Kết quả bóng đá trận Kelantan Red Warrior vs Kuching FA, 16:00 ngày 29/08/2026
Liga Super (Malaysia) · 16:00 ngày 29/08/2026
Kelantan Red Warrior 0 Kết thúc HT 0-3 5
Kuching FA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Diễn biến trận đấu
| Kelantan Red Warrior | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Muhammad Ramadhan Saifullah Usman(Assists:Petrus Shitembi) (Kiến tạo: Petrus Shitembi) | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Mpacko Etame J. (Kiến tạo: Petrus Shitembi) | |
| 9' | ⚽ 0 - 4 | |
| 9' | ⚽ 0 - 5 Saifullah R. | |
| 15' | ⚽ 0 - 6 Jerome Mpacko Etame(Assists:Petrus Shitembi) (Kiến tạo: Petrus Shitembi) | |
| 15' | ⚽ 0 - 7 Saifullah R. (Kiến tạo: Petrus Shitembi) | |
| ▲ Harif Hazli ▼ Amin Faisal Saidi | 18' ⇄ | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 8 Safawi Rasid | |
| 45+5' | João Pedro da Silva Freitas | |
| HT 0-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ariff Farhan ▼ João Pedro da Silva Freitas | |
| 54' | ⚽ 0 - 9 Jerome Mpacko Etame(Assists:Filemon Anyie) (Kiến tạo: Filemon Anyie) | |
| 56' | ⚽ 0 - 10 Safawi Rasid(Assists:Jerome Mpacko Etame) (Kiến tạo: Jerome Mpacko Etame) | |
| ▲ Izuddin Muhaimin ▼ Niam Mulhassan | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Dylan Wenzel-Halls ▼ Petrus Shitembi | |
| 67' ⇄ | ▲ Ajdin Mujagic ▼ Jerome Mpacko Etame | |
| Muhammad Faudzi | 74' | |
| 82' ⇄ | ▲ Kaishu Yamazaki ▼ Ahmad Nawaf Abdel Aziz Israiwah | |
| 86' ⇄ | ▲ Gabriel Nistelrooy ▼ Safawi Rasid | |
| ▲ Adib Aiman Zulkifli ▼ Iskandar Kilin | 87' ⇄ | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 28 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 38 | 8 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 21 |
Chủ = Kelantan Red Warrior · Khách = Kuching FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kelantan Red Warrior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kelantan Red Warrior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 17 | - | - |
Kuching FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 20 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 16 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 10 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Kelantan Red Warrior
BBBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Johor Darul Takzim | 9-0 (3-0) | Kelantan Red Warrior | -5.5 | 6.5 | B |
| 22/08/26 | Kelantan Red Warrior | 1-4 (0-2) | Selangor | -2.5 | 3.5 | B |
| 12/08/26 | UM-Damansara United | 3-2 (2-1) | Kelantan Red Warrior | - | - | B |
| 23/05/26 | Kelantan Red Warrior | 2-1 (1-1) | Bunga Raya | - | - | T |
| 17/05/26 | Imigresen FC II | 0-1 (0-1) | Kelantan Red Warrior | - | - | T |
| 08/05/26 | Kelantan Red Warrior | 2-0 (0-0) | Kelantan WTS FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Kedah | 0-3 (0-0) | Kelantan Red Warrior | - | - | T |
| 25/04/26 | Kelantan Red Warrior | 3-0 (2-0) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Kelantan Red Warrior | 4-0 (3-0) | Manjung City FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Kelantan Red Warrior | 6-0 (2-0) | Malaysia Universiteti | - | - | T |
| 08/04/26 | Kelantan Red Warrior | 0-1 (0-1) | Perak | 0 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Johor Darul Takzim II | 2-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Perlis GSA FC | 0-3 (0-1) | Kelantan Red Warrior | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | Penang | 1-0 (0-0) | Kelantan Red Warrior | - | - | B |
| 07/02/26 | Kelantan Red Warrior | 0-0 (0-0) | Penang | - | - | H |
| 03/02/26 | UM-Damansara United | 1-0 (0-0) | Kelantan Red Warrior | 0 | 2.5 | B |
| 30/01/26 | Kelantan Red Warrior | 2-1 (0-0) | Kedah FA | - | - | T |
| 24/01/26 | DPMM FC | 1-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | -1.75 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | Kelantan Red Warrior | 0-2 (0-1) | DPMM FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 12/01/26 | Kelantan Red Warrior | 1-0 (0-0) | Selangor U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kuching FA
TBBTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-6 (0-2) | Kuching FA | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-0 (1-0) | Kuching FA | -3 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Johor Darul Takzim | 2-0 (0-0) | Kuching FA | -2 | 3 | B |
