Kết quả bóng đá trận Keflavik vs Valur Reykjavik, 23:30 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 23:30 ngày 05/09/2026
Keflavik Sắp đá --:--:--
Valur Reykjavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Keflavikurvollur Stadium Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 15 | 24 |
| Điểm | 6 | 2 | 16 | 9 |
Chủ = Keflavik · Khách = Valur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Keflavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 36 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 25 | 10 | 10 |
Valur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 3 | 11 | 37 | 44 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 22 | 27 | 12 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 15 | 17 | 12 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Keflavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-9-29 | Thành lập | 1911 |
| Keflavikurvollur Stadium | Sân nhà | Hlidarendi Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 2000 |
| Haraldur Gudmundsson | HLV | Hermann Hreidarsson |
| Reykjanesbaer | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.60 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.90 ↑ | 2.80 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.89 | 2.64 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.08 | 3.89 | 2.64 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.75 | 0.85 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↓ | 4.00 | 2.85 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 4.02 | 2.91 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.98 ↓ | 2.95 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.55 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.96 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Keflavik | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Valur Reykjavik | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).