Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol, 13:00 ngày 24/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 13:00 ngày 24/10/2026
Kashima Antlers 1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-2 2
Kashiwa Reysol
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Kashima Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Kashima Antlers | Phút | |
| Homare Tokuda (Kiến tạo: Ryoya Ogawa) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Endo K. (Kiến tạo: Sachiro Toshima) | |
| 39' | Nobuteru Nakagawa | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 Hinata Yamauchi (Kiến tạo: Keita Endo) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = Kashima Antlers · Khách = Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kashima Antlers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Kashima Antlers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Đội hình
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
1Hayakawa T.3K. Tae-Hyeon7Ogawa R.23Keisuke Tsukui55Ueda N.6Misao K.10Shibasaki G.24Hayashu H.27Matsumura Y.34Homare Tokuda40Suzuki Y.29Nagai K.4Koga T.26Sugioka D.42Harada W.5Endo K.28Toshima S.30Furuya S.39Nobuteru Nakagawa8Koizumi Y.87Hinata Yamauchi18Kakita Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hayakawa T.
- 3K. Tae-Hyeon
- 6Misao K.
- 7Ogawa R.🎯 Kiến tạo 14'
- 10Shibasaki G.
- 23Keisuke Tsukui
- 24Hayashu H.
- 27Matsumura Y.
- 34Homare Tokuda⚽ Ghi bàn 14'
- 40Suzuki Y.
- 55Ueda N.
Khách · 3421
- 4Koga T.
- 5Endo K.⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 8Koizumi Y.
- 18Kakita Y.
- 26Sugioka D.
- 28Toshima S.🎯 Kiến tạo 35'
- 29Nagai K.
- 30Furuya S.
- 39Nobuteru Nakagawa🟨 Thẻ vàng 39'
- 42Harada W.
- 87Hinata Yamauchi⚽ Ghi bàn 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
86
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
306220
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
110
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
79
Chuyền dài
183
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kashima Antlers (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kashiwa Reysol (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kashima Antlers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-10-1 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Kashima Stadium | Sân nhà | Hitachi Kashiwa Soccer Stadium |
| 39026 | Sức chứa | 15900 |
| Toru Oniki | HLV | Ricardo Rodriguez |
| Kashima | Khu vực | Kanazawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.58 | 2.65 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.63 ↑ | 2.71 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.40 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.60 ↑ | 1.68 ↓ | 0.88 ↓ | 4.50 | 1.01 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.50 | 1.70 ↓ | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.79 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.45 | 1.72 ↓ | 0.89 ↓ | 4.50 | 1.01 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.65 ↓ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.79 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.40 ↑ | 3.25 ↓ | 1.71 ↓ | 0.91 ↓ | 4.50 | 0.99 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.96 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.45 ↓ | 1.69 ↓ | 0.82 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.28 | 2.89 | 1.04 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.32 ↑ | 1.72 ↓ | 0.87 ↓ | 4.50 | 1.03 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.62 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.10 ↓ | 1.57 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.85 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.71 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.48 | 3.17 | 1.00 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 5.22 ↑ | 3.62 ↑ | 1.71 ↓ | 0.91 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.82 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.66 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kashima Antlers | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kashiwa Reysol | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).