Kết quả bóng đá trận Keflavik (W) vs KR Reykjavik (W), 01:00 ngày 19/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 01:00 ngày 19/08/2026
Keflavik (W)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
KR Reykjavik (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 11 12
Bại 12 54
Ghi bàn 43 2123
Mất bàn 46 1612
Điểm 41 1314

Chủ = Keflavik (W) · Khách = KR Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Keflavik (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnKR Reykjavik (W) (22)
4 (15%)Thắng/Thắng4 (18%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng5 (23%)
4 (15%)Hòa/Hòa1 (5%)
4 (15%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
5 (19%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Keflavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135262920178
Sân nhà6321144117
Sân khách7205151665
6 gần6312157--

KR Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng137243117232
Sân nhà7520246171
Sân khách620471167
6 gần6213138--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Keflavik (W) 4 (29%)Hòa 3 (21%)KR Reykjavik (W) 7 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE LD117/07/25KR Reykjavik (W)3-2 (2-2)Keflavik (W)8-103.25B
ICE LD109/05/25Keflavik (W)2-2 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WPR19/06/22Keflavik (W)1-3 (1-2)KR Reykjavik (W)4-0+0.53.25B
ICE WPR28/04/22KR Reykjavik (W)0-4 (0-2)Keflavik (W)1-503T
ICE WLC18/03/21Keflavik (W)6-0 (3-0)KR Reykjavik (W)7-5--T
ICE WPR25/08/19Keflavik (W)1-2 (1-1)KR Reykjavik (W)3-9--B
ICE WPR07/06/19KR Reykjavik (W)0-4 (0-3)Keflavik (W)11-9--T
ICE WC01/06/19Keflavik (W)0-1 (0-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE WLC21/03/19Keflavik (W)4-0 (4-0)KR Reykjavik (W)9-7+0.253.25T
ICE WLC27/03/17KR Reykjavik (W)2-1 (0-1)Keflavik (W)9-1--B
ICE LD107/08/13KR Reykjavik (W)11-0 (4-0)Keflavik (W)---B
ICE LD101/08/13Keflavik (W)0-8 (0-4)KR Reykjavik (W)---B

Thành tích gần đây — Keflavik (W)

BHTTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD115/08/26IA Akranes (W)2-1 (1-0)Keflavik (W)5-2--B
ICE LD108/08/26Keflavik (W)2-2 (1-0)Volsungur Husavik (W)---H
ICE LD124/07/26UMF Selfoss (W)0-1 (0-1)Keflavik (W)5-3+0.253.25T
ICE LD117/07/26Keflavik (W)7-0 (3-0)Haukar (W)5-603.25T
ICE LD111/07/26Keflavik (W)3-0 (0-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD127/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-1 (0-1)Keflavik (W)---B
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5B
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--B
ICE LD130/05/26Keflavik (W)2-1 (0-0)IA Akranes (W)5-5--T
ICE LD125/05/26Volsungur Husavik (W)3-1 (1-1)Keflavik (W)6-4+0.753B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1+0.753.5H
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE LD109/05/26Haukar (W)2-0 (1-0)Keflavik (W)---B
ICE LD103/05/26Tindastoll Neisti (W)2-8 (1-1)Keflavik (W)---T
ICE WC26/04/26KT Reykjavik (W)3-8 (1-3)Keflavik (W)---T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE WLC12/03/26Keflavik (W)1-2 (1-1)Haukar (W)---B
ICE WLC05/03/26Keflavik (W)2-4 (1-2)Grotta (W)---B

Thành tích gần đây — KR Reykjavik (W)

BHBTBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD115/08/26HK Kopavogur (W)3-1 (1-0)KR Reykjavik (W)3-9--B
ICE LD107/08/26KR Reykjavik (W)0-0 (0-0)Grotta (W)9-603.5H
ICE LD124/07/26IA Akranes (W)3-2 (2-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD118/07/26KR Reykjavik (W)3-0 (0-0)Volsungur Husavik (W)5-4--T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11+1.254B
ICE LD127/06/26KR Reykjavik (W)6-0 (5-0)Tindastoll Neisti (W)14-3--T
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0+0.53.75H
ICE LD114/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-2 (1-2)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--T
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5B
ICE LD121/05/26KR Reykjavik (W)3-2 (1-1)IA Akranes (W)10-0+1.254T
ICE LD110/05/26Volsungur Husavik (W)0-1 (0-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC01/04/26IA Akranes (W)1-3 (0-1)KR Reykjavik (W)5-1003.5T
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H
ICE WLC21/02/26Haukar (W)2-3 (1-1)KR Reykjavik (W)2-4--T
ICE WLC08/02/26Grotta (W)1-4 (1-0)KR Reykjavik (W)---T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B7
T7 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Keflavik (W) (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
KR Reykjavik (W) (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Keflavik (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU

KR Reykjavik (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Keflavik (W)KR Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Keflavik (W)KR Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
25
Thắng 1
65
Hòa
42
Thua 1
42
Thua 2+
Keflavik (W)KR Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Keflavik (W) Thông tin KR Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.902.200.933.750.840.79-0.250.99
Live2.503.902.200.90 ↓3.500.87 ↑0.89 ↑-0.250.88 ↓
VcbetSớm2.383.302.100.623.250.72---
Live2.45 ↑3.40 ↑2.00 ↓0.69 ↑3.500.64 ↓0.62-0.250.72
Mansion88Sớm2.793.602.110.763.501.001.05-0.250.71
Live2.78 ↓3.65 ↑2.04 ↓0.84 ↑3.500.92 ↓0.87 ↓-0.250.89 ↑
InterwettenSớm3.103.951.970.953.500.70---
Live2.65 ↓4.00 ↑2.15 ↑0.85 ↓3.500.80 ↑---
10BETSớm2.853.651.860.753.250.86---
Live2.70 ↓3.652.04 ↑0.90 ↑3.750.74 ↓---
12betSớm2.793.602.110.763.501.001.05-0.250.71
Live2.59 ↓3.55 ↓2.08 ↓0.93 ↑3.500.83 ↓0.87 ↓-0.250.89 ↑
CrownSớm2.703.751.950.903.500.800.95-0.250.75
Live2.54 ↓3.70 ↓2.06 ↑0.95 ↑3.500.85 ↑0.96 ↑-0.250.86 ↑
SbobetSớm2.623.622.020.783.500.980.88-0.250.88
Live2.56 ↓3.48 ↓2.11 ↑1.02 ↑3.500.78 ↓0.86 ↓-0.250.94 ↑
WewbetSớm2.523.722.210.783.250.920.75-0.250.95
Live2.60 ↑3.74 ↑2.15 ↓0.90 ↑3.500.84 ↓0.84 ↑-0.250.90 ↓
LadbrokesSớm3.103.601.950.362.501.87---
Live2.70 ↓3.70 ↑2.10 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm2.803.901.950.763.500.760.81-0.250.71
Live2.65 ↓3.80 ↓2.20 ↑0.84 ↑3.500.80 ↑0.81-0.250.84 ↑
PinnacleSớm3.183.701.850.893.500.810.85-0.500.85
Live2.72 ↓3.67 ↓2.11 ↑0.83 ↓3.500.91 ↑0.85-0.250.88 ↑
BwinSớm3.103.601.930.883.500.80---
Live2.60 ↓3.75 ↑2.10 ↑0.77 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm2.553.802.251.073.500.671.000.000.73
Live2.57 ↑4.01 ↑2.26 ↑0.95 ↓3.750.80 ↑1.02 ↑0.000.74 ↑
Bet 365Sớm2.553.752.200.853.250.950.78-0.251.03
Live2.50 ↓3.90 ↑2.201.00 ↑3.750.80 ↓0.90 ↑-0.250.90 ↓
William HillSớm3.103.601.850.853.500.85---
Live2.70 ↓3.602.05 ↑0.80 ↓3.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Keflavik (W)-1/4Chưa có trận cùng mức
KR Reykjavik (W)+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).