Kết quả bóng đá trận Karpaty U21 vs LNZ Cherkasy U21, 17:00 ngày 11/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:00 ngày 11/08/2026
Karpaty U21 Sắp đá --:--:--
LNZ Cherkasy U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = Karpaty U21 · Khách = LNZ Cherkasy U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karpaty U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Karpaty U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 11 | 16 | - | - |
LNZ Cherkasy U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Karpaty U21 3 (75%)Hòa 1 (25%)LNZ Cherkasy U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Karpaty U21 | 3-1 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 02/11/25 | LNZ Cherkasy U21 | 1-1 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | H |
| 27/02/25 | Karpaty U21 | 8-0 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 25/08/24 | LNZ Cherkasy U21 | 0-2 (0-0) | Karpaty U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Karpaty U21
TBBBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Kryvbas U21 | 0-4 (0-2) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 17/07/26 | Karpaty U21 | 1-2 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 22/05/26 | Karpaty U21 | 1-4 (0-3) | Zorya U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Karpaty U21 | 2-4 (1-2) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 3-2 (2-2) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 07/05/26 | Kryvbas U21 | 3-1 (2-1) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Karpaty U21 | 3-1 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Rukh Vynnyky U21 | 2-5 (1-3) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | Epitsentr U21 | 1-4 (0-2) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 14/04/26 | Karpaty U21 | 1-3 (0-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-0 (0-0) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Kyiv U21 | 5-0 (3-0) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 27/03/26 | Karpaty U21 | 1-3 (0-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | B |
| 21/03/26 | Karpaty U21 | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
| 12/03/26 | SC Poltava U21 | 0-2 (0-1) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 07/03/26 | Karpaty U21 | 6-1 (3-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 07/02/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 12/12/25 | Polissya Zhytomyr U21 | 2-0 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 04/12/25 | Zorya U21 | 1-0 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 28/11/25 | Veres Rivne U21 | 2-0 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy U21
HBBTBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 1-1 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 23/05/26 | Obolon Kiev U21 | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | FC KudrivkaU21 | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 12/05/26 | LNZ Cherkasy U21 | 5-0 (2-0) | SC Poltava U21 | - | - | T |
| 08/05/26 | LNZ Cherkasy U21 | 0-2 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Karpaty U21 | 3-1 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 2-0 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | T |
| 17/04/26 | Kolos Kovalivka U21 | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 12/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 03/04/26 | Kryvbas U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 20/03/26 | Rukh Vynnyky U21 | 1-1 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 13/03/26 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (2-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | Veres Rivne U21 | 2-2 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 27/02/26 | LNZ Cherkasy U21 | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | T |
| 20/02/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 12/12/25 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (1-0) | Zorya U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | LNZ Cherkasy U21 | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
| 28/11/25 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (1-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 20/11/25 | SC Poltava U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 09/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 7-0 (2-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karpaty U21 (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
LNZ Cherkasy U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Karpaty U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.69 | 9.25 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.75 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.21 | 5.69 | 9.25 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.75 | 1.50 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.