Kết quả bóng đá trận Kauno Zalgiris vs Transinvest Vilnius, 22:45 ngày 16/08/2026

TOPLYGA · 22:45 ngày 16/08/2026
Kauno Zalgiris
1 Kết thúc HT 1-0 1
Transinvest Vilnius
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Kauno Zalgirio FA stadionas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Kauno Zalgiris Phút Transinvest Vilnius
Leon Krekovic(Assists:Vykintas Slivka) (Kiến tạo: Vykintas Slivka) 1 - 0 8'
42' Edvinas Kloniunas
43' Edvinas Girdvainis
HT 1-0
▲ Franco Baldassarra ▼ Renan Abner do Carmo de Oliveira46'
47' 1 - 1 Stefan Milosevic
2 - 1 50'
Amine Benchaib 52'
▲ Marko Konatar ▼ Nosa Iyobosa Edokpolor56'
▲ Anthony Kalik ▼ Yukiyoshi Karashima65'
▲ Fedor Cernych ▼ Motiejus Burba65'
68' ▲ Nana Dwomoh Akosah Bempah ▼ Amadou Traore
71' Nana Dwomoh Akosah Bempah
79' ▲ Chidera Nwoga ▼ Yegor Glushach
▲ Leo Ribeiro ▼ Amine Benchaib81'
88' ▲ Domantas Sluta ▼ Xabi Auzmendi
90+6' Ricardas Sveikauskas
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 11 33
Bại 01 33
Ghi bàn 24 713
Mất bàn 03 1112
Điểm 74 1515

Chủ = Kauno Zalgiris · Khách = Transinvest Vilnius

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kauno Zalgiris (42)Hiệp 1 / Cả trậnTransinvest Vilnius (36)
16 (38%)Thắng/Thắng11 (31%)
4 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (14%)Hòa/Thắng5 (14%)
6 (14%)Hòa/Hòa4 (11%)
3 (7%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (12%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Kauno Zalgiris

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310944116392
Sân nhà13643248222
Sân khách10451178175
6 gần631287--

Transinvest Vilnius

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2511683632393
Sân nhà125341413185
Sân khách136342219212
6 gần621359--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Kauno Zalgiris 4 (67%)Hòa 0 (0%)Transinvest Vilnius 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA20/06/26Transinvest Vilnius1-2 (1-0)Kauno Zalgiris3-12+0.252.5T
TOPLYGA18/04/26Kauno Zalgiris1-2 (0-1)Transinvest Vilnius5-2+12.75B
TOPLYGA31/08/24Transinvest Vilnius0-3 (0-1)Kauno Zalgiris8-4+0.252.5T
TOPLYGA26/06/24Kauno Zalgiris2-0 (1-0)Transinvest Vilnius7-4+12.5T
TOPLYGA02/05/24Transinvest Vilnius3-2 (0-2)Kauno Zalgiris5-4+0.52.25B
TOPLYGA12/03/24Kauno Zalgiris2-1 (0-0)Transinvest Vilnius5-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Kauno Zalgiris

BTBTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26Kauno Zalgiris1-2 (0-2)Dinamo Zagreb8-1-1.53.25B
TOPLYGA08/08/26Kauno Zalgiris2-0 (2-0)Hegelmann Litauen4-0+1.53T
UEFA CL05/08/26Dinamo Zagreb5-0 (2-0)Kauno Zalgiris10-0-22.75B
UEFA CL29/07/26Kauno Zalgiris1-0 (0-0)KI Klaksvik0-1+0.752.5T
UEFA CL22/07/26KI Klaksvik0-0 (0-0)Kauno Zalgiris7-4-0.252H
TOPLYGA18/07/26Kauno Zalgiris4-0 (2-0)Siauliai7-5+1.753T
UEFA CL15/07/26KF Drita Gjilan2-3 (1-1)Kauno Zalgiris5-7-0.252.5T
TOPLYGA11/07/26Kauno Zalgiris3-0 (2-0)FK Panevezys1-4+1.252.75T
UEFA CL07/07/26Kauno Zalgiris1-1 (1-0)KF Drita Gjilan4-4+0.252.25H
TOPLYGA03/07/26Dziugas Telsiai0-0 (0-0)Kauno Zalgiris3-4+0.52.5H
LIT Cup23/06/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija0-3 (0-1)Kauno Zalgiris4-4+2.753.5T
TOPLYGA20/06/26Transinvest Vilnius1-2 (1-0)Kauno Zalgiris3-12+0.252.5T
TOPLYGA17/06/26Kauno Zalgiris0-1 (0-0)FK Banga Gargzdai6-6+12.5B
TOPLYGA14/06/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Kauno Zalgiris8-5+12.5H
TOPLYGA31/05/26Kauno Zalgiris0-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius5-5+12.75B
TOPLYGA23/05/26Suduva2-1 (0-0)Kauno Zalgiris7-7+0.52.25B
LIT Cup20/05/26FK Riteriai0-4 (0-3)Kauno Zalgiris7-5+23T
TOPLYGA16/05/26Kauno Zalgiris0-0 (0-0)Siauliai13-1+23.25H
TOPLYGA10/05/26FK Panevezys1-1 (0-1)Kauno Zalgiris2-2+12.75H
TOPLYGA05/05/26Kauno Zalgiris2-2 (2-0)Dziugas Telsiai3-1+12.5H

