Kết quả bóng đá trận KAS Eupen vs Genk II, 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 21:00 ngày 15/08/2026
KAS Eupen 4 Kết thúc HT 1-1 1
Genk II
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Kehweger Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| KAS Eupen | Phút | |
| Igor Plastun(Assists:Logan Delaurier Chaubet) (Kiến tạo: Logan Delaurier Chaubet) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Myung-jun Kim(Assists:Djoully Nzoko) (Kiến tạo: Djoully Nzoko) | |
| 15' | 📺 VAR | |
| 15' | 📺 Myung-jun Kim(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| Igor Plastun | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| Yentl Van Genechten(Assists:Kikas) (Kiến tạo: Kikas) 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| Chris-Kevin Nadje(Assists:Logan Delaurier Chaubet) (Kiến tạo: Logan Delaurier Chaubet) 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| Kikas | 68' | |
| Kikas(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 74' | |
| Sandro Vidigal(Assists:Mark Muller) (Kiến tạo: Mark Muller) 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| Mathias Fixelles | 90+1' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 33 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 14 |
Chủ = KAS Eupen · Khách = Genk II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KAS Eupen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
KAS Eupen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 8 | - | - |
Genk II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
KAS Eupen 2 (50%)Hòa 1 (25%)Genk II 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Genk II | 2-0 (0-0) | KAS Eupen | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | KAS Eupen | 2-1 (1-0) | Genk II | +1 | 3 | T |
| 17/02/25 | Genk II | 0-0 (0-0) | KAS Eupen | +0.25 | 3 | H |
| 28/09/24 | KAS Eupen | 3-1 (0-0) | Genk II | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — KAS Eupen
BTTTHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | KAS Eupen | 1-3 (1-1) | Seraing United | - | - | B |
| 01/08/26 | VVV Venlo | 2-3 (0-2) | KAS Eupen | -0.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | KAS Eupen | 8-0 (1-0) | Aywaille | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Wiltz 71 | 0-9 (0-3) | KAS Eupen | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | KAS Eupen | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | - | - | H |
| 16/07/26 | KAS Eupen | 2-1 (2-1) | Union La Calamine | +2.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Wegberg-Beeck | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | - | - | T |
| 04/07/26 | RKSV Groene Ster | 0-1 (0-0) | KAS Eupen | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (1-1) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | KAS Eupen | 3-3 (2-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Brugge Ⅱ | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | KAS Eupen | 0-0 (0-0) | Seraing United | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Anderlecht II | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | KAS Eupen | 0-1 (0-1) | Lierse | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | KAS Eupen | 4-0 (2-0) | Gent B | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | RWDM Brussels | 2-2 (0-0) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | KAS Eupen | 1-1 (0-1) | Francs Borains | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | KAS Eupen | 1-0 (1-0) | Kortrijk | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Genk II | 2-0 (0-0) | KAS Eupen | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | KAS Eupen | 1-1 (1-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Genk II
BHTTTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Zelzate | 2-1 (0-1) | Genk II | - | - | B |
| 06/08/26 | Antwerp B | 0-0 (0-0) | Genk II | - | - | H |
| 25/07/26 | Genk II | 4-2 (0-1) | FC Eindhoven | - | - | T |
| 23/07/26 | Eendracht Termien | 2-3 (2-3) | Genk II | +1 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | T |
| 15/07/26 | Genk II | 6-2 (3-1) | RWDM Brussels | 0 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Genk II | 1-1 (0-0) | Gent B | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Francs Borains | 2-2 (1-1) | Genk II | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Genk II | 2-2 (1-1) | Lokeren | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Olympic Charleroi | 1-2 (0-0) | Genk II | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Seraing United | 2-2 (0-2) | Genk II | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Genk II | 0-0 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Beerschot Wilrijk | 1-0 (1-0) | Genk II | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Genk II | 2-3 (1-2) | Lierse | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Anderlecht II | 2-1 (2-0) | Genk II | -0.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Genk II | 2-0 (2-0) | RFC de Liege | -0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Patro Eisden | 4-4 (2-1) | Genk II | -1.25 | 3 | H |
| 31/01/26 | Genk II | 2-0 (0-0) | KAS Eupen | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Genk II | 0-2 (0-0) | RWDM Brussels | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Kortrijk | 4-1 (1-1) | Genk II | -1.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
30
Sút bóng
156
Sút cầu môn
73
Tấn công
6273
Tấn công nguy hiểm
3423
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
472336
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1623
Cắt bóng
157
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3231
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.880.36
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KAS Eupen (13 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Genk II (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KAS Eupen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-7-9 | Thành lập | |
| Kehweger Stadium | Sân nhà | |
| 4200 | Sức chứa | 0 |
| Felice Mazzu | HLV | Igor De Camargo |
| AS Eupen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.00 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.90 ↑ | 4.90 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.80 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.45 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.40 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.50 ↓ | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.55 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.45 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.71 | 4.43 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.30 ↑ | 16.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.19 | 5.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.06 ↓ | 5.30 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.90 ↓ | 5.00 | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.25 | 5.22 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.87 ↑ | 25.54 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.58 ↑ | 4.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 1.53 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.75 | 1.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.90 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 0.55 | 0.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KAS Eupen | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Genk II | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).