| 17/05/26 | Kuching FA | 1-0 (1-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Melaka FC | 1-3 (0-1) | Kuching FA | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Kuching FA | 2-1 (0-1) | Terengganu | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | DPMM FC | 2-2 (2-1) | Kuching FA | +1.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Kuching FA | 1-0 (1-0) | Selangor | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Kuching FA | 4-1 (1-1) | PDRM | - | - | T |
| 05/04/26 | Selangor | 1-1 (0-1) | Kuching FA | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Penang | 0-1 (0-1) | Kuching FA | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Kuching FA | 2-0 (2-0) | Sabah | +1 | 3 | T |
| 01/03/26 | Star City | 0-1 (0-0) | Kuching FA | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Selangor | 1-0 (0-0) | Kuching FA | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Kuching FA | 3-1 (2-0) | DPMM FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | DPMM FC | 1-3 (0-1) | Kuching FA | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Kuching FA | 2-0 (1-0) | Negeri Sembilan | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Kuching FA | 2-0 (2-0) | Penang | +1 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Penang | 1-0 (1-0) | Kuching FA | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Johor Darul Takzim | 2-1 (0-1) | Kuching FA | -2.5 | 3.5 | B |
Đội hình
Kelantan Red Warrior
Kuching FA
4CArham Khussyairi13Abdul Latiff Suhaimi17Philip Dandada Musa18Faiz Nasir24Emmanuel Mbarga27Aikal Daniel31Amin Faisal Saidi32Iskandar Kilin41Niam Mulhassan42Mazwan Che Mat76Muhammad Faudzi4Gabriel Peres5Ryan Lambert7Muhammad Ramadhan Saifullah Usman10CPetrus Shitembi11Jerome Mpacko Etame22João Pedro da Silva Freitas27Filemon Anyie29Safawi Rasid39Wan Azraie77Yuki Tanigawa99Ahmad Nawaf Abdel Aziz Israiwah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Arham Khussyairi C
- 13Abdul Latiff Suhaimi
- 17Philip Dandada Musa
- 18Faiz Nasir
- 24Emmanuel Mbarga
- 27Aikal Daniel
- 31Amin Faisal Saidi▼ Rời sân 18'
- 32Iskandar Kilin▼ Rời sân 87'
- 41Niam Mulhassan▼ Rời sân 67'
- 42Mazwan Che Mat
- 76Muhammad Faudzi🟨 Thẻ vàng 74'
Khách
- 4Gabriel Peres
- 5Ryan Lambert
- 7Muhammad Ramadhan Saifullah Usman⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 15'
- 10Petrus Shitembi C🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 67'
- 11Jerome Mpacko Etame⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 67'
- 22João Pedro da Silva Freitas🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 46'
- 27Filemon Anyie🎯 Kiến tạo 54'
- 29Safawi Rasid⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 86'
- 39Wan Azraie
- 77Yuki Tanigawa
- 99Ahmad Nawaf Abdel Aziz Israiwah▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
720
Sút cầu môn
211
Tấn công
3369
Tấn công nguy hiểm
829
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
22
So Sánh Sức Mạnh
47 53
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kelantan Red Warrior (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kelantan Red Warrior (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Kuching FA (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kelantan Red Warrior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Irfan Bakti Abu Salim | HLV | Aidil Sharin Sahak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 5.40 | 1.15 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.30 | 4.65 | 1.27 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 25.00 | 8.20 | 1.04 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 25.00 | 8.00 ↓ | 1.05 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.30 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 4.75 | 0.92 ↑ | 0.69 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 17.70 | 5.22 | 1.18 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 1.10 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 34.00 ↑ | 13.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.61 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.20 | 1.30 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.91 | 4.75 | 0.89 | 0.84 | -1.75 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.