Kết quả bóng đá trận Kelantan Red Warrior vs Kuala Lumpur City F.C., 20:00 ngày 04/09/2026
Liga Super (Malaysia) · 20:00 ngày 04/09/2026
Kelantan Red Warrior 1 Kết thúc HT 1-0 3
Kuala Lumpur City F.C.
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Diễn biến trận đấu
| Kelantan Red Warrior | Phút | |
| 33' | ||
| Khussyairi A. | 33' | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Philip Dandada Musa (Kiến tạo: Emmanuel Mbarga) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45' | Azizi K. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 13 | 7 | 30 | 28 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Kelantan Red Warrior · Khách = Kuala Lumpur City F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kelantan Red Warrior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kelantan Red Warrior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0 | 12 |
Kuala Lumpur City F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Đội hình
Kelantan Red Warrior
Kuala Lumpur City F.C.
4Khussyairi A.13Abdul Latiff Suhaimi16Harif Hazli17Philip Dandada Musa18Faiz Nasir24Mbarga E.27Aikal Daniel32Iskandar Kilin41Niam Mulhassan42Mazwan Che Mat76Muhammad Faudzi3Azlin A.4Azizi K.6Syazwan Andik9Gallifuoco G.13Eqhwan A.19Baqiuddin Shamsudin28Paulo Josue30Ibrahim Manusi33Mohammad Saiful Jamaluddin37Rafie Yaacob77Sharvin S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Khussyairi A.🟨 Thẻ vàng 33'
- 13Abdul Latiff Suhaimi
- 16Harif Hazli
- 17Philip Dandada Musa⚽ Ghi bàn 44'
- 18Faiz Nasir
- 24Mbarga E.🎯 Kiến tạo 44'
- 27Aikal Daniel
- 32Iskandar Kilin
- 41Niam Mulhassan
- 42Mazwan Che Mat
- 76Muhammad Faudzi
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
49%51%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kelantan Red Warrior (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kuala Lumpur City F.C. (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kelantan Red Warrior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Irfan Bakti Abu Salim | HLV | Dollah Salleh |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 6.00 | 1.03 | 0.67 | 4.50 | 0.67 | 0.71 | -3.50 | 0.63 |
| Live | 7.00 ↓ | 3.90 ↓ | 1.25 ↑ | 0.60 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.63 ↓ | -1.75 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.85 | 1.12 | 2.25 | 0.65 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 59.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.78 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 59.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.48 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.70 | 1.60 | 0.71 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.45 ↓ | 1.80 ↑ | 6.32 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 10.30 | 6.54 | 1.22 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.90 | -3.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.12 ↓ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -1.00 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.