Kết quả bóng đá trận Karlstad BK B vs Lidkopings FK, 21:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 16/08/2026
Karlstad BK B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lidkopings FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 2 | 5 | 6 | 10 |
Chủ = Karlstad BK B · Khách = Lidkopings FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karlstad BK B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Karlstad BK B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 35 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | 3 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 17 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | - | - |
Lidkopings FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 38 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 10 | 20 | 3 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 18 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Karlstad BK B 3 (50%)Hòa 1 (17%)Lidkopings FK 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Lidkopings FK | 0-2 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 03/09/21 | Karlstad BK B | 1-2 (0-2) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 07/08/21 | Lidkopings FK | 2-0 (1-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 04/10/20 | Karlstad BK B | 4-4 (1-2) | Lidkopings FK | - | - | H |
| 11/10/14 | Lidkopings FK | 2-5 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 07/06/14 | Karlstad BK B | 2-1 (0-0) | Lidkopings FK | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Karlstad BK B
BBBBHBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ahlafors IF | 2-0 (1-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 01/08/26 | Karlstad BK B | 1-2 (0-2) | Grebbestads IF | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 21/06/26 | Karlstad BK B | 1-3 (0-2) | Motala AIF FK | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | IK Tord | 1-1 (0-1) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 07/06/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | IFK Skovde FK | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Lidkopings FK | 0-2 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 23/05/26 | Karlstad BK B | 1-4 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Vanersborg FK | 3-2 (3-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 09/05/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Kumla | - | - | H |
| 03/05/26 | Stenungsunds IF | 2-0 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 25/04/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | Husqvarna | - | - | B |
| 19/04/26 | Skara FC | 2-1 (1-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 11/04/26 | Vanersborgs IF | 1-4 (0-2) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 03/04/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Grebbestads IF | 1-1 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 21/03/26 | Karlstad BK B | 4-1 (2-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 14/03/26 | Karlstad BK B | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 28/11/21 | IK Oddevold | 7-1 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 13/11/21 | Stenungsunds IF | 2-3 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lidkopings FK
BHTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 02/07/26 | Husqvarna | 0-0 (0-0) | Lidkopings FK | -2 | 3.75 | H |
| 26/06/26 | IFK Skovde FK | 1-2 (0-1) | Lidkopings FK | -1.5 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Lidkopings FK | 1-2 (0-1) | Husqvarna | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Skara FC | 4-2 (2-1) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 11/06/26 | Lidkopings FK | 2-3 (2-1) | Skovde AIK | -1.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | IK Tord | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Lidkopings FK | 0-2 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 23/05/26 | Stenungsunds IF | 6-0 (3-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 14/05/26 | Lidkopings FK | 1-3 (0-1) | Grebbestads IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Vanersborgs IF | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 01/05/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-2) | Motala AIF FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Herrestads AIF | 3-1 (2-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 18/04/26 | Vanersborg FK | 2-1 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 11/04/26 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Kumla | - | - | B |
| 03/04/26 | Lidkopings FK | 3-3 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 28/03/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-2) | Lidkopings FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-1) | Husqvarna | - | - | B |
| 18/10/25 | IF Haga | 0-2 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 12/10/25 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Motala AIF FK | -0.5 | 3 | B |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karlstad BK B (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Lidkopings FK (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Karlstad BK B (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Lidkopings FK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karlstad BK B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| KARLSTAD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↓ | 3.15 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↓ | 3.15 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.58 | 2.75 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.50 ↓ | 3.17 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.45 | 3.25 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.71 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.64 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.34 ↑ | 3.19 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.83 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.36 ↓ | 3.32 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.