Thành tích gần đây — Transinvest Vilnius

BTTBBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA10/08/26Transinvest Vilnius0-2 (0-1)FK Panevezys6-1+0.52.75B
TOPLYGA02/08/26Hegelmann Litauen1-2 (0-1)Transinvest Vilnius9-2+0.52.75T
TOPLYGA26/07/26Transinvest Vilnius1-0 (0-0)Dziugas Telsiai5-1+0.52.5T
TOPLYGA19/07/26FK Zalgiris Vilnius3-1 (2-0)Transinvest Vilnius5-10-0.252.75B
TOPLYGA12/07/26Transinvest Vilnius1-3 (1-1)FK Banga Gargzdai9-3+0.252.25B
TOPLYGA06/07/26Suduva0-0 (0-0)Transinvest Vilnius3-2-0.252.5H
TOPLYGA29/06/26Siauliai1-3 (1-1)Transinvest Vilnius8-5+0.52.5T
LIT Cup24/06/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-1)Transinvest Vilnius2-9+0.753.25H
TOPLYGA20/06/26Transinvest Vilnius1-2 (1-0)Kauno Zalgiris3-12-0.252.5B
TOPLYGA12/06/26FK Panevezys1-2 (0-2)Transinvest Vilnius3-11+0.252.5T
TOPLYGA29/05/26Transinvest Vilnius2-1 (2-0)Hegelmann Litauen5-6+12.75T
TOPLYGA24/05/26Dziugas Telsiai3-2 (1-1)Transinvest Vilnius2-2+0.252.5B
LIT Cup20/05/26Transinvest Vilnius2-0 (0-0)Hegelmann Litauen11-1+1.252.5T
TOPLYGA17/05/26Transinvest Vilnius1-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius0-6-0.252.75T
TOPLYGA10/05/26FK Banga Gargzdai2-2 (1-2)Transinvest Vilnius9-202.5H
TOPLYGA07/05/26Transinvest Vilnius1-1 (0-0)Suduva6-7+0.252.5H
TOPLYGA26/04/26Siauliai0-4 (0-2)Transinvest Vilnius5-7+0.53T
LIT Cup22/04/26Venta Kursenai1-10 (1-3)Transinvest Vilnius0-13--T
TOPLYGA18/04/26Kauno Zalgiris1-2 (0-1)Transinvest Vilnius5-2-12.75T
TOPLYGA12/04/26Transinvest Vilnius1-2 (1-2)FK Panevezys7-4+0.52.5B

Đội hình

Kauno ZalgirisTransinvest Vilnius
55CTomas Svedkauskas3Anton Tolordava23Aldayr Hernandez37Nosa Iyobosa Edokpolor62Lirim Kastrati8Yukiyoshi Karashima14Vykintas Slivka7Amine Benchaib9Leon Krekovic24Motiejus Burba19Renan Abner do Carmo de Oliveira25Igor Mostovei33Dominykas Barauskas80Edvinas Kloniunas93CEdvinas Girdvainis5Ricardas Sveikauskas7Denis Bosnjak32Mykola Musolitin70Amadou Traore8Yegor Glushach23Xabi Auzmendi9Stefan Milosevic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
52
31
Tấn công nguy hiểm
20
13
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Transinvest Vilnius (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kauno Zalgiris (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Transinvest Vilnius (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
69
1 Bàn
58
2 Bàn
21
3 Bàn
41
4+ Bàn
2218
B.thắng H1
1814
B.thắng H2
Kauno ZalgirisTransinvest Vilnius

Chi tiết về HT/FT

86
T/T
22
T/H
01
T/B
14
H/T
43
H/H
32
H/B
10
B/T
10
B/H
15
B/B
Kauno ZalgirisTransinvest Vilnius

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
36
Thắng 1
74
Hòa
43
Thua 1
13
Thua 2+
Kauno ZalgirisTransinvest Vilnius

Thông tin đội bóng

Kauno Zalgiris Thông tin Transinvest Vilnius
Thành lập
Kauno Zalgirio FA stadionas Sân nhà
0 Sức chứa 0
Eivinas Cerniauskas HLV Aurimas Tamaliunas
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.533.804.900.742.501.011.001.000.75
Live7.50 ↑1.14 ↓13.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.503.304.330.612.500.730.751.000.59
Live6.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.89 ↑2.500.15 ↓0.25 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.543.854.700.732.501.030.771.000.99
Live6.80 ↑1.09 ↓11.50 ↑4.16 ↑2.500.04 ↓0.32 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.633.754.700.702.500.95---
Live6.00 ↑1.17 ↓15.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.693.554.100.892.750.75---
Live5.82 ↑1.18 ↓14.70 ↑3.08 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm1.543.854.700.772.500.990.720.751.04
Live1.57 ↑3.80 ↓4.55 ↓0.79 ↑2.501.03 ↑1.00 ↑1.000.84 ↓
CrownSớm1.534.055.000.982.750.780.931.000.83
Live1.57 ↑3.95 ↓4.75 ↓1.01 ↑2.750.81 ↑1.04 ↑1.000.80 ↓
SbobetSớm1.523.614.801.022.750.781.021.000.80
Live5.50 ↑1.16 ↓9.40 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓0.32 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.623.664.370.922.750.780.780.750.92
Live6.15 ↑1.17 ↓12.30 ↑2.94 ↑2.750.14 ↓0.32 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.673.704.000.702.501.05---
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.593.604.300.812.750.710.760.750.76
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.92 ↑3.500.32 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.603.764.800.802.500.960.770.751.02
Live10.54 ↑1.09 ↓19.72 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
BwinSớm1.663.704.000.702.501.00---
Live9.75 ↑1.06 ↓16.50 ↑0.93 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.733.604.240.732.500.990.300.002.00
Live10.40 ↑1.09 ↓17.40 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.34 ↑0.002.26 ↑
Bet 365Sớm1.573.754.750.982.750.830.780.751.03
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.503.755.500.752.501.00---
Live81.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑1.88 ↑3.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.