Kết quả bóng đá trận Kelantan Red Warrior vs Selangor, 20:15 ngày 22/08/2026

Liga Super (Malaysia) · 20:15 ngày 22/08/2026
Kelantan Red Warrior
1 Kết thúc HT 0-2 4
Selangor
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 14
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Kelantan Red Warrior Phút Selangor
18'⚽ 0 - 1 Chrigor Flores Moraes
27'⚽ 0 - 2 Faisal Halim
Arham Khussyairi 41'
42' Boumous Hugo
HT 0-2
47' Selvan Anbualagan
49'⚽ 0 - 3 Faisal Halim
Philip Dandada Musa 1 - 3 ⚽60'
61' ⇄▲ Kay Tejan ▼ Selvan Anbualagan
61' ⇄▲ Adib Raop ▼ Jefferson David Tabinas
▲ Mazwan Che Mat ▼ Iskandar Kilin66' ⇄
69' ⇄▲ Zikri Khalili ▼ Quentin Cheng
69' ⇄▲ Izwan Yuslan ▼ Boumous Hugo
▲ Muhammad Faudzi ▼ Izuddin Muhaimin74' ⇄
75'⚽ 1 - 4 Chrigor Flores Moraes
82' ⇄▲ Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih ▼ Nooa Laine
▲ Adib Aiman Zulkifli ▼ Faiz Nasir89' ⇄
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 29
Hòa 00 00
Bại 31 81
Ghi bàn 59 1234
Mất bàn 135 389
Điểm 06 627

Chủ = Kelantan Red Warrior · Khách = Selangor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kelantan Red Warrior (23)Hiệp 1 / Cả trậnSelangor (35)
5 (22%)Thắng/Thắng16 (46%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (22%)Hòa/Thắng5 (14%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (11%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (35%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Kelantan Red Warrior

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3003118012
Sân nhà200219012
Sân khách100109012
6 gần6501134--

Selangor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007163
Sân nhà00000006
Sân khách22007162
6 gần6402154--

Thành tích gần đây — Kelantan Red Warrior

BTTTTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26UM-Damansara United3-2 (2-1)Kelantan Red Warrior3-5--B
MAS A1 SPL23/05/26Kelantan Red Warrior2-1 (1-1)Bunga Raya---T
MAS A1 SPL17/05/26Imigresen FC II0-1 (0-1)Kelantan Red Warrior---T
MAS A1 SPL08/05/26Kelantan Red Warrior2-0 (0-0)Kelantan WTS FC---T
MAS A1 SPL02/05/26Kedah0-3 (0-0)Kelantan Red Warrior---T
MAS A1 SPL25/04/26Kelantan Red Warrior3-0 (2-0)Armed Forces FC---T
MAS A1 SPL20/04/26Kelantan Red Warrior4-0 (3-0)Manjung City FC---T
MAS A1 SPL12/04/26Kelantan Red Warrior6-0 (2-0)Malaysia Universiteti---T
MAS A1 SPL08/04/26Kelantan Red Warrior0-1 (0-1)Perak7-102.5B
MAS A1 SPL30/03/26Johor Darul Takzim II2-1 (1-1)Kelantan Red Warrior6-1-0.752.25B
MAS A1 SPL17/02/26Perlis GSA FC0-3 (0-1)Kelantan Red Warrior3-7+1.753T
MAS CGC14/02/26Penang1-0 (0-0)Kelantan Red Warrior5-1--B
MAS CGC07/02/26Kelantan Red Warrior0-0 (0-0)Penang5-6--H
MAS A1 SPL03/02/26UM-Damansara United1-0 (0-0)Kelantan Red Warrior11-702.5B
MAS A1 SPL30/01/26Kelantan Red Warrior2-1 (0-0)Kedah FA---T
MALAC24/01/26DPMM FC1-1 (1-1)Kelantan Red Warrior9-8-1.753.5H
MALAC17/01/26Kelantan Red Warrior0-2 (0-1)DPMM FC4-5-1.253.75B
MAS A1 SPL12/01/26Kelantan Red Warrior1-0 (0-0)Selangor U23---T
MAS A1 SPL30/12/25Bunga Raya0-2 (0-2)Kelantan Red Warrior5-7--T
MAS A1 SPL20/12/25Kelantan Red Warrior2-2 (2-1)Imigresen FC II11-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — Selangor

BBTTTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN CC27/05/26Buriram United2-1 (1-1)Selangor11-8-1.252.5B
ASEAN CC20/05/26Selangor0-1 (0-1)Buriram United4-7-0.53B
MAS SL17/05/26Selangor6-0 (4-0)PDRM---T
ASEAN CC13/05/26Nam Dinh FC0-2 (0-1)Selangor8-4-0.752.25T
ASEAN CC06/05/26Selangor2-1 (1-1)Nam Dinh FC1-7+0.252.5T
MAS SL02/05/26Selangor4-0 (3-0)Penang7-4+1.753.25T
MAS SL24/04/26Kelantan United0-6 (0-3)Selangor3-7+23.25T
MALAC18/04/26Kuching FA1-0 (1-0)Selangor4-402.75B
MAS SL11/04/26Selangor1-1 (1-1)Sabah12-0+23.25H
MALAC05/04/26Selangor1-1 (0-1)Kuching FA4-1+0.52.25H
MAS SL15/03/26Kuala Lumpur City F.C.2-3 (0-1)Selangor7-5+0.252.5T
MAS SL08/03/26Selangor4-0 (2-0)Star City13-2+23.25T
MAS SL28/02/26Melaka FC0-0 (0-0)Selangor3-10--H
MAS SL22/02/26Selangor1-0 (0-0)Kuching FA6-4+0.753T
MALAC14/02/26Selangor5-1 (4-0)Negeri Sembilan9-6+1.53T
MALAC08/02/26Negeri Sembilan0-1 (0-0)Selangor1-7+0.752.75T
ASEAN CC04/02/26Selangor1-1 (1-0)BG Pathum United1-7+0.253H
MAS SL01/02/26Terengganu1-1 (1-0)Selangor8-703H
ASEAN CC28/01/26Selangor2-0 (0-0)Cong An Ha Noi3-2-0.252.5T
MALAC23/01/26Selangor3-0 (2-0)Kelantan United6-4+2.253.75T

Đội hình

Kelantan Red WarriorSelangor
4CArham Khussyairi13Abdul Latiff Suhaimi17Philip Dandada Musa18Faiz Nasir23Izuddin Muhaimin24Emmanuel Mbarga27Aikal Daniel31Saidi A.31Amin Faisal Saidi32Iskandar Kilin41Niam Mulhassan96Rizuan Muda2Quentin Cheng5Arbenit Xhemajli6Nooa Laine7CFaisal Halim8Peter Makrillos9Boumous Hugo16Selvan Anbualagan31Sikh Izhan Nazrel40Jefferson David Tabinas55Harith Haikal91Chrigor Flores Moraes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
14
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
27
Sút cầu môn
4
12
Tấn công
80
97
Tấn công nguy hiểm
44
80
Sút ngoài cầu môn
3
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Việt vị
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kelantan Red Warrior (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Selangor (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kelantan Red WarriorSelangor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kelantan Red WarriorSelangor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
44
Thắng 1
35
Hòa
53
Thua 1
10
Thua 2+
Kelantan Red WarriorSelangor

Thông tin đội bóng

Kelantan Red Warrior Thông tin Selangor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Irfan Bakti Abu Salim HLV Kim Pan-gon
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm14.006.501.050.843.500.780.90-2.500.80
Live10.00 ↓6.501.08 ↑0.88 ↑3.500.74 ↓0.60 ↓-2.501.10 ↑
VcbetSớm11.005.501.080.683.500.650.71-2.250.63
Live22.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓1.62 ↑5.500.20 ↓0.30 ↓-0.251.32 ↑
Mansion88Sớm15.005.901.130.873.500.950.97-2.250.87
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.10 ↓-0.253.84 ↑
InterwettenSớm19.009.501.080.803.500.85---
Live100.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑5.500.28 ↓---
10BETSớm17.008.601.070.823.500.85---
Live100.00 ↑30.67 ↑1.01 ↓2.31 ↑5.500.27 ↓---
12betSớm11.008.301.090.843.500.920.82-2.500.94
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
CrownSớm15.508.101.040.943.500.760.90-2.500.80
Live13.00 ↓11.00 ↑1.01 ↓2.08 ↑5.500.18 ↓0.27 ↓-0.251.75 ↑
SbobetSớm17.506.601.060.963.500.801.00-2.500.76
Live13.00 ↓7.60 ↑1.10 ↑2.17 ↑5.500.32 ↓0.49 ↓-0.251.53 ↑
WewbetSớm23.007.651.080.823.500.980.96-2.500.86
Live36.00 ↑7.10 ↓1.01 ↓5.85 ↑5.500.01 ↓0.32 ↓-0.252.00 ↑
LadbrokesSớm15.008.501.090.332.502.10---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm16.007.751.070.603.251.010.75-2.750.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.57 ↑5.500.03 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm11.818.411.090.893.500.800.81-2.250.88
Live27.84 ↑9.21 ↑1.06 ↓2.70 ↑5.500.23 ↓0.33 ↓-0.252.00 ↑
BwinSớm16.508.751.090.803.500.88---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑5.500.14 ↓---
1xBetSớm29.008.301.080.793.500.920.90-2.500.80
Live16.20 ↓10.00 ↑1.00 ↓2.03 ↑5.500.38 ↓0.23 ↓-0.502.59 ↑
Bet 365Sớm17.008.001.111.003.500.800.95-2.500.85
Live67.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑5.500.12 ↓0.48 ↓-0.251.60 ↑
William HillSớm17.007.001.110.853.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑5.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.