Kết quả bóng đá trận Karsiyaka vs Altay Spor Kulubu, 23:00 ngày 12/09/2026
Ligi 3 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 12/09/2026
Karsiyaka 1 Kết thúc HT 0-0 1
Altay Spor Kulubu
🟨 2 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Karsiyaka · Khách = Altay Spor Kulubu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karsiyaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
Karsiyaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 7 | 3 | 64 | 19 | 67 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 29 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 35 | 11 | 29 | 3 |
Altay Spor Kulubu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 7 | 14 | 29 | 41 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 16 | 20 | 10 |
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 25 | 14 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karsiyaka (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Altay Spor Kulubu (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karsiyaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1914 |
| ALSANCAK | Sân nhà | Altay Alsancak Stadium |
| 15737 | Sức chứa | 15737 |
| Huseyin Cahit Hamamci | HLV | |
| Izmir | Khu vực | Izmir |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 4.40 | 13.00 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↑ | 4.33 ↓ | 12.00 ↓ | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.30 ↓ | 22.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.75 | 0.70 | 2.25 | 0.87 | 0.68 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 13.50 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.14 | 0.75 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.