Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka, 16:00 ngày 22/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 22/08/2026
Kashima Antlers 3 Kết thúc HT 1-1 2
Avispa Fukuoka
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Kashima Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Kashima Antlers | Phút | |
| Tatsuki Nara 0 - 1 ⚽ | 31' | |
| 39' | Tatsuki Nara | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Shu Morooka | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Aleksandar Cavric ▼ Minato Yoshida | 58' ⇄ | |
| ▲ Kento Misao ▼ Matheus Bueno Batista | 58' ⇄ | |
| Leonardo de Sousa Pereira(Assists:Yuta Matsumura) (Kiến tạo: Yuta Matsumura) 1 - 2 ⚽ | 60' | |
| Aleksandar Cavric(Assists:Yuma Suzuki) (Kiến tạo: Yuma Suzuki) 2 - 2 ⚽ | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Yota Maejima ▼ Kazuki Fujimoto | |
| 65' ⇄ | ▲ Daiki Fukazawa ▼ Yu Hashimoto | |
| 65' ⇄ | ▲ Nago Shintaro ▼ Masato Shigemi | |
| Ikuma Sekigawa | 67' | |
| ▲ Haruki Hayashu ▼ Yuta Matsumura | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Shosei Usui ▼ Werik Popo | |
| 76' | ⚽ 3 - 2 Leonardo de Sousa Pereira (phản lưới) | |
| 78' ⇄ | ▲ Keiya Shiihashi ▼ Kokoro Maeda | |
| 82' | Teppei Oka | |
| 84' | 📺 Teppei Oka(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| ▲ Keisuke Tsukui ▼ Gaku Shibasaki | 85' ⇄ | |
| ▲ Ryuta Koike ▼ Rikuto Hirose | 85' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 6 | 2 | 25 | 11 |
Chủ = Kashima Antlers · Khách = Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashima Antlers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Kashima Antlers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Avispa Fukuoka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kashima Antlers 9 (45%)Hòa 6 (30%)Avispa Fukuoka 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Kashima Antlers | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/25 | Kashima Antlers | 2-2 (1-1) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/25 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Kashima Antlers | -0.25 | 2 | T |
| 19/10/24 | Kashima Antlers | 0-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2 | H |
| 03/04/24 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | Kashima Antlers | +0.25 | 1.75 | B |
| 30/09/23 | Avispa Fukuoka | 0-0 (0-0) | Kashima Antlers | 0 | 2 | H |
| 19/04/23 | Avispa Fukuoka | 2-1 (1-1) | Kashima Antlers | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/23 | Kashima Antlers | 1-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/23 | Kashima Antlers | 0-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2 | H |
| 14/08/22 | Kashima Antlers | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/22 | Kashima Antlers | 2-1 (2-1) | Avispa Fukuoka | +1 | 2.5 | T |
| 04/06/22 | Avispa Fukuoka | 1-0 (1-0) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/22 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-0) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/09/21 | Kashima Antlers | 0-3 (0-2) | Avispa Fukuoka | +1 | 2.5 | B |
| 05/05/21 | Kashima Antlers | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | +1.25 | 3.25 | H |
| 27/03/21 | Avispa Fukuoka | 1-5 (0-3) | Kashima Antlers | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/03/21 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | Kashima Antlers | +0.75 | 2.75 | B |
| 06/02/17 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/16 | Avispa Fukuoka | 1-2 (0-1) | Kashima Antlers | +1 | 2.75 | T |
| 25/06/16 | Kashima Antlers | 2-0 (2-0) | Avispa Fukuoka | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kashima Antlers
TTTTBTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | Nagoya Grampus | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Yokohama Marinos | 3-4 (2-1) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Kashima Antlers | 5-0 (0-0) | Vegalta Sendai | - | - | T |
| 06/06/26 | Kashima Antlers | 2-0 (0-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Vissel Kobe | 5-0 (1-0) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-1) | Kashima Antlers | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (0-0) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Kashima Antlers | 3-0 (0-0) | Mito Hollyhock | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Kashima Antlers | 1-1 (0-0) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Tokyo Verdy | 2-1 (2-1) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-1) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Kawasaki Frontale | 0-2 (0-0) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-0) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-2) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kashima Antlers | 2-0 (2-0) | Tokyo Verdy | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (2-1) | Kashima Antlers | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Avispa Fukuoka
TBTBTHBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Avispa Fukuoka | 3-0 (2-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | -0.5 | 2 | B |
| 19/07/26 | Avispa Fukuoka | 3-2 (0-0) | Osaka FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Avispa Fukuoka | 1-3 (1-2) | Giravanz Kitakyushu | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (1-0) | Avispa Fukuoka | 0 | 2 | T |
| 30/05/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Gamba Osaka | 1-2 (1-2) | Avispa Fukuoka | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nagoya Grampus | 2-2 (0-2) | Avispa Fukuoka | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 0-1 (0-1) | Avispa Fukuoka | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Gamba Osaka | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-5 (0-3) | Nagoya Grampus | 0 | 2 | B |
Đội hình
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka
1Tomoki Hayakawa5Ikuma Sekigawa7Ryoya Ogawa37Rikuto Hirose55Ueda Naomichi8Matheus Bueno Batista10CGaku Shibasaki27Yuta Matsumura30Minato Yoshida9Leonardo de Sousa Pereira40Yuma Suzuki1Takumi Nagaishi3Tatsuki Nara15Yuma Tsujioka16Teppei Oka11CTomoya Miki22Kazuki Fujimoto47Yu Hashimoto55Kokoro Maeda6Masato Shigemi13Shu Morooka9Werik Popo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Tomoki Hayakawa
- 5Ikuma Sekigawa🟨 Thẻ vàng 67'
- 7Ryoya Ogawa
- 8Matheus Bueno Batista▼ Rời sân 58'
- 9Leonardo de Sousa Pereira⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Phản lưới 76'
- 10Gaku Shibasaki C▼ Rời sân 85'
- 27Yuta Matsumura🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 68'
- 30Minato Yoshida▼ Rời sân 58'
- 37Rikuto Hirose▼ Rời sân 85'
- 40Yuma Suzuki🎯 Kiến tạo 64'
- 55Ueda Naomichi
Khách · 3421
- 1Takumi Nagaishi
- 3Tatsuki Nara⚽ Phản lưới 31' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 6Masato Shigemi▼ Rời sân 65'
- 9Werik Popo▼ Rời sân 70'
- 11Tomoya Miki C
- 13Shu Morooka⚽ Ghi bàn 43'
- 15Yuma Tsujioka
- 16Teppei Oka🟥 Thẻ đỏ 82'
- 22Kazuki Fujimoto▼ Rời sân 65'
- 47Yu Hashimoto▼ Rời sân 65'
- 55Kokoro Maeda▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
47
Tấn công
78102
Tấn công nguy hiểm
2538
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
543416
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
810
Việt vị
21
Cứu thua
52
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.33
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B1T1 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashima Antlers (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Avispa Fukuoka (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kashima Antlers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Avispa Fukuoka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kashima Antlers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | 1982 |
| Kashima Stadium | Sân nhà | Best Denki Stadium |
| 39026 | Sức chứa | 22563 |
| Toru Oniki | HLV | Shinya Tsukahara |
| Kashima | Khu vực | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.20 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.20 | 3.52 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.90 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 381.00 ↑ | 8.20 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 5.00 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 1.01 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.40 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 191.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.80 | 0.73 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.83 ↑ | 100.00 ↑ | 3.54 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.40 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 227.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.75 | 0.79 | 2.00 | 1.07 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.27 | 4.61 | 0.82 | 2.00 | 1.06 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 260.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.27 | 4.58 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.55 ↑ | 59.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.90 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 7.64 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.53 | 5.45 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.96 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.31 ↑ | 30.62 ↑ | 4.09 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.55 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.75 | 0.08 ↓ | 2.52 ↑ | 1.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.47 | 5.20 | 1.38 | 2.50 | 0.59 | 2.39 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.40 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.75 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kashima Antlers | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Avispa Fukuoka | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).