Kết quả bóng đá trận Karlovac vs Koprivnica, 16:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 01/08/2026
Karlovac 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Koprivnica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Karlovac | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Karlovac · Khách = Koprivnica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karlovac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 15 (31%) | Bại/Bại | 6 (50%) |
Thành tích gần đây — Karlovac
TTBBHTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Kustosija | 1-2 (1-0) | Karlovac | - | - | T |
| 25/07/26 | Karlovac | 2-1 (0-1) | Krka | - | - | T |
| 22/07/26 | Karlovac | 0-1 (0-1) | NK Opatija | - | - | B |
| 18/07/26 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (1-0) | Karlovac | - | - | B |
| 15/07/26 | Karlovac | 0-0 (0-0) | Radnik Sesvete | - | - | H |
| 11/07/26 | Karlovac | 4-1 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 29/05/26 | NK Opatija | 3-1 (1-1) | Karlovac | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Karlovac | 2-1 (1-1) | NK Jarun | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | NK Orijent Rijeka | 1-0 (0-0) | Karlovac | - | - | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | -0.75 | 2 | B |
| 01/05/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (3-0) | Karlovac | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Karlovac | 0-3 (0-3) | NK Dugopolje | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | HNK Cibalia | 2-1 (2-0) | Karlovac | - | - | B |
| 10/04/26 | Karlovac | 1-0 (1-0) | Bijelo Brdo | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Karlovac | 5-0 (3-0) | NK Dubrava Zagreb | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | NK Croatia Zmijavci | 2-0 (1-0) | Karlovac | - | - | B |
| 21/03/26 | Karlovac | 0-1 (0-1) | Hrvace | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | NK Orijent Rijeka | +0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | HNK Cibalia | 1-2 (0-0) | Karlovac | - | - | T |
| 27/02/26 | Radnik Sesvete | 3-0 (1-0) | Karlovac | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Koprivnica
BBTTTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Radnik Sesvete | 1-0 (1-0) | Koprivnica | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Kaposvar | 3-1 (2-1) | Koprivnica | - | - | B |
| 13/06/26 | Koprivnica | 4-2 (3-0) | NK Lokomotiva Rijeka | - | - | T |
| 07/06/26 | NK Lokomotiva Rijeka | 0-1 (0-1) | Koprivnica | - | - | T |
| 12/05/26 | Koprivnica | 4-3 (3-1) | NK Rudar Mursko Sredisce | - | - | T |
| 12/02/26 | Koprivnica | 4-2 (0-0) | NK DINAMO PREDAVAC | - | - | T |
| 04/02/26 | Koprivnica | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 31/01/26 | Inter Zapresic | 3-3 (0-0) | Koprivnica | - | - | H |
| 24/01/26 | Bjelovar | 2-0 (1-0) | Koprivnica | - | - | B |
| 17/01/26 | Koprivnica | 0-2 (0-1) | Mladost Zdralovi | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/11/25 | Koprivnica | 2-0 (0-0) | NK Medimurje Cakovec | - | - | T |
| 19/10/25 | Koprivnica | 0-1 (0-0) | Podravina | - | - | B |
| 24/09/25 | Koprivnica | 1-4 (0-1) | Hajduk Split | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/09/25 | NK Medimurec | 1-0 (1-0) | Koprivnica | - | - | B |
| 27/08/25 | Koprivnica | 1-0 (1-0) | Peto Ma Ca | - | - | T |
| 24/08/25 | Koprivnica | 2-1 (1-0) | HNK Daruvar | - | - | T |
| 15/08/25 | Koprivnica | 0-2 (0-1) | Radnik Krizevci | - | - | B |
| 02/08/25 | Koprivnica | 2-0 (1-0) | Varteks Varazdin | - | - | T |
| 19/07/25 | Kaposvar | 3-2 (2-0) | Koprivnica | - | - | B |
| 13/04/25 | NK DINAMO PREDAVAC | 3-0 (2-0) | Koprivnica | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
51
Sút cầu môn
11
Tấn công
2144
Tấn công nguy hiểm
1439
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karlovac (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Koprivnica (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karlovac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 4.35 | 3.35 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.95 ↓ | 4.30 ↑ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.54 ↑ | 5.25 ↑ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.50 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.95 ↓ | 4.30 ↑ | 0.95 | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.84 | 3.43 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↓ | 4.90 ↑ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.19 | 3.62 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.04 ↓ | 4.15 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.50 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.87 | 4.00 | 0.87 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.67 | 4.37 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.66 ↑ | 3.47 ↓ | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.88 | 4.41 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.72 ↑ | 4.97 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.57 | 4.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karlovac | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Koprivnica | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).