Kết quả bóng đá trận Kazincbarcika vs KARCAG SE, 18:00 ngày 10/10/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 18:00 ngày 10/10/2026
Kazincbarcika 3 Kết thúc HT 1-0 0
KARCAG SE
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Kazincbarcika | Phút | |
| 25' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 10 |
Chủ = Kazincbarcika · Khách = KARCAG SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kazincbarcika | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 6 (38%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Kazincbarcika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 4 | 23 | 31 | 70 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 2 | 12 | 13 | 33 | 11 | 12 |
| Sân khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 18 | 37 | 11 | 12 |
KARCAG SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
62
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
48
Quả ném biên
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
KARCAG SE (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kazincbarcika | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Pete András Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Attila Kuttor | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.20 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.35 ↓ | 3.75 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.70 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.35 ↓ | 3.60 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.38 | 3.75 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kazincbarcika | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KARCAG SE | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).