Fjolnir | - | - | B |
| 12/07/26 | Dalvik Reynir | 1-4 (0-1) | Fjolnir | 0 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Alftanes | +2 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Kormakur | - | - | H |
| 27/06/26 | Throttur Vogum | 3-2 (2-1) | Fjolnir | +0.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Fjolnir | 1-1 (1-0) | Hviti Riddarinn | +1.25 | 4 | H |
| 16/06/26 | Fjolnir | 2-2 (0-0) | Kari Akranes | +0.75 | 4 | H |
| 11/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-0) | Fjolnir | 0 | 4 | T |
| 06/06/26 | Fjolnir | 2-3 (0-1) | UMF Selfoss | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/06/26 | KF Gardabaer | 4-3 (1-2) | Fjolnir | +1.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Fjolnir | 5-1 (2-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
| 16/05/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-1 (0-0) | Fjolnir | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Fjolnir | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 01/05/26 | Fjolnir | 4-1 (2-1) | Magni | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Haukar Hafnarfjordur | 4-1 (2-0) | Fjolnir | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
66
Tấn công
9294
Tấn công nguy hiểm
6265
Sút ngoài cầu môn
812
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kari Akranes (28 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Fjolnir (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kari Akranes (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 3 (33%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Fjolnir (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kari Akranes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 4.10 | 2.20 | 0.81 | 4.25 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 4.20 | 2.75 | 0.83 | 4.00 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.95 | 2.61 | 0.64 | 4.00 | 1.13 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.95 | 2.30 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.18 | 0.82 | 4.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 3.90 | 2.23 ↑ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.95 | 2.61 | 0.64 | 4.00 | 1.13 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.86 | 2.50 | 0.84 | 4.00 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 4.14 | 2.57 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.37 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 4.00 | 2.25 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.40 | 0.75 | 4.25 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.95 | 2.58 | 0.84 | 4.00 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.96 ↑ | 30.66 ↑ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.35 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 4.00 | 2.20 ↓ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.20 | 2.78 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.60 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.70 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kari Akranes | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Fjolnir | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).