Kết quả bóng đá trận Kecskemeti TE vs videoton FC fehervar, 22:30 ngày 15/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Kecskemeti TE 2 Kết thúc HT 0-0 1
videoton FC fehervar
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Kecskemeti TE | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Attila Haris 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 Donat Zsoter | |
| 74' | Kende Kollo | |
| Barnabas Kovacs | 81' | |
| 83' | Zoltan Derekas | |
| 87' | Dominik Nagy | |
| Marcell Berki | 88' | |
| Szilard Szucs 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 11 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 12 |
Chủ = Kecskemeti TE · Khách = videoton FC fehervar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kecskemeti TE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 6 (46%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
videoton FC fehervar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Kecskemeti TE
THBBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 01/08/26 | Kecskemeti TE | 1-1 (1-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Ajka | 3-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 01/07/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-1) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 27/06/26 | SOROKSAR | 2-1 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 17/05/26 | SOROKSAR | 3-0 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 10/05/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 03/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 26/04/26 | Kecskemeti TE | 5-1 (3-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 19/04/26 | KARCAG SE | 1-2 (0-2) | Kecskemeti TE | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kecskemeti TE | 2-0 (0-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 05/04/26 | Kecskemeti TE | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Csakvari TK | 6-1 (2-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 14/03/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 10/03/26 | Budapest Honved | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Kecskemeti TE | -1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 23/02/26 | Fehervar Videoton | 2-1 (1-1) | Kecskemeti TE | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — videoton FC fehervar
TBTTBTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | videoton FC fehervar | 1-0 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 01/08/26 | Kazincbarcika | 3-1 (1-1) | videoton FC fehervar | - | - | B |
| 26/07/26 | videoton FC fehervar | 4-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 10/07/26 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 08/07/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 24/01/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 22/01/26 | videoton FC fehervar | 1-2 (0-2) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 17/01/26 | MTK Hungaria | 2-2 (1-2) | videoton FC fehervar | - | - | H |
| 15/01/26 | videoton FC fehervar | 4-1 (2-1) | Puskas Akademia FC Youth | - | - | T |
| 14/09/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 19/07/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Monori SE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
104
Sút cầu môn
43
Tấn công
108111
Tấn công nguy hiểm
4937
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kecskemeti TE (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
videoton FC fehervar (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kecskemeti TE | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Széktói | Sân nhà | |
| 6300 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hungary | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 2.75 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 2.88 | 3.20 ↑ | 0.61 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.10 ↓ | 3.45 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.00 | 2.75 | 0.62 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.05 ↑ | 3.30 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.07 | 2.88 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.13 ↑ | 3.30 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.80 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↑ | 3.35 ↑ | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.21 | 3.34 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.32 ↑ | 3.39 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.28 ↑ | 3.45 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.70 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 | 3.30 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kecskemeti TE | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| videoton FC fehervar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).