Kết quả bóng đá trận Kelantan Red Warrior vs Kuching FA, 20:00 ngày 01/09/2026
Cúp FA Malaysia · 20:00 ngày 01/09/2026
Kelantan Red Warrior Sắp đá --:--:--
Kuching FA
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 11 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 18 | 3 | 22 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 18 | 22 |
Chủ = Kelantan Red Warrior · Khách = Kuching FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kelantan Red Warrior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kelantan Red Warrior 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kuching FA 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Kelantan Red Warrior | 0-5 (0-3) | Kuching FA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kelantan Red Warrior
BBBBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Kelantan Red Warrior | 0-5 (0-3) | Kuching FA | - | - | B |
| 26/08/26 | Johor Darul Takzim | 9-0 (3-0) | Kelantan Red Warrior | -5.5 | 6.5 | B |
| 22/08/26 | Kelantan Red Warrior | 1-4 (0-2) | Selangor | -2.5 | 3.5 | B |
| 12/08/26 | UM-Damansara United | 3-2 (2-1) | Kelantan Red Warrior | - | - | B |
| 23/05/26 | Kelantan Red Warrior | 2-1 (1-1) | Bunga Raya | - | - | T |
| 17/05/26 | Imigresen FC II | 0-1 (0-1) | Kelantan Red Warrior | - | - | T |
| 08/05/26 | Kelantan Red Warrior | 2-0 (0-0) | Kelantan WTS FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Kedah | 0-3 (0-0) | Kelantan Red Warrior | - | - | T |
| 25/04/26 | Kelantan Red Warrior | 3-0 (2-0) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Kelantan Red Warrior | 4-0 (3-0) | Manjung City FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Kelantan Red Warrior | 6-0 (2-0) | Malaysia Universiteti | - | - | T |
| 08/04/26 | Kelantan Red Warrior | 0-1 (0-1) | Perak | 0 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Johor Darul Takzim II | 2-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Perlis GSA FC | 0-3 (0-1) | Kelantan Red Warrior | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | Penang | 1-0 (0-0) | Kelantan Red Warrior | - | - | B |
| 07/02/26 | Kelantan Red Warrior | 0-0 (0-0) | Penang | - | - | H |
| 03/02/26 | UM-Damansara United | 1-0 (0-0) | Kelantan Red Warrior | 0 | 2.5 | B |
| 30/01/26 | Kelantan Red Warrior | 2-1 (0-0) | Kedah FA | - | - | T |
| 24/01/26 | DPMM FC | 1-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | -1.75 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | Kelantan Red Warrior | 0-2 (0-1) | DPMM FC | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Kuching FA
TTBBTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Kelantan Red Warrior | 0-5 (0-3) | Kuching FA | - | - | T |
| 26/08/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-6 (0-2) | Kuching FA | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-0 (1-0) | Kuching FA | -3 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Johor Darul Takzim | 2-0 (0-0) | Kuching FA | -2 | 3 | B |
| 17/05/26 | Kuching FA | 1-0 (1-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Melaka FC | 1-3 (0-1) | Kuching FA | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Kuching FA | 2-1 (0-1) | Terengganu | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | DPMM FC | 2-2 (2-1) | Kuching FA | +1.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Kuching FA | 1-0 (1-0) | Selangor | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Kuching FA | 4-1 (1-1) | PDRM | - | - | T |
| 05/04/26 | Selangor | 1-1 (0-1) | Kuching FA | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Penang | 0-1 (0-1) | Kuching FA | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Kuching FA | 2-0 (2-0) | Sabah | +1 | 3 | T |
| 01/03/26 | Star City | 0-1 (0-0) | Kuching FA | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Selangor | 1-0 (0-0) | Kuching FA | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Kuching FA | 3-1 (2-0) | DPMM FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | DPMM FC | 1-3 (0-1) | Kuching FA | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Kuching FA | 2-0 (1-0) | Negeri Sembilan | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Kuching FA | 2-0 (2-0) | Penang | +1 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Penang | 1-0 (1-0) | Kuching FA | +0.25 | 2.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kelantan Red Warrior (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kelantan Red Warrior (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Kuching FA (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kelantan Red Warrior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Irfan Bakti Abu Salim | HLV | Aidil Sharin Sahak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.05 | 0.70 | 5.25 | 0.63 | 0.62 | -3.50 | 0.72 |
| Live | 10.50 | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 1.54 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.60 | 4.85 | 1.25 | 1.08 | 4.50 | 0.74 | 0.83 | -2.50 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.30 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.60 | 4.90 | 1.25 | 1.01 | 5.00 | 0.81 | 0.87 | -3.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.30 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.10 | 5.00 | 1.23 | 0.80 | 5.25 | 0.90 | 1.00 | -3.25 | 0.70 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 11.00 | 1.05 | 0.98 | 5.00 | 0.69 | 0.75 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 4.07 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 11.50 | 1.08 | 0.84 | 5.00 | 0.90 | 0.98 | -4.50 | 0.70 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.93 ↑ | 8.85 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.