Kết quả bóng đá trận Kattaqurgon vs FK Gazalkent, 21:00 ngày 21/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 21/08/2026
Kattaqurgon
2 Kết thúc HT 2-1 4
FK Gazalkent
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Kattaqurgon Phút FK Gazalkent
Igor Kozlov 1 - 0 19'
24' 1 - 1 Diyarbakir Tojiyev
Anvarzhon Fayzullaev 2 - 1 43'
HT 2-1
59' 2 - 2
67' 2 - 3
69' 2 - 4
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 56
Hòa 00 11
Bại 32 43
Ghi bàn 24 1421
Mất bàn 64 1110
Điểm 03 1619

Chủ = Kattaqurgon · Khách = FK Gazalkent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kattaqurgon (24)Hiệp 1 / Cả trậnFK Gazalkent (23)
5 (21%)Thắng/Thắng4 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (25%)Hòa/Thắng4 (17%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (13%)Hòa/Bại4 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (21%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Kattaqurgon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179352114306
Sân nhà8512139165
Sân khách942385146
6 gần640285--

FK Gazalkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178363121278
Sân nhà9216712711
Sân khách8620249201
6 gần6402156--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Kattaqurgon 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Gazalkent 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--T

Thành tích gần đây — Kattaqurgon

BTTTTBTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D115/08/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Kattaqurgon8-6--B
UZB D109/08/26Kattaqurgon2-1 (1-1)Jayxun2-3--T
UZB D104/08/26Kattaqurgon2-0 (0-0)Pakhtakor II4-4+23.25T
UZB D130/07/26Qiziriq Football Club0-2 (0-1)Kattaqurgon---T
UZB D125/07/26Kattaqurgon2-1 (1-0)Yaypan FK4-6--T
UZB D109/06/26FC Lochin2-0 (1-0)Kattaqurgon3-3-0.52.25B
UZB D104/06/26Kattaqurgon3-0 (1-0)Fergana University5-5+0.52.5T
UZB D131/05/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Kattaqurgon3-1-0.752.5H
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1-2.53B
UzbC18/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Kattaqurgon7-1+0.252.25B
UzbC13/05/26Kattaqurgon3-2 (1-0)Termez Surkhon---T
UZB D104/05/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Kattaqurgon2-6-0.252.5H
UZB D130/04/26Kattaqurgon1-0 (0-0)Buxoro University6-1+12.75T
UZB D126/04/26Respublika FA0-1 (0-0)Kattaqurgon0-4--T
UZB D121/04/26Kattaqurgon1-1 (0-1)Aral Nukus6-6-0.52.5H
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--T
UZB D112/04/26Kattaqurgon0-2 (0-2)Shurtan Guzor12-1--B
UZB D106/04/26Jayxun0-2 (0-1)Kattaqurgon4-3--T
INT CF05/03/26Lokomotiv BFK1-2 (1-1)Kattaqurgon4-3--T
INT CF04/03/26Jayxun3-1 (2-1)Kattaqurgon5-6--B

Thành tích gần đây — FK Gazalkent

BTTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/08/26FK Gazalkent0-1 (0-0)Olympic MobiUZ3-503B
UZB D109/08/26Buxoro University1-3 (1-1)FK Gazalkent3-2--T
UZB D104/08/26Respublika FA0-7 (0-2)FK Gazalkent2-6-0.252.5T
UZB D131/07/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Aral Nukus4-6-0.52.5B
UZB D123/07/26FK Gazalkent3-2 (0-2)Metallurg Bekobod8-8-0.752.5T
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0-0.252.75T
UZB D103/06/26FK Gazalkent0-0 (0-0)Jayxun6-4+1.753H
UZB D130/05/26Pakhtakor II1-2 (0-1)FK Gazalkent5-5--T
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7-1.253.25B
UzbC15/05/26FK Gazalkent1-0 (0-0)FC Lochin1-5-0.252.25T
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--T
UZB D106/05/26FK Gazalkent1-2 (0-1)Qiziriq Football Club4-5+1.253B
UZB D130/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)FK Gazalkent5-10-0.752.5T
UZB D126/04/26FK Gazalkent0-2 (0-1)FC Lochin2-5--B
UZB D121/04/26Fergana University2-2 (0-1)FK Gazalkent6-4-0.752.75H
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--T
INT CF27/02/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (0-0)FK Gazalkent---H
INT CF25/02/26Spartak Moscow Youth1-2 (1-0)FK Gazalkent---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
74
71
Tấn công nguy hiểm
65
56
Sút ngoài cầu môn
10
4
Đá phạt trực tiếp
20
17
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
5
3
Quả ném biên
27
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kattaqurgon (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FK Gazalkent (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kattaqurgon (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 2 (25%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

FK Gazalkent (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
31
1 Bàn
24
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
35
B.thắng H1
714
B.thắng H2
KattaqurgonFK Gazalkent

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
22
H/H
02
H/B
01
B/T
10
B/H
11
B/B
KattaqurgonFK Gazalkent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
66
Thắng 1
34
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
KattaqurgonFK Gazalkent

Thông tin đội bóng

Kattaqurgon Thông tin FK Gazalkent
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.604.300.702.251.030.880.750.82
Live61.00 ↑43.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑6.500.04 ↓0.58 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.633.654.350.842.500.960.790.750.97
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.554.105.250.702.500.95---
Live75.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑6.500.22 ↓---
10BETSớm1.493.804.800.882.750.76---
Live100.00 ↑11.44 ↑1.01 ↓2.49 ↑6.500.24 ↓---
12betSớm1.633.654.350.842.500.960.830.750.97
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.583.754.500.862.500.900.790.750.97
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑6.500.04 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.563.474.440.842.500.960.810.750.99
Live50.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓6.25 ↑6.500.02 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.493.885.250.972.750.810.871.000.91
Live36.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.04 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
18BetSớm1.494.005.000.852.750.760.801.000.80
Live150.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.23 ↑6.500.01 ↓0.56 ↓0.001.19 ↑
PinnacleSớm1.513.785.030.762.500.950.861.000.85
Live30.97 ↑10.37 ↑1.04 ↓2.52 ↑6.500.25 ↓0.64 ↓0.001.13 ↑
1xBetSớm1.514.105.430.722.501.001.361.500.52
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.26 ↑6.500.12 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.504.005.000.982.750.830.881.000.93
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.03 ↑2.500.78 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.533.605.000.852.500.83---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.