Kết quả bóng đá trận Kastrioti Kruje vs Flamurtari, 21:00 ngày 16/09/2026
Kategoria e Pare (Albania) · 21:00 ngày 16/09/2026
Kastrioti Kruje 1 Kết thúc HT 0-0 0
Flamurtari
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Kastrioti
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 19 |
Chủ = Kastrioti Kruje · Khách = Flamurtari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kastrioti Kruje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kastrioti Kruje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Flamurtari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Sút bóng
27
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
65
Việt vị
11
Quả ném biên
1014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kastrioti Kruje (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Flamurtari (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kastrioti Kruje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1923 |
| Kastrioti | Sân nhà | Flamurtari |
| 6500 | Sức chứa | 8500 |
| HLV | ||
| Khu vực | VLORË |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.90 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.30 ↑ | 1.88 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.66 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.87 | 0.81 | 2.50 | 0.72 | 0.69 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.40 | 1.95 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | 1.65 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 67.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kastrioti Kruje | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Flamurtari | